26/06/2026
————-
ĐỪNG VÌ MỘT ÔNG CHA MÀ BỎ CHÚA, ĐỪNG VÌ MỘT CON NGƯỜI MÀ XA NGÀI
Có những cuộc trở về rất lạ. Không bắt đầu từ một bài giảng hùng hồn. Không bắt đầu từ một biến cố lớn lao. Không bắt đầu từ tiếng chuông nhà thờ vang lên giữa một đêm khuya. Nhưng bắt đầu từ một câu nói rất bình thường, trong một cửa hàng rất bình thường, qua môi miệng của một người giáo dân rất bình thường. Và chính trong cái bình thường ấy, Thiên Chúa lại làm một việc phi thường.
Một cô chủ nọ đang ngồi bán hàng. Công việc vẫn diễn ra như mọi ngày. Người ra người vào, đơn hàng, giá cả, hẹn ngày giao, nhận tiền, ghi sổ. Giữa cái nhịp sống tưởng như chỉ có buôn bán, mưu sinh và tính toán ấy, trong cửa hàng của cô lại vang lên tiếng giảng về Đạo Chúa từ chiếc đài nhỏ. Có lẽ với cô, đó chỉ là một thói quen đạo đức. Vừa làm việc, vừa nghe Lời Chúa. Vừa bán hàng, vừa để lòng mình được tưới mát bởi những lời giảng. Vừa sống giữa chợ đời, vừa giữ cho tâm hồn mình còn một khoảng thinh lặng dành cho Thiên Chúa.
Thình lình, một ông khách đến đặt hàng. Trong khi trao đổi công việc, ông nghe loáng thoáng tiếng giảng trong cửa hàng. Ông để ý. Rồi ông hỏi cô chủ:
“Cô có Đạo à?”
Cô chủ mau mắn đáp:
“Dạ vâng, thưa ông. Tôi có Đạo. Tôi đang nghe các bài giảng rất hay của cha Nguyễn Khảm.”
Lúc ấy, câu trả lời của cô chủ như mở ra một cánh cửa rất sâu trong lòng người khách. Ông không nói chuyện hàng hóa nữa. Ông không còn chỉ là một người đến đặt hàng nữa. Ông trở thành một con người đang mang trong lòng một vết thương cũ. Ông nói:
“Thưa cô, tôi cũng từng là người có Đạo, nhưng tôi đã bỏ Đạo gần mười năm nay rồi.”
Nghe câu ấy, cô chủ không vội phán xét. Cô không nói ngay: “Sao ông bỏ Đạo?” bằng thái độ trách móc. Cô cũng không lên lớp. Cô chỉ nhẹ nhàng hỏi lý do. Và từ câu hỏi ấy, một vết thương lâu năm bắt đầu được mở ra.
Ông khách thở dài kể lại. Mười năm trước, trong một lần ở nhà thờ, ông lên cung thánh để chụp một tấm hình. Có thể lúc ấy ông không ý thức đủ về sự trang nghiêm của cung thánh. Có thể ông vô tình. Có thể ông không biết mình đang làm điều không nên làm. Nhưng điều làm ông đau không chỉ là việc bị nhắc nhở. Điều làm ông đau là cách ông bị nhắc nhở. Ông kể rằng vị cha sở đã chỉ mặt ông, la mắng ông nặng lời, làm ông nhục nhã trước cung thánh và trước mặt rất nhiều giáo dân.
Một lời nói nóng nảy có thể đi qua rất nhanh đối với người nói, nhưng có thể ở lại rất lâu trong lòng người nghe. Một cơn giận bộc phát có thể chỉ kéo dài vài phút, nhưng vết thương nó để lại có khi kéo dài cả một đời. Ông khách lúc ấy cảm thấy bị xúc phạm, bị hạ nhục, bị đẩy ra khỏi cộng đoàn. Trong cơn nóng giận, ông cầm máy ảnh đập mạnh xuống cung thánh. Cái máy ảnh vỡ. Nhưng có một điều còn vỡ hơn cái máy ảnh: đó là lòng tin đơn sơ của một con người. Có một điều còn đau hơn tiếng máy ảnh bể: đó là tiếng rạn nứt trong trái tim của một người từng thuộc về Hội Thánh.
Ông đã thề với vị linh mục ấy:
“Từ nay tôi sẽ không bao giờ thèm bước chân vào cái nhà thờ này nữa.”
Và ông đã làm đúng như lời thề ấy. Mười năm. Mười năm không đi lễ. Mười năm xa nhà thờ. Mười năm sống với một vết thương. Mười năm cứ nghĩ rằng mình đang bỏ một ông cha, nhưng thật ra lại là đang xa Chúa. Mười năm cứ tưởng mình đang trả đũa một con người, nhưng thật ra lại là đang làm thiệt chính linh hồn mình.
Nghe xong câu chuyện, cô chủ không cười nhạo. Cô cũng không bênh vực cách cư xử thiếu tế nhị của vị linh mục kia. Cô hiểu rằng trong đời sống Giáo Hội, có những gương xấu đã làm nhiều người vấp ngã. Có những lời nói thiếu bác ái đã làm người khác đau. Có những cách hành xử thiếu khôn ngoan đã khiến người ta rời xa nhà thờ. Có những mục tử, thay vì băng bó vết thương, lại vô tình làm vết thương sâu hơn. Cô biết điều đó. Cô không phủ nhận điều đó. Nhưng cô cũng biết một điều lớn hơn: không thể vì một con người yếu đuối mà bỏ Thiên Chúa trung tín. Không thể vì một người đại diện không tốt mà chối bỏ Đấng là nguồn ơn cứu độ. Không thể vì một người làm mình đau mà quay lưng với Đấng đã chết vì mình trên thập giá.
Và cô xin phép kể cho ông một câu chuyện nhỏ.
Cô nói:
“Giả như trong gia đình ông có một người anh bê bối, rượu chè, nghiện ngập, làm nhiều điều xấu hổ cho gia đình. Vậy thì ông có về nhà, chỉ mặt cha mẹ mình và nói: ‘Từ nay tôi không bao giờ thèm bước chân về cái nhà này nữa, vì ông bà không biết dạy con’ không? Ông có bỏ cha bỏ mẹ chỉ vì một người anh hư hỏng không?”
Ông khách im lặng.
Có những câu nói không cần lớn tiếng mà lại đánh thức được lương tâm. Có những lời khuyên không cần dài dòng mà lại đi thẳng vào tim. Cô chủ không tranh luận về thần học. Cô không trích giáo luật. Cô không nói những điều cao siêu. Cô chỉ dùng một hình ảnh gia đình rất bình dị. Nhưng chính hình ảnh ấy đã chạm vào điều căn bản nhất: Hội Thánh là nhà, Thiên Chúa là Cha, còn mọi người trong nhà, kể cả linh mục, tu sĩ hay giáo dân, đều là những người con còn yếu đuối, còn bất toàn, còn cần được hoán cải.
Nếu trong một gia đình có một người con hư, ta không vì thế mà chối bỏ cha mẹ. Nếu trong một cộng đoàn có một người làm ta đau, ta không vì thế mà bỏ Chúa. Nếu một người phục vụ bàn thờ có lúc hành xử thiếu bác ái, ta không vì thế mà quay lưng với Đấng đang hiện diện trên bàn thờ. Nếu một người rao giảng Tin Mừng chưa sống trọn Tin Mừng, ta không vì thế mà phủ nhận chính Tin Mừng.
Ông khách không trả lời. Sự im lặng của ông không phải là sự chống đối. Đó là sự im lặng của một lương tâm bắt đầu thức dậy. Đó là sự im lặng của một người đang nhìn lại mười năm đã qua. Đó là sự im lặng của một tâm hồn bắt đầu nhận ra: mình đã vì giận một người mà bỏ Đấng yêu mình. Mình đã vì vấp ngã trước một người mà tự cắt mình khỏi nguồn sống. Mình đã vì một vết thương mà tránh xa nơi có thuốc chữa lành.
Sau đó, câu chuyện trở lại với công việc. Ông khách thỏa thuận giá cả, hẹn ngày giờ đến lấy hàng, rồi ra về. Bề ngoài, mọi sự có vẻ rất bình thường. Một cuộc mua bán. Một câu chuyện bên lề. Một lời nhắc nhẹ. Nhưng trong âm thầm, hạt giống đã rơi xuống. Và hạt giống ấy bắt đầu nảy mầm trong lòng người đàn ông đã xa Chúa mười năm.
Đến ngày giao hàng, cô chủ chờ mãi không thấy ông đến. Cô gọi điện, nhưng ông không nghe máy. Có lẽ cô nghĩ ông bận việc. Có lẽ cô nghĩ ông quên. Có lẽ cô cũng không ngờ rằng câu chuyện hôm trước đã đưa ông đến một nơi khác trước khi đến cửa hàng của cô.
Một giờ sau, ông khách xuất hiện. Ông xin lỗi vì đến trễ.
Cô chủ hỏi:
“Sao ông đến chậm vậy?”
Ông trả lời một câu khiến cô bất ngờ:
“Lúc cô gọi điện, tôi đang đi xưng tội trong nhà thờ.”
Một câu nói ngắn thôi, nhưng đẹp như một phép lạ.
Sau mười năm xa Chúa, ông đã trở lại. Sau mười năm đóng cửa lòng, ông đã mở cửa. Sau mười năm mang trong lòng một cơn giận, ông đã bước vào tòa giải tội. Sau mười năm lấy lý do “vì ông cha ấy” để rời xa Hội Thánh, ông đã nhận ra rằng bỏ Chúa chỉ làm thiệt cho chính mình.
Thật là kỳ diệu. Ông đã vì một linh mục mà bỏ Chúa mười năm, nhưng lại nhờ một giáo dân bình thường mà trở về với Chúa. Ông đã vì một người của bàn thờ mà xa bàn thờ, nhưng lại nhờ một người giữa đời thường mà tìm lại đường về. Ông đã vấp ngã vì gương xấu của một người, nhưng được nâng dậy bởi gương sáng của một người khác.
Câu chuyện ấy nhắc chúng ta một điều rất sâu: trong Giáo Hội, không phải chỉ có linh mục mới truyền giáo. Không phải chỉ có người giảng trên tòa giảng mới đưa người khác về với Chúa. Không phải chỉ có những bài giảng hùng hồn mới đánh động tâm hồn. Đôi khi, một giáo dân âm thầm, một người bán hàng đạo đức, một người mẹ biết cầu nguyện, một người cha sống ngay thẳng, một người trẻ biết tha thứ, một người hàng xóm biết nói lời tử tế, lại có thể trở thành cây cầu cho người khác bước về với Thiên Chúa.
Có những cha giảng rất hay, lời tuôn chảy như nước, lý luận sắc bén, hình ảnh phong phú, giọng nói truyền cảm, nhưng người nghe vẫn không sám hối. Cũng có những giáo dân không đứng trên bục giảng, không mặc áo dòng, không có chức thánh, không học thần học cao siêu, nhưng đời sống của họ lại là một bài giảng sống động. Họ không giảng bằng môi miệng nhiều, nhưng họ giảng bằng sự nhẫn nại, bằng lòng bao dung, bằng cách họ đối xử tử tế, bằng cách họ lắng nghe, bằng cách họ biết nói một câu đúng lúc, bằng cách họ không kết án người lầm lạc nhưng giúp người ấy tìm thấy đường về.
Cha thường hơn giáo dân vì cha có chức thánh, có trách nhiệm giảng dạy, thánh hóa và hướng dẫn cộng đoàn. Nhưng nhiều khi giáo dân lại hơn cha ở chỗ họ sống Tin Mừng giữa đời một cách âm thầm và cụ thể. Họ không có tòa giảng, nhưng có quầy hàng, có gia đình, có công ty, có lớp học, có xóm làng, có những cuộc gặp gỡ hằng ngày. Chính nơi đó, Tin Mừng được kiểm chứng. Chính nơi đó, người ta nhìn vào một Kitô hữu và tự hỏi: Đạo Chúa là gì mà làm cho người này nhân hậu như vậy? Đạo Chúa là gì mà khiến người này biết tha thứ như vậy? Đạo Chúa là gì mà khiến người này không cay độc, không trả thù, không khinh miệt, nhưng vẫn hiền lành và sáng suốt?
Đức cố Hồng y Giuse Maria Trịnh Văn Căn, nguyên Tổng Giám mục Hà Nội, từng nói một ý rất đáng suy nghĩ: có những việc và những vấn đề mà giáo sĩ, tu sĩ không làm được, nhưng giáo dân và hội đoàn lại làm được. Câu nói ấy không hạ thấp vai trò của giáo sĩ, tu sĩ, nhưng nhắc chúng ta về sự phong phú của thân thể Hội Thánh. Trong thân thể ấy, mỗi người có một ơn gọi. Linh mục có sứ mạng của linh mục. Tu sĩ có sứ mạng của tu sĩ. Giáo dân có sứ mạng của giáo dân. Và khi mỗi người sống đúng ơn gọi của mình, Thiên Chúa sẽ làm những điều kỳ diệu qua những phương tiện rất nhỏ bé.
Cô chủ cửa hàng trong câu chuyện không làm gì lớn lao. Cô chỉ nghe bài giảng khi bán hàng. Cô chỉ dám nhận mình là người có Đạo. Cô chỉ lắng nghe một người đang đau. Cô chỉ kể một câu chuyện gia đình. Cô chỉ gieo một lời nhắc nhẹ. Nhưng Chúa đã dùng chính điều nhỏ bé ấy để đưa một người trở lại sau mười năm xa cách.
Việc Chúa làm thật kỳ diệu. Chúa có thể dùng một bài giảng lớn, nhưng Chúa cũng có thể dùng một câu nói nhỏ. Chúa có thể dùng một vị thánh, nhưng Chúa cũng có thể dùng một giáo dân bình thường. Chúa có thể gọi người ta trong nhà thờ, nhưng Chúa cũng có thể gọi người ta trong một cửa hàng. Chúa có thể đánh động qua tiếng chuông, nhưng Chúa cũng có thể đánh động qua tiếng đài phát bài giảng. Chúa có thể mở cửa lòng người bằng những biến cố lớn, nhưng cũng có thể mở cửa lòng người bằng một cuộc đối thoại rất đời thường.
Điều quan trọng là chúng ta có sẵn sàng để Chúa dùng mình hay không.
Một người giáo dân sống đạo hời hợt có thể làm người khác xa Chúa. Nhưng một người giáo dân sống đạo nghiêm túc cũng có thể đưa người khác về với Chúa. Một lời nói thiếu bác ái có thể đẩy một người ra khỏi cộng đoàn. Nhưng một lời nói đầy yêu thương cũng có thể dẫn một người về với bí tích Hòa Giải. Một thái độ kiêu căng có thể làm người khác chán Đạo. Nhưng một thái độ khiêm tốn có thể làm người khác thấy Đạo Chúa đẹp. Vì thế, mỗi Kitô hữu đều phải tự hỏi: đời sống của tôi đang là cánh cửa hay bức tường? Tôi đang giúp người khác đến gần Chúa hơn hay làm họ xa Chúa hơn? Tôi đang là bảng chỉ đường về trời hay là chướng ngại khiến người khác vấp ngã?
Nhưng câu chuyện này cũng nhắc một điều khác không kém phần quan trọng: đừng vì một người mà bỏ Chúa.
Vâng, có thể bạn đã từng bị tổn thương bởi một linh mục. Có thể bạn từng nghe một câu nói làm bạn đau. Có thể bạn từng thấy một gương xấu trong cộng đoàn. Có thể bạn từng bị đối xử bất công nơi nhà thờ. Có thể bạn từng thất vọng vì một người mà bạn nghĩ đáng lẽ phải thánh thiện hơn, nhân hậu hơn, tế nhị hơn. Những nỗi đau ấy là thật. Không ai có quyền phủ nhận. Không ai có quyền bảo bạn rằng: “Có gì đâu mà đau.” Không. Đau là đau. Bị xúc phạm là bị xúc phạm. Gương xấu là gương xấu. Sai là sai.
Nhưng xin đừng để một sai lầm của con người cướp mất tương quan của bạn với Thiên Chúa. Xin đừng để một vết thương làm bạn rời xa Đấng có thể chữa lành vết thương ấy. Xin đừng để một người bất toàn che khuất khuôn mặt của Đức Kitô. Xin đừng vì một người giữ cửa không tốt mà bạn bỏ luôn căn nhà của Cha. Xin đừng vì một người phục vụ bàn tiệc làm bạn đau mà bạn bỏ luôn Bánh Hằng Sống. Xin đừng vì một người rao giảng chưa sống đúng mà bạn khước từ chính Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.
Chúng ta theo Chúa, chứ không theo cha. Chúng ta tin vào Đức Kitô, chứ không đặt đức tin của mình trên sự hoàn hảo của bất cứ con người nào. Linh mục là khí cụ của Chúa, nhưng linh mục không phải là Chúa. Giáo Hội là thánh vì Chúa Kitô là đầu, vì Chúa Thánh Thần hoạt động trong Giáo Hội, vì các bí tích là nguồn ơn thánh; nhưng trong Giáo Hội vẫn có những con người tội lỗi cần được thanh luyện mỗi ngày. Nếu ta chỉ nhìn vào con người, ta sẽ dễ thất vọng. Nếu ta chỉ nhìn vào những yếu đuối, ta sẽ dễ bỏ cuộc. Nhưng nếu ta nhìn lên Đức Kitô chịu đóng đinh, ta sẽ hiểu rằng chính Chúa cũng đã bị phản bội, bị chối bỏ, bị hiểu lầm, bị sỉ nhục, nhưng Người không bỏ yêu thương.
Bỏ Chúa vì một ông cha, cuối cùng người thiệt là ai?
Ông cha ấy có thể vẫn dâng lễ. Nhà thờ có thể vẫn mở cửa. Chuông nhà thờ có thể vẫn vang lên. Cộng đoàn có thể vẫn sinh hoạt. Nhưng linh hồn ta thì khô héo. Ta không rước lễ. Ta không xưng tội. Ta không nghe Lời Chúa. Ta không sống trong ân sủng. Ta tự cắt mình khỏi nguồn sống chỉ vì muốn chứng minh rằng mình bị tổn thương. Ta tưởng mình đang trừng phạt người khác, nhưng thật ra ta đang làm nghèo chính mình. Ta tưởng mình đang trả đũa một con người, nhưng thật ra ta đang quay lưng với Đấng yêu ta vô điều kiện.
Bỏ Chúa chỉ có thiệt mình mà thôi.
Thiệt vì mất bình an. Thiệt vì xa bí tích. Thiệt vì lòng ngày càng khô cứng. Thiệt vì cơn giận trở thành chiếc xiềng xích. Thiệt vì vết thương không được chữa lành mà cứ âm ỉ. Thiệt vì ta để quá khứ điều khiển hiện tại. Thiệt vì ta để một con người yếu đuối có quyền quyết định tương quan của mình với Thiên Chúa.
Câu chuyện người khách đi xưng tội sau mười năm là một lời mời gọi rất đẹp. Không bao giờ là quá muộn để trở về. Mười năm vẫn có thể trở về. Hai mươi năm vẫn có thể trở về. Cả một đời xa cách vẫn có thể trở về, nếu lòng người còn nghe được tiếng Chúa gọi. Thiên Chúa không đóng cửa. Nhà Cha vẫn còn đó. Tòa giải tội vẫn còn đó. Bàn thờ vẫn còn đó. Thánh Thể vẫn còn đó. Chúa vẫn chờ. Chỉ cần ta can đảm bước thêm một bước.
Và biết đâu, hôm nay Chúa cũng đang dùng một ai đó rất bình thường để gọi ta trở về. Một câu nói của người thân. Một bài giảng nghe tình cờ. Một biến cố nhỏ. Một ký ức cũ. Một lời nhắc nhẹ. Một cuộc gặp gỡ không hẹn trước. Chúa có muôn ngàn cách để tìm lại con cái của Người. Vấn đề là ta có chịu để lòng mình mềm ra hay không. Ta có chịu nhận ra rằng mình đã giận quá lâu rồi hay không. Ta có chịu buông một lời thề cay đắng để bước vào vòng tay thương xót hay không.
Cũng vậy, biết đâu Chúa đang muốn dùng chính chúng ta để đưa ai đó trở về. Đừng nghĩ mình tầm thường quá nên không làm được gì. Đừng nghĩ mình không biết giảng nên không thể truyền giáo. Đừng nghĩ mình không có chức vụ nên không có trách nhiệm. Một nụ cười hiền lành, một thái độ không xét đoán, một câu nói đúng lúc, một đời sống ngay thẳng, một thói quen cầu nguyện, một sự trung thành với Thánh lễ, một cách cư xử tử tế trong buôn bán, một lòng bao dung trong gia đình, tất cả đều có thể trở thành dấu chỉ của Chúa.
Có khi người ta không đọc Kinh Thánh, nhưng họ đọc đời sống của ta. Có khi người ta không nghe bài giảng trong nhà thờ, nhưng họ nghe cách ta nói ngoài đời. Có khi người ta không nhìn lên bàn thờ, nhưng họ nhìn vào cách ta sống giữa chợ đời. Nếu đời sống ta có Chúa, người khác sẽ nhận ra. Nếu lời nói ta có tình thương, người khác sẽ được nâng dậy. Nếu thái độ ta có ánh sáng Tin Mừng, người khác sẽ tìm thấy một lối về.
Vì vậy, xin đừng xem nhẹ vai trò của giáo dân. Một người giáo dân thánh thiện là một bài giảng không lời. Một người giáo dân trung tín là một ngọn đèn âm thầm. Một người giáo dân biết sống bác ái là một cánh tay nối dài của Chúa giữa đời. Một người giáo dân biết lắng nghe có thể cứu một linh hồn khỏi tuyệt vọng. Một người giáo dân biết nói lời khôn ngoan có thể mở lại cánh cửa đức tin đã đóng kín nhiều năm.
Và xin cũng đừng thần tượng hóa bất cứ ai đến mức khi người ấy ngã, đức tin của ta cũng ngã theo. Đức tin trưởng thành không đặt nền trên sự hoàn hảo của con người. Đức tin trưởng thành đặt nền trên Đức Kitô. Người đời có thể làm ta thất vọng. Người trong đạo cũng có thể làm ta đau. Ngay cả những người đáng kính cũng vẫn là con người. Nhưng Chúa thì không phản bội. Chúa không bỏ ta. Chúa không thay đổi. Chúa không ngừng yêu thương. Chúa vẫn là Chúa của lòng thương xót.
Đừng vì một ông cha mà bỏ Chúa.
Đừng vì một giáo dân mà chán Đạo.
Đừng vì một cộng đoàn có khuyết điểm mà rời xa Hội Thánh.
Đừng vì một vết thương mà đóng cửa linh hồn.
Đừng vì người ta mà xa Ngài.
Nếu đã lỡ xa, hãy trở về. Nếu đã lỡ giận, hãy xin Chúa chữa lành. Nếu đã lỡ thề không bước vào nhà thờ nữa, hãy can đảm bước vào lại. Nếu đã lỡ bỏ xưng tội lâu năm, hãy đến với tòa giải tội. Nếu đã lỡ để lòng mình khô cứng, hãy để Lời Chúa làm mềm lại. Nếu đã lỡ nghĩ rằng mình không cần Chúa, hãy khiêm tốn nhận ra: không có Chúa, linh hồn ta sẽ nghèo nàn biết bao.
Còn nếu ta đang là người vẫn đi lễ, vẫn sống trong Hội Thánh, thì hãy sống sao để người khác nhìn vào ta mà muốn đến gần Chúa hơn. Đừng làm người khác vấp ngã vì lời nói thiếu bác ái của mình. Đừng làm người khác sợ nhà thờ vì thái độ khắt khe của mình. Đừng nhân danh đạo đức để làm tổn thương người khác. Đừng biến lòng nhiệt thành thành sự nóng nảy. Đừng biến việc bảo vệ sự thánh thiêng thành cơ hội hạ nhục một con người. Sự thánh thiêng cần được bảo vệ, nhưng phải bảo vệ bằng trái tim của Đức Kitô. Sự thật cần được nói ra, nhưng phải nói trong đức ái. Kỷ luật cần được giữ, nhưng không được quên phẩm giá của con người.
Một lời nhắc có thể cứu người khác khỏi sai lầm. Nhưng một lời nhắc thiếu yêu thương có thể đẩy người ấy xa Chúa mười năm. Một thái độ nghiêm túc có thể giúp cộng đoàn nên thánh. Nhưng một thái độ độc đoán có thể làm người khác sợ hãi. Vì thế, ai càng gần bàn thờ, càng phải học trái tim hiền lành của Chúa Giêsu. Ai càng có trách nhiệm hướng dẫn, càng phải biết cúi xuống. Ai càng rao giảng lòng thương xót, càng phải để lòng thương xót thấm vào lời nói, ánh mắt và cách hành xử của mình.
Câu chuyện ấy khép lại bằng một cuộc trở về. Nhưng dư âm của nó vẫn còn mở ra cho mỗi chúng ta. Nó hỏi người đã bỏ Chúa: bạn còn muốn ở xa đến bao giờ? Nó hỏi người đã làm người khác đau: bạn có dám khiêm tốn xin lỗi và sửa mình không? Nó hỏi người giáo dân bình thường: bạn có tin rằng Chúa có thể dùng đời sống nhỏ bé của bạn để cứu một linh hồn không? Nó hỏi tất cả chúng ta: rốt cuộc, chúng ta đang theo Chúa hay chỉ đang bám vào con người?
Xin Chúa cho những ai đã xa Chúa vì vết thương trong Hội Thánh biết tìm lại đường về. Xin Chúa chữa lành những tâm hồn từng bị xúc phạm, từng bị hiểu lầm, từng bị đối xử thiếu bác ái. Xin Chúa cũng thanh luyện các mục tử, tu sĩ và mọi giáo dân, để chúng ta đừng trở thành chướng ngại trên đường người khác đến với Chúa. Xin Chúa cho mỗi người chúng ta biết sống Đạo bằng một đời sống hiền lành, khiêm nhường, chân thật và đầy lòng thương xót.
Vì sau cùng, người cứu ta không phải là một con người hoàn hảo.
Người cứu ta là Đức Giêsu Kitô.
Ta có thể thất vọng vì người này người kia, nhưng đừng bao giờ thất vọng về Chúa.
Ta có thể đau vì Hội Thánh có những con người bất toàn, nhưng đừng quên Hội Thánh vẫn là nơi Chúa trao ban Lời, bí tích và ơn cứu độ.
Ta có thể cần thời gian để chữa lành, nhưng đừng lấy vết thương làm lý do để xa nguồn chữa lành.
Đừng vì một ông cha mà bỏ Chúa.
Đừng vì người ta mà xa Ngài.
Vì bỏ Chúa, cuối cùng, chỉ có thiệt mình mà thôi.
Lm. Anmai, CSsR