Mục vụ Giới trẻ Việt Nam - Vietnam Youth Ministry

Mục vụ Giới trẻ Việt Nam - Vietnam Youth Ministry Đây là fanpage chính thức của Mục vụ Giới trẻ Việt Nam, thuộc UBMV Giới trẻ & Thiếu Nhi, HĐGM VN
(2)

Tập 6: Dẫn vào đời sống đạo đức(Series viết về Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 19)Có lẽ phải bắt đầu tập này từ mộ...
24/05/2026

Tập 6: Dẫn vào đời sống đạo đức

(Series viết về Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 19)

Có lẽ phải bắt đầu tập này từ một buổi sáng rất bình thường.

Không phải trong nhà nguyện của một đan viện.
Không phải giữa tiếng chuông kinh đều đặn của các nữ tu.
Không phải trong căn phòng yên tĩnh của một linh mục có giờ giấc riêng cho Chúa.

Mà là ở giữa một ngày sống dễ bị xé nhỏ bởi đủ thứ việc phải làm.

Một người phụ nữ thức dậy. Việc nhà đợi sẵn. Những mối quan hệ đợi sẵn. Những buổi gặp gỡ xã hội đợi sẵn. Những điều phải làm cho đúng vai, đúng phận, đúng lễ nghi đợi sẵn. Chị yêu Chúa thật. Chị muốn sống đàng hoàng trước mặt Chúa thật. Nhưng đời chị không giống tu viện. Nó đông, ồn, bận, và đầy những chuyện nhỏ kéo lòng người ra nhiều hướng.

Trong nhiều thế kỷ, một người như thế rất dễ kết luận một điều: sự thánh thiện hẳn là dành cho người khác.

Dành cho đan sĩ.
Dành cho nữ tu.
Dành cho linh mục.
Dành cho những ai có nhiều giờ thinh lặng, nhiều giờ cầu nguyện, nhiều khoảng trống hơn trong đời.

Còn mình ư?
Mình chỉ cần giữ đạo cho tử tế.
Đi lễ.
Xưng tội vào những dịp lớn.
Tránh tội nặng.
Cố sống lương thiện.
Thế thôi.

Chính ở chỗ đó, Dẫn vào đời sống đạo đức của Phanxicô Salê bước vào như một cánh cửa bật mở.

Cuốn sách không bắt đầu bằng cách đưa người đọc lên mây. Nó bắt đầu bằng một lời gọi rất giản dị mà cũng rất táo bạo: con, ngay trong bậc sống của con, con cũng được gọi sống đời sống đạo đức. Không phải như một bản sao lỗi của đời tu, mà như một người thật, sống giữa đời thật, với một trái tim thật đang được mời yêu Chúa đến cùng.

Nếu Tập 5 là câu chuyện một giám mục đi nhiều đến mức nhìn ra nỗi khổ của đoàn chiên mình, thì ở đây là lúc ta thấy ngài làm một điều còn khó hơn: ngài biến lòng thương xót mục tử ấy thành một con đường.

Không phải một ý tưởng.
Một con đường.

Và để hiểu con đường ấy, có lẽ cách tốt nhất không phải là đứng ngoài mà tóm tắt nó. Có lẽ phải đi vào nó như một Philothea: một người giữa đời, yêu Chúa nhưng lúng túng, muốn nên thánh nhưng không biết bắt đầu từ đâu.

Ở đây cần dừng lại một chút để hiểu Philothea là ai.

Philothea không chỉ là tên của một phụ nữ cụ thể. Trong cách dùng của Phanxicô, đó là tên gọi dành cho người đọc, nghĩa là “người yêu mến Thiên Chúa”. Bởi thế, khi cầm cuốn sách này, người đọc không còn đứng ngoài nhìn chuyện của ai khác. Chính họ được gọi tên.

Điều đầu tiên Phanxicô làm không phải là dạy Philothea cầu nguyện lâu hơn.

Ngài bắt chị dừng lại.

Đây là điều rất lạ. Người ta cứ tưởng cuốn sách cho người giữa đời sẽ vội vàng đưa ra “mẹo sống đạo” để tiện áp dụng. Nhưng không. Phần đầu tiên của Dẫn vào đời sống đạo đức gần như là một cuộc kéo linh hồn ra khỏi sự lưng chừng.

Bởi vì Phanxicô nhìn rất rõ một căn bệnh thiêng liêng âm thầm: nhiều người có cảm tình với Chúa, nhưng chưa bao giờ thật sự quyết định thuộc về Người.

Họ thích điều tốt. Họ xúc động khi nghe giảng. Họ thấy đời sống thánh thiện là đẹp. Nhưng mọi thứ vẫn dừng ở ngưỡng cửa. Chưa có ngày nào họ đi vào phòng riêng của mình, nhìn thẳng vào linh hồn mình, dọn lại, xưng thú, cắt bỏ điều phải cắt bỏ, và nói với Chúa một câu rõ ràng: từ đây con muốn sống hẳn cho Người.

Phanxicô dịu dàng, nhưng ngài không dễ dãi với sự trì hoãn ấy.

Ngài biết một linh hồn có thể kéo dài tình trạng nửa sáng nửa tối đó trong nhiều năm, và rồi gọi chính sự lưng chừng ấy là “đời sống đạo bình thường”. Bởi vậy, bậc đầu tiên của chiếc thang không phải kỹ thuật. Nó là một quyết định.

Philothea, nếu đi theo ngài, phải chấp nhận chuyện đó.

Chị không thể đứng mãi ở cửa rồi hỏi về các phòng bên trong. Chị phải bước vào. Chị phải thanh tẩy linh hồn, phải nhìn lại các dính bén, phải thôi gọi những nửa vời của mình bằng những cái tên dễ chịu hơn. Nói gọn lại, chị phải chịu để cho đời sống đạo đức bắt đầu bằng một cuộc thật lòng.

Ở đây, ta đã thấy một nét rất Phanxicô.

Ngài không ép người đọc vào những cơn hăng hái đạo đức nhất thời. Ngài cũng không ve vuốt họ bằng vài câu an ủi chung chung. Ngài làm điều một bác sĩ giỏi phải làm: gọi đúng tên căn bệnh đầu tiên. Không phải con thiếu khát vọng. Không phải con thiếu thiện chí. Cái con thiếu là một sự quyết định đủ rõ để mọi phần còn lại của đời sống có thể xoay theo đó.

Không có quyết định ấy, mọi lời khuyên phía sau chỉ là tiếng đẹp.
Có quyết định ấy, linh hồn bắt đầu có trục.

Nhưng quyết định xong rồi thì sao?

Một người giữa đời thức dậy sáng hôm sau vẫn còn nguyên công việc, con cái, bận rộn, mệt mỏi và đủ thứ đòi hỏi không biến mất chỉ vì đêm qua mình đã xúc động với Chúa.

Đó là lý do bậc thứ hai của Phanxicô quan trọng đến vậy: cầu nguyện và bí tích.

Nếu bậc thứ nhất cho Philothea một hướng, thì bậc thứ hai cho chị một nhịp.

Phanxicô biết rõ linh hồn không chết vì thiếu những ý tưởng hay. Nó chết vì không có hơi thở đều. Một người có thể thật lòng yêu Chúa, nhưng nếu suốt ngày để mình bị cuốn đi mà không có lấy một khoảng rất nhỏ để quay lòng lại với Chúa, tình yêu ấy sẽ sớm biến thành một ký ức đẹp hơn là một sự sống.

Điều đáng quý nơi Phanxicô là ngài không viết cho người rảnh.

Ngài viết cho người bận.

Ngài dạy cách dâng mình buổi sáng, cách suy niệm, cách xét mình, cách xưng tội, cách rước lễ, cách đem lời cầu nguyện vào giữa dòng đời thay vì chờ tới khi dòng đời yên rồi mới cầu nguyện.

Điều này nghe nhỏ, nhưng thật ra là một cuộc cách mạng âm thầm.

Bởi rất nhiều người giữa đời từ xưa đến nay đều sống như thể có hai thế giới không chạm nhau: một thế giới của Chúa nằm trong nhà thờ, và một thế giới của việc đời nằm ngoài cửa nhà thờ. Phanxicô không chấp nhận sự tách đôi đó. Ngài muốn lời cầu nguyện bước vào chính buổi sáng vội vàng, chính buổi chiều mệt nhoài, chính nhịp thở ngắn của đời thường.

Hãy tưởng tượng Philothea sau khi đọc những trang này.

Chị vẫn là người cũ, sống trong hoàn cảnh cũ. Nhưng sáng hôm sau, trước khi cả ngày ập xuống, chị biết mình phải đứng lại một chút. Chị biết linh hồn không thể cứ mở cửa đón trăm thứ vào mà không mở một khung cửa lên trời. Một lời nguyện ngắn, một chút thinh lặng, một sự hiện diện có ý thức trước mặt Chúa – những điều tưởng rất bé ấy bắt đầu đổi khí hậu bên trong con người chị.

Phanxicô không hề ảo tưởng. Ngài không nghĩ những việc đó sẽ lập tức làm ai thành thánh. Nhưng ngài biết cái mà nhiều người gọi là “đời sống thiêng liêng sâu sắc” thật ra được làm nên bởi những trung thành nhỏ như vậy, lặp đi lặp lại, ngày này sang ngày khác.

Nói cách khác: người giữa đời không cần mơ ngay tới xuất thần. Họ cần học thở với Chúa.

Khi đã có một nhịp như thế, cuốn sách đi tới chỗ rất thú vị: các nhân đức.

Và chính ở đây, Dẫn vào đời sống đạo đức thôi không còn là một cuốn sách “dạy đạo”. Nó bắt đầu giống như một người cầm đèn soi vào những ngóc ngách rất riêng của đời sống.

Bởi vì Philothea có thể nghĩ rằng mình đã bắt đầu ổn rồi: đã quyết định, đã cầu nguyện, đã xưng tội, đã cố sống với Chúa. Nhưng Phanxicô chưa để chị nghỉ.

Ngài đưa chị trở lại với giọng nói của mình.
Với tính khí của mình.
Với cách mình phản ứng khi bị trái ý.
Với cách mình ăn mặc, tiêu xài, vui chơi, kết bạn, khoe điều mình có, giận dỗi, tranh hơn thua, giữ tự ái.

Ở phần này, các nhân đức mà Phanxicô đặc biệt nhấn mạnh không phải là những điều bay bổng, mà là những nhân đức làm nên chất thánh của đời thường: hiền lành để không biến trái tim thành g*i nhọn; nhẫn nại để chịu được những phiền toái và chậm chạp của người khác; khiêm nhường để bớt cái tôi muốn được nhìn thấy; rồi từ đó mở ra vâng phục, thanh sạch, khó nghèo tinh thần, và cách giữ các tình bạn cho trong sáng trước mặt Chúa.

Đây là điều làm Phanxicô khác với nhiều kiểu đạo đức chỉ thích ở trên cao.

Ngài kéo sự thánh thiện xuống đất.

Xuống bàn ăn.
Xuống cuộc trò chuyện.
Xuống cơn nóng nảy.
Xuống phản ứng khi bị xem thường.
Xuống thói quen muốn được người khác nhìn thấy, muốn mình thắng trong tranh luận, muốn mình được khen là đạo đức.

Philothea bắt đầu hiểu ra một điều vừa giải thoát vừa khó chịu: nên thánh không ở đâu xa. Nó ở ngay những chỗ mình tưởng nhỏ nên mình bỏ qua mãi.

Ở đây, hiền lành không còn là một chữ đẹp. Nó trở thành câu hỏi: khi người khác làm mình khó chịu, mình sẽ trả lại họ điều gì? Khiêm nhường không còn là việc nói vài câu nhún nhường bề ngoài. Nó trở thành bài test xem mình chịu bị chậm lại, chịu bị lãng quên, chịu bị hiểu sai được đến đâu. Khó nghèo tinh thần không còn là lý tưởng của đan sĩ bỏ hết của cải. Nó thành chuyện mình có dùng tiền bạc, địa vị, quần áo, các tiện nghi như người tự do hay như người đang bị chúng kéo đi.

Phanxicô làm điều rất ít người làm được: ngài phiên dịch các nhân đức ra đời thường.

Sau khi đọc ngài, Philothea không thể nói “con muốn nên thánh nhưng không biết trong đời sống hàng ngày nghĩa là gì” nữa. Vì giờ đây đời sống hàng ngày của chị đã bị Tin Mừng chạm tới từ trong ruột.

Sự thánh thiện, dưới ngòi bút Phanxicô, không còn treo trên trần nhà. Nó đi bằng chân đất vào căn bếp, vào phòng khách, vào cuộc gặp xã hội, vào cả những cơn mệt đến mức người ta chỉ muốn buông mình cho dễ dãi.

Nhưng Phanxicô thực tế hơn thế.

Ngài biết chỉ cần sự thánh thiện bước xuống đời thường, nó sẽ lập tức gặp kháng cự.

Kháng cự ấy có tên: cám dỗ.

Đây là bậc thứ tư của chiếc thang, và cũng là một trong những phần đẹp nhất của cuốn sách, vì nó cho thấy Phanxicô không chỉ là thầy dạy nhân đức, mà còn là người hiểu rất kỹ chiến trận trong lòng người.

Có lẽ Philothea đã đọc đến đây với một nỗi mệt quen thuộc.

Có những ngày chị thật lòng muốn sống tốt hơn, nhưng rồi đủ thứ ý nghĩ khác lại tràn vào. Một chút phù hoa cũ. Một chút ham được chú ý. Một cơn nóng nảy bất ngờ. Một tưởng tượng không sạch. Một nỗi buồn tối mờ. Một sự chán nản với chính mình. Và như nhiều linh hồn trước chị, chị có thể đã nghĩ: chỉ cần những thứ đó vẫn còn, chắc con chẳng đi được bao xa với Chúa.

Phanxicô bước vào đúng nỗi sợ ấy và tháo nó ra từng nút.

Ngài phân biệt rất rõ giữa cám dỗ, sự thích thú đi kèm, và sự đồng ý.

Điều đó có nghĩa là gì?

Có nghĩa là việc một ý nghĩ xấu đi ngang qua lòng chưa phải là thất bại. Việc cơn cám dỗ gõ cửa chưa có nghĩa là linh hồn đã phản bội. Chiến trận chưa thua chỉ vì kẻ thù xuất hiện.

Đối với rất nhiều linh hồn nhạy cảm, chỉ riêng điều này đã là một cuộc giải thoát.

Bởi bao nhiêu người trong đời sống thiêng liêng đã bị quật ngã không phải bởi tội lớn, mà bởi một lối kết án chính mình quá nhanh. Họ thấy trong lòng nổi lên một điều xấu và lập tức tin rằng mình giả hình. Họ bị cám dỗ và lập tức tưởng mình đã sa ngã. Họ mang trong mình một nỗi sợ thường trực đối với chính nội tâm của mình.

Phanxicô không nuôi nỗi sợ ấy. Ngài dạy lòng can đảm.

Ngài bảo đừng ngồi đó mà cãi nhau với cám dỗ quá lâu. Đừng nhìn chằm chằm vào nó. Đừng nghĩ mình đủ mạnh để đứng giữa lửa rồi không bị cháy. Hãy quay trí mình về điều lành, làm việc tốt đang ở trước mặt, và nhất là hướng lòng về tình yêu Thiên Chúa.

Đây là một thứ khôn ngoan rất đời mà cũng rất thiêng.

Ngài không làm linh hồn yếu đi bằng cách che giấu chiến trận. Nhưng ngài cũng không làm họ tuyệt vọng bằng cách đòi họ phải tinh sạch ngay tức khắc. Ngài dạy cách đánh trận mà không mất bình an, cách nhìn vào sự yếu đuối của mình mà không ghét bỏ chính mình.

Ở đây, có lẽ Philothea bắt đầu thở dễ hơn.

Không phải vì cám dỗ biến mất.
Nhưng vì chị không còn hiểu sai nó nữa.

Rồi cuối cùng là bậc mà mọi người đều cần, dù ít ai thích nghe: bền đỗ.

Nếu bốn bậc trước dạy Philothea bắt đầu, thở, sửa mình và chiến đấu, thì bậc cuối cùng dạy chị điều khó nhất: ở lại trên đường.

Bởi vì sự thật rất phũ là không có linh hồn nào đẹp suốt.

Sẽ có những ngày tốt. Sẽ có những mùa lòng nhẹ. Sẽ có những kỳ xưng tội làm người ta tưởng mình sắp đổi đời. Rồi sẽ có những tuần mệt, những tháng nguội, những lần lặp lại cùng một lỗi cũ đến mức người ta muốn phát chán chính mình.

Nếu Phanxicô là kiểu tác giả chỉ thích những tâm hồn đẹp, có lẽ ông đã mất kiên nhẫn ở đây.
Nhưng ngài là một mục tử.

Và mục tử thì biết đoàn chiên đi rất chậm.

Cho nên thay vì viết như một người chỉ yêu những khởi đầu rực rỡ, ngài viết như một người đã thấy bao nhiêu linh hồn lớn lên bằng cách ngã rồi đứng dậy, lạc rồi tìm về, nguội rồi hâm lại đốm lửa nhỏ còn sót.

Ngài dạy Philothea kiểm điểm mình. Dạy làm mới lời dâng hiến. Dạy trở lại với quyết định ban đầu. Dạy coi việc bắt đầu lại không phải là điều đáng xấu hổ, mà là một phần thiết yếu của đời sống thiêng liêng.

Nói gọn hơn, Phanxicô dạy sự bền đỗ như dạy một người học đi bộ đường dài.

Đừng ngạc nhiên khi mỏi.
Đừng choáng khi vấp.
Đừng gọi một ngày xấu là thất bại của cả đời.
Đừng biến sự chậm chạp của mình thành cái cớ để bỏ đường.

Cứ đứng lên.
Cứ đi tiếp.

Nếu phải tóm cả cuốn Dẫn vào đời sống đạo đức trong một nhịp, có lẽ đó chính là nhịp ấy.

Nhìn lại toàn bộ hành trình này, người ta mới hiểu vì sao cuốn sách của Phanxicô đã sống lâu đến thế.

Không phải vì nó dễ.
Không phải vì nó nói những điều làm người ta lâng lâng.
Không phải vì nó miễn cho người đọc chiến đấu.

Mà vì nó rất thật.

Nó thật như đời sống của một Philothea bị xé nhỏ bởi bổn phận.
Thật như sự lưng chừng của một người chưa quyết hẳn cho Chúa.
Thật như những buổi sáng cầu nguyện vội nhưng trung thành.
Thật như cơn giận phải học kiềm lại.
Thật như một cám dỗ không hề muốn rời đi ngay.
Thật như việc bắt đầu lại lần thứ mười, thứ một trăm.

Đó không còn là một bài luận linh đạo.
Đó là bản đồ của một linh hồn giữa đời.

Và bản đồ ấy chỉ có thể được vẽ bởi một người đã đi đủ nhiều qua trái tim con người.
Một người đã nhìn thấy giáo dân không phải như đám đông phải giảng cho nghe, mà như những linh hồn thật cần được chỉ đường.

Có lẽ đó là điều sâu nhất nơi Phanxicô Salê.

Ngài không chỉ trả lại cho giáo dân quyền được mơ tới sự thánh thiện.
Ngài trả lại cho họ cảm giác rằng con đường ấy có thể bước được.

Không phải bằng đôi cánh.
Bằng đôi chân.

Nhưng nói như thế không có nghĩa là vài nghìn chữ tóm lược ở đây có thể thay thế chính cuốn Dẫn vào đời sống đạo đức. Trái lại, nếu bài viết này làm ai thấy lòng mình được gọi tên, thì điều nên làm không phải là dừng ở bản tóm tinh thần này, mà là tìm đọc chính Phanxicô. Một tác phẩm đã nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng của các thế hệ suốt hơn bốn trăm năm không thể được “đọc hộ” trong vài trang ngắn.

Bài này chỉ có thể làm một việc khiêm tốn: mở hé cánh cửa. Còn để bước vào, để nghe trực tiếp giọng nói hiền lành mà sắc bén của vị giám mục ấy, để cho từng chương sách soi vào chính đời sống mình, thì vẫn cần cầm lấy cuốn sách và đọc chậm rãi, như một Philothea thật sự...

(Còn tiếp…)

-John Phạm-

Các tập trong series này:
Tập 1: Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh của những trái tim nóng
https://www.facebook.com/photo?fbid=1290250836648137&set=a.389171626756067

Tập 2: Người thanh niên giàu và đầy khắc khoải
https://www.facebook.com/photo?fbid=1290818069924747&set=a.389171626756067

Tập 3: Người thanh niên giàu có, bỏ mọi sự mà theo Chúa
https://www.facebook.com/photo?fbid=1290938383246049&set=a.389171626756067

Tập 4: Linh mục vùng ngoại biên
https://www.facebook.com/photo?fbid=1291807783159109&set=a.389171626756067

Tập 5: Bước chân người mục tử
https://www.facebook.com/photo?fbid=1291926966480524&set=a.389171626756067

Tài liệu tham khảo:
Wikipedia, Introduction to the Devout Life.
Christian Classics Ethereal Library, Introduction to the Devout Life.
Catholic Spiritual Direction, Introduction to the Devout Life (PDF).
CatholiCity, Introduction to the Devout Life.
Catholic Audio Books, Introduction to the Devout Life by St. Francis de Sales.
TAN Books, An Introduction to the Devout Life.
Aleteia, 6 Ways St. Francis de Sales speaks to modern laity.
Adoremus, Four Centuries Later: A Modern Look at Introduction to the Devout Life.
St. Mary Norwalk, Learn Your Faith: Introduction to the Devout Life.
Catholic Exchange, Francis de Sales: Five Steps Good Morning.
TAN Books Preview, An Introduction Devout Life.
St. Paul Center, Everyday Holiness: The Wisdom of St. Francis de Sales.
Catholicity, Introduction to the Devout Life: Part III, Chapter 11.
Ascension Press, Focus on These Virtues If You Want to Grow Closer to Christ.
Goodreads / Philothea editions and related references.
Finding Philothea / A Life in Exile, Philothea.
Renewal of Faith, St. Francis De Sales on the Battle Ag*inst Temptation.
Prodigal Catholic, Summary of An Introduction to the Devout Life.
Catholic Classics, Introduction to the Devout Life.
Archive.org, Introduction to the Devout Life (PDF).
Oblates of St. Francis de Sales, Wisdom from St. Francis de Sales.



Mẹ của Hội Thánh, Mẹ của tôi THỨ HAI – ĐỨC MARIA, MẸ HỘI THÁNH Ga 19,25-34Hôm nay Hội Thánh hân hoan mừng ngày “Mother’s...
24/05/2026

Mẹ của Hội Thánh, Mẹ của tôi

THỨ HAI – ĐỨC MARIA, MẸ HỘI THÁNH Ga 19,25-34
Hôm nay Hội Thánh hân hoan mừng ngày “Mother’s day” của mình:
“Đức Maria, Mẹ Hội Thánh”.
Khi sai người Con Một xuống thế, món quà quý nhất mà Chúa Cha tặng ban cho Con của Ngài,
đó chính là một người mẹ: Mẹ Maria.
Người Mẹ ấy luôn ở bên Con, đi với Con bằng cả gánh nặng cuộc đời
chia sẻ từng niềm vui, từng nỗi đau với Con, đến tận núi Sọ.
Và rồi, trước khi trở về cùng Chúa Cha, món quà quý nhất mà Thầy Giêsu“trối lại” cho mỗi người chúng ta,
sau Mình và Máu Ngài, đó chính là Mẹ của Ngài: “Đây là mẹ của con.” (Ga 19,27)
Khi đón nhận Hội Thánh cũng như mỗi người chúng ta làm con của mình
Mẹ Maria không chỉ hiện diện ở giữa để giúp các môn đệ đón nhận Chúa Thánh Thần (x. Cv 1,14)
mà Mẹ còn tiếp tục đồng hành, để ủi an, nâng đỡ, cầu bầu, bảo vệ,
để gánh cả gánh nặng của những đứa con của mình
qua những cơn phong ba bão táp cuộc đời, cũng như trong đời sống đức tin.
Chuỗi Mân Côi mà Mẹ ban tặng cho thánh Đa Minh là để cứu Hội Thánh
thoát khỏi làn sóng lạc giáo Albigen hồi thế kỷ 12-13.
Cũng chuỗi Mân Côi đã giúp Hội Thánh thoát khỏi sự đe dọa
của đế quốc Hồi giáo Ottoman tại vịnh Lepantê ngày 7.10.1571.
Gót chân của Mẹ tiếp tục đến với đàn con tại Lộ Đức, La Vang, Trà Kiệu,
Fatima, v,v… để ủi an, cứu giúp, bảo ban.
Nếu xưa kia Thầy Giêsu đã rất hạnh phúc
vì có được một người Mẹ tuyệt vời là Mẹ Maria, thì hôm nay,
Thầy cũng muốn bạn, “người môn đệ Thầy yêu”, hưởng nếm niềm hạnh phúc đó: “Này là Mẹ của con”.
Mẹ Maria sẽ rất vui khi bạn cùng với Gioan “rước” Mẹ về nhà và sống làm người con ngoan hiền của Mẹ,
qua việc năng cầu nguyện với Mẹ, qua việc năng lần chuỗi Mân Côi
và nhất là qua việc thực thi những lời Mẹ dạy.

“Đây là mẹ của anh.”
Kể từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình. (Ga 19,27)

Tập 5: Bước chân người mục tử(Series viết về Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 19)Một buổi sáng mùa đông đầu thế kỷ ...
24/05/2026

Tập 5: Bước chân người mục tử

(Series viết về Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 19)

Một buổi sáng mùa đông đầu thế kỷ 17, trên một con đường núi ngoằn ngoèo của Savoy, có lẽ người ta có thể bắt gặp một dáng người quen thuộc: một vị giám mục đi qua giáo phận của mình, không phải như một ông hoàng của Giáo Hội, mà như một mục tử đang trên đường đến với một xứ nhỏ nào đó ở cuối dốc.

Phía dưới là thung lũng. Xa hơn là những mái nhà chìm trong sương. Trên lưng ngựa, có lúc đi bộ, ông đi từ giáo xứ này sang giáo xứ khác, qua những vùng núi lạnh, qua những đoạn đường không dành cho ai yếu sức. Ở mỗi nơi, việc chờ ông không phải là nghi lễ long trọng. Có khi là một người bệnh cần được thăm hỏi. Có khi là một linh mục cần được uốn nắn. Có khi là một gia đình nghèo cần được nâng đỡ. Có khi chỉ là một nhóm tín hữu bé nhỏ đang chờ nghe một bài giảng và xưng tội.

Đó là Phanxicô Salê sau Chablais.

Nếu muốn kể thật nhanh, người ta có thể nói: sau những năm sứ vụ ở Chablais, ngài được đặt làm giám mục phó Genève năm 1599, rồi trở thành giám mục Genève năm 1602.

Nhưng nếu chỉ kể như thế, người ta sẽ bỏ mất điều quan trọng nhất: đời giám mục của Phanxicô không được định nghĩa trước hết bằng tước vị. Nó được định nghĩa bằng những chặng đường.

Và chính những chặng đường ấy, rốt cuộc, đã sinh ra một cuốn sách.

Chablais đã dạy Phanxicô nhiều điều.

Nó dạy ngài rằng một vùng đất không trở về với Chúa chỉ vì ai đó nói đúng hơn. Người ta trở về khi được gặp một người đủ kiên nhẫn ở lại, đủ hiền để không làm họ khép lòng, đủ bền để bước qua nỗi lạnh, sự từ chối và cảm giác mình đang gieo vào đá.

Nhưng Chablais cũng dạy ngài một điều khác: muốn dẫn một con người về với Chúa, trước hết phải nhìn thật kỹ xem họ đang sống trong hoàn cảnh nào.

Người ở Chablais sợ bị hàng xóm nhìn thấy bước vào nhà thờ Công giáo. Sợ bị nghi là phản bội căn tính vùng mình. Sợ phải đổi không chỉ một niềm tin, mà gần như đổi cả lịch sử.
Phanxicô học được từ đó rằng không có mục vụ nào thật nếu không đi qua sự thật cụ thể của đời người.

Cho nên khi Giáo Hội đặt để ngài ở một giai đoạn mới, ngài không bỏ lại bài học ấy ở phía sau.
Ngài chỉ mang nó đi sâu hơn.

Năm 1599, Phanxicô được đặt làm giám mục phó Genève.

Năm 1602, sau khi Đức cha Claude de Granier qua đời, ngài kế vị và trở thành giám mục Genève; việc cử hành tấn phong và đảm nhận toà giám mục diễn ra trong năm ấy, với mốc thường được nhắc là ngày 8 tháng 12 năm 1602.

Nhưng như một nghịch lý của thời đại, ngài vẫn phải ở Annecy, vì Genève lúc ấy còn nằm trong tay phong trào Cải cách.

Cái nghịch lý ấy nói rất nhiều về thời đại của ngài.

Phanxicô là giám mục của một giáo phận mà trung tâm của nó lại không thuộc về mình. Ngài mang tên một toà nhưng không thể đặt chân đến toà đó như một giám mục cư ngụ bình thường. Nếu muốn hình dung bằng cảm giác gần hơn, bạn có thể nghĩ đến một giáo phận miền núi rất rộng như kiểu Lạng Sơn -Cao Bằng, nhưng còn mang thêm một vết thương sâu hơn: trung tâm biểu tượng của giáo phận đang nằm ngoài tầm tay mình.

Người khác có thể chọn sống như một nhà quản trị cẩn trọng: ngồi ở Annecy, cho người mang thư đi, nhận báo cáo, rồi thi thoảng mới lên đường. Phanxicô không làm vậy.

Nhiều sách nói về đời ngài dùng gần như cùng một hình ảnh: ngài băng qua giáo phận không ngừng, đến với người nghèo, người bệnh, các gia đình, tù nhân, các giáo xứ vùng núi, các linh mục và các cộng đoàn tu trì, đến nỗi sức khỏe của chính ngài bị bào mòn vì những chuyến đi liên tiếp ấy.

Đọc những câu đó trên giấy thì thấy đẹp.
Nhưng sống những câu đó trong thân xác thì là một câu chuyện khác.

Đi trong một giáo phận miền núi đầu thế kỷ 17 không phải là di chuyển. Đó là lao lực.

Đường xa. Gió lạnh. Dốc đứng. Bùn, tuyết, sương mù. Những ngày phải ngủ lại dọc đường. Những bữa ăn không biết trước. Những cuộc viếng thăm nối nhau, những bài giảng nối nhau, những giờ giải tội nối nhau. Một vị giám mục như thế không chỉ “bận”. Ngài mòn đi từng chút một vì đoàn chiên.

Chính chỗ này mà nếu bỏ qua, người ta sẽ không hiểu Phanxicô.

Bởi ngài không mục vụ bằng khoảng cách. Ngài mục vụ bằng sự hiện diện. Ngài muốn biết giáo phận của mình không phải bằng thống kê trước, mà bằng việc đi qua nó: đi qua những đoạn đường của nó, những phòng bệnh của nó, những căn bếp nghèo của nó, những nhà xứ nguội lạnh của nó, những lương tâm mệt mỏi của nó.

Ngài làm việc theo phong cách rất gần với Thầy Giêsu trong Tin Mừng: đi, thấy, rồi chạnh lòng thương.

Có lẽ chính trên những chặng đường ấy, Phanxicô bắt đầu nhìn ra cái khổ thật của giáo phận mình.

Người nghèo có cái khổ của người nghèo: bữa ăn bấp bênh, mùa màng bấp bênh, bệnh tật là một tai họa có thể đẩy cả gia đình vào đường cùng. Với họ, chuyện sống đạo không phải lúc nào cũng là thiếu thiện chí. Nhiều khi nó đơn giản là kiệt sức.

Người bệnh có cái khổ khác: đau đớn làm tâm trí co lại, thân xác yếu khiến tinh thần tối đi, và sự cô đơn làm câu hỏi về Thiên Chúa trở nên nhức nhối hơn bất cứ cuộc tranh luận nào.

Tù nhân có cái khổ của người đã bị đời đóng cửa lại. Chỉ cần một giám mục bước vào chỗ của họ cũng đã là một lời nói rằng họ chưa hoàn toàn bị quên.

Các gia đình có cái khổ âm thầm hơn: con cái, cơm áo, họ hàng, danh dự, những bổn phận lặp lại ngày này qua ngày khác, và một sự mệt mỏi có thể làm người ta vừa giữ đạo vừa không còn cảm thấy lòng mình thuộc về Chúa cách sống động nữa.

Rồi còn một tầng lớp khác mà nếu không đi gần, có lẽ ngài sẽ không nhìn ra: những người sống ở triều đình, trong giới quý tộc, trong những mạng lưới xã giao và danh dự.

Cái khổ của họ không giống người nghèo. Nhưng nó cũng là một thứ nghèo khác. Họ được bao bọc bởi tiện nghi, lời mời, vẻ ngoài, nhưng linh hồn lại bị kéo thành trăm mảnh. Họ có thể nói về Chúa rất lịch sự, kính trọng mọi điều đạo đức, nhưng không biết phải sống đời sống thiêng liêng thật trong nhịp đời ấy như thế nào.

Và còn các linh mục.

Phanxicô đi đủ nhiều để thấy nơi hàng giáo sĩ những lỗ hổng của cả một thời hậu Công đồng Trentô: có người thiếu học, có người cũ kỹ trong mục vụ, có người thiếu nội tâm, có người làm việc Chúa theo quán tính nhiều hơn theo tình yêu.

Ngài vì thế vừa sửa, vừa dạy, vừa đòi hỏi, vừa kiên nhẫn. Với ngài, cải tổ giáo phận không chỉ là thay đổi cơ chế. Đó là chữa lại những con người đang nâng hoặc đang làm yếu thân thể Giáo Hội.

Nhưng sau tất cả những hình dạng khác nhau của cái khổ ấy, Phanxicô nhìn ra một điều chung.

Người nghèo, người bệnh, người mẹ gia đình, người ở triều đình, người lính, người buôn bán, thậm chí cả nhiều linh mục bình thường, đều đang sống với cùng một định kiến ngầm: đời sống đạo đức sâu xa là việc của những người đặc biệt; của đan sĩ, của nữ tu, của linh mục, của những ai có nhiều thời gian cho Chúa. Còn người sống giữa đời thì cùng lắm chỉ cần giữ đạo ở mức tối thiểu cho đàng hoàng.

Phanxicô thấy điều đó như một bi kịch.

Bởi khi một người tin rằng sự thánh thiện không dành cho mình, họ sẽ ngừng tìm nó. Họ sẽ để đức tin co lại thành thói quen, thành bổn phận, thành vài nghi thức. Họ vẫn ở trong Giáo Hội, nhưng không bao giờ thật sự dám nghĩ rằng Tin Mừng muốn biến đổi chính công việc, chính gia đình, chính tính khí và chính những ngày rất bình thường của họ.

Đó là lúc một giám mục không chỉ cần lòng tốt.
Ngài cần một câu trả lời.

Câu trả lời ấy không đến trong một hội nghị.
Nó đến dưới dạng một con người cụ thể.

Madame de Charmoisy.

Các nguồn mô tả bà là Louise de Châtel, Madame de Charmoisy, người có quan hệ với triều đình Savoy và là thân thuộc với gia đình Phanxicô qua hôn nhân.

Nhưng điều quan trọng không nằm ở gia thế ấy. Điều quan trọng là nơi bà hội tụ một câu hỏi rất lớn của thời đại: làm sao một người không đi tu mà vẫn có thể sống thánh giữa những bận rộn, lễ nghi, quan hệ xã hội và những lôi kéo của đời sống thường ngày?

Ta có thể hình dung một buổi chiều nào đó ở Annecy.

Bên ngoài, một ngày mục vụ vừa khép lại. Vị giám mục vừa từ đâu đó trở về sau những chuyến đi qua các xứ. Trên bàn là thư từ, là giấy tờ, là những việc chưa xong. Và trong số đó, có câu hỏi của một người phụ nữ giữa đời: phải sống với Chúa ra sao khi mình không thuộc về tu viện, không có nhịp sống đan tu, không thể bỏ lại thế giới sau lưng?

Phanxicô không trả lời bằng một mệnh lệnh ngắn.
Ngài viết thư.

Chọn cách viết thư là một điều rất đẹp, vì thư buộc người ta phải gần. Nó không ầm ĩ như một bài giảng trước đám đông. Nó cho phép một mục tử đi theo nhịp của một linh hồn, chậm rãi, cụ thể, đi thẳng vào đúng chỗ người ấy đang vướng.

Phanxicô viết về cầu nguyện, về xét mình, về xưng tội và rước lễ, về nhân đức, về cám dỗ, về việc giữ lòng hiền lành, khiêm nhường và kiên nhẫn giữa những mỏi mệt của đời thường.

Nhưng thật ra, ở tầng sâu hơn, ngài đang làm một việc khác: ngài đang bẻ gãy cái ảo tưởng cho rằng nên thánh chỉ là con đường của những ai bước ra khỏi thế gian.

Trong những lá thư ấy, lần đầu tiên bằng một giọng vừa dịu vừa chắc, một giám mục nói với người ở giữa đời rằng: chính chỗ con đang sống, nếu con biết sống với Chúa, cũng có thể trở thành con đường nên thánh.

Không phải sau khi trốn khỏi gia đình.
Không phải sau khi thoát khỏi công việc.
Không phải sau khi dẹp hết nghĩa vụ.
Mà là ngay trong đó.

Có lẽ Phanxicô chỉ định giúp một người.
Nhưng như thường xảy ra với những điều thật, cái được viết cho một người lại hóa ra chạm đúng nỗi đói của rất nhiều người.

Khi Madame de Charmoisy mang những lá thư ấy về Paris và cho cha giải tội của mình, cha Jean Fourier, Dòng Tên, đọc, vị linh mục ấy nhận ra ngay rằng đây không phải chỉ là thư riêng nữa. Đây là điều mà rất nhiều linh hồn đang cần.

Và thế là từ một tập thư riêng, một cuốn sách dần hiện ra.

Năm 1609, Dẫn vào đời sống đạo đức được xuất bản lần đầu.

Người nhận không còn được giữ bằng tên riêng của một phụ nữ quý tộc nữa. Phanxicô gọi người ấy là Philothea, người yêu mến Thiên Chúa.

Tên gọi ấy như một cánh cửa mở rộng. Bất cứ ai còn muốn yêu Chúa mà vẫn đang sống trong gia đình, trong xưởng thợ, trong doanh trại, hay ở triều đình, đều có thể bước vào.

Điều làm cuốn sách này sống lâu không chỉ là vì nó đúng.
Nó còn vì nó có hình dạng của một con đường thật.

Phanxicô không ném xuống tay người đọc một túi lời khuyên rời rạc. Ngài sắp cuốn sách thành năm phần, như năm chặng cho một người giữa đời bắt đầu bước vào đời sống thiêng liêng.

Phần đầu là bước quyết định: linh hồn phải thực sự muốn sống cho Chúa.

Phần hai là cầu nguyện và bí tích: phải có nhịp thở hằng ngày và thức ăn cho linh hồn.

Phần ba là nhân đức: sự thánh thiện phải đi xuống tính khí, lời nói, tiền bạc, các mối quan hệ, cách chịu đựng và cách yêu thương.

Phần bốn là cám dỗ: phải biết yếu đuối không có nghĩa là đã thua, bị kéo không có nghĩa là đã đồng ý.

Phần năm là bền đỗ: phải biết bắt đầu lại, vì không ai nên thánh bằng vài ngày sốt sắng.

Nhìn kỹ, đó không chỉ là cấu trúc của một cuốn sách.
Đó là cấu trúc của cái nhìn mục vụ mà Phanxicô đã học được bằng chính đôi chân mình.

Một người đi nhiều như ngài hiểu người bình thường mệt ở đâu, hụt hơi ở đâu, bỏ cuộc ở đâu. Cho nên ngài viết không phải như một thần học gia ngồi trong thư viện nghĩ ra một hệ thống đẹp. Ngài viết như một giám mục đã nhìn thấy đoàn chiên trên đường, và biết phải đặt bậc thang ở đâu để họ còn có thể bước được.

Cho nên, nếu Chablais là nơi Phanxicô học cách đem chân lý đi gõ cửa từng nhà, thì Annecy là nơi ngài học cách đem sự thánh thiện đi gõ cửa từng bậc sống.

Một ngày nào đó, có lẽ lại trên một con đường núi của giáo phận, vị giám mục ấy tiếp tục lên đường tới một xứ nhỏ khác. Ngài vẫn sẽ giảng, vẫn sẽ giải tội, vẫn sẽ thăm bệnh, vẫn sẽ nghe những nỗi khổ rất quen của con người. Nhưng từ lúc này, ngài không chỉ đi qua giáo phận bằng đôi chân mình nữa.

Ngài đã bắt đầu đặt vào tay người ta một con đường.

Và đó mới chỉ là khởi đầu.

Bởi Dẫn vào đời sống đạo đức không chỉ trả lời câu hỏi “giáo dân có thể nên thánh không”. Nó còn đi xa hơn: nó chỉ ra phải cầu nguyện thế nào, chiến đấu với cám dỗ ra sao, sửa tính khí thế nào, và sống các nhân đức giữa đời thường bằng những bước rất nhỏ mà rất thật.

Tập sau sẽ là lúc bước hẳn vào cuốn sách ấy, để xem vì sao một vị giám mục đi nhiều, nghe nhiều và khổ nhiều như Phanxicô Salê lại có thể viết ra một bản đồ nên thánh rõ ràng đến thế cho người giữa đời.

(Còn tiếp…)

-John Phạm-

Các tập trong series này:
Tập 1: Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh của những trái tim nóng
https://www.facebook.com/photo?fbid=1290250836648137&set=a.389171626756067

Tập 2: Người thanh niên giàu và đầy khắc khoải
https://www.facebook.com/photo?fbid=1290818069924747&set=a.389171626756067

Tập 3: Người thanh niên giàu có, bỏ mọi sự mà theo Chúa
https://www.facebook.com/photo?fbid=1290938383246049&set=a.389171626756067

Tập 4: Linh mục vùng ngoại biên
https://www.facebook.com/photo?fbid=1291807783159109&set=a.389171626756067

Tài liệu tham khảo:
Catholic Ireland, Jan 24 - St Francis de Sales (1567-1622) bishop and doctor.
MSFS Dibrugarh, St Francis de Sales.
ldysinger.com, Francis de Sales.
Vatican News, Saint Francis de Sales - Information on the Saint of the Day.
Vatican State, 24 January: Saint Francis de Sales, Bishop and Doctor of the Church.
Wikipedia, Francis de Sales.
Wikipedia, Introduction to the Devout Life.
Catholic Audio Books, Introduction to the Devout Life by St. Francis de Sales.
DeSales University / Salesian sources, Louise de Châtel, Madame de Charmoisy.
Google Books, An Introduction to the Devout Life.
Lake Annecy Tourism, Following in the footsteps of Saint François de Sales.
New Advent, Catholic Encyclopedia: St. Francis de Sales.
Crisis Magazine, Francis de Sales.
Clairval, Saint Francis de Sales.
St. Francis de Sales Church, Patron & Patroness / Francis Facts.



Address

Quận 11
700000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Mục vụ Giới trẻ Việt Nam - Vietnam Youth Ministry posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Place Of Worship

Send a message to Mục vụ Giới trẻ Việt Nam - Vietnam Youth Ministry:

Share