Giới Trẻ Giáo Xứ Nam Hòa

Giới Trẻ Giáo Xứ Nam Hòa Trang chính thức của ban Mục Vụ Giới Trẻ Giáo Xứ Nam Hoà. Nơi các bạn trẻ cùng trao đổi, cầu nguyện và cập nhật những thông tin sinh hoạt trong Giáo Xứ.

Thứ tư Tuần 8 Thường niên (Mc 10,32-45)✝️SUY NIỆM LỜI CHÚA HÔM NAY ✝️ KHIÊM NHƯỜNG PHỤC VỤĐức Giêsu đã phân biệt người c...
27/05/2026

Thứ tư Tuần 8 Thường niên (Mc 10,32-45)

✝️SUY NIỆM LỜI CHÚA HÔM NAY ✝️

KHIÊM NHƯỜNG PHỤC VỤ

Đức Giêsu đã phân biệt người có quyền ở trần gian khác với người đứng đầu trong cộng đoàn của Ngài. Người có quyền ở trần gian dùng quyền để thống trị, còn người đứng đầu cộng đoàn những người tin vào Đức Giêsu thì chỉ đóng vai trò tôi tớ phục vụ. Như thế, người làm lớn không có quyền thống trị, nhưng chăm sóc người thuộc về mình cho đến chết. Đức Giêsu muốn nhắc nhở những người làm lớn luôn sống khiêm nhường và dùng tình yêu để phục vụ. Thiên Chúa không trao quyền cho ai, nhưng chỉ trao nhiệm vụ cho người lãnh nhận.

“Quyền” thường đi liền với “lợi” nên người ta dễ bị cám dỗ ham thích quyền lực để kiếm lợi cho mình. Từ đó, khi có quyền trong tay, người ta dễ bị lạm quyền và làm tổn thương cùng gây thiệt hại cho biết bao nhiêu người, nhất là những người nghèo khổ. Thiên Chúa không dùng quyền lực để thống trị con người, nên chúng ta cũng đừng lạm quyền và kiêu căng trong nhiệm vụ Chúa trao. Hãy noi gương Đức Giêsu luôn khiêm nhường trong phục vụ và yêu thương hiến dâng mạng sống mình vì mọi người. Mỗi người cố gắng khiêm nhường phục vụ trong bổn phận của mình.

Lạy Chúa, chúng con thường thích quyền lực hơn phục vụ. Xin cho chúng con đừng bao giờ chạy theo danh vọng, nhưng âm thầm phục vụ Chúa và tha nhân trong khiêm tốn và yêu thương. Amen.

Lm. Laurenso Quốc Huy

Thứ ba Tuần 8 Thường niên (Mc 10,28-31)✝️SUY NIỆM LỜI CHÚA HÔM NAY ✝️ NHẬN ĐƯỢC GẤP TRĂMThánh Phêrô đã đặt một vấn đề rấ...
25/05/2026

Thứ ba Tuần 8 Thường niên (Mc 10,28-31)

✝️SUY NIỆM LỜI CHÚA HÔM NAY ✝️

NHẬN ĐƯỢC GẤP TRĂM

Thánh Phêrô đã đặt một vấn đề rất thực tế, các môn đệ đã bỏ mọi sự mà theo Chúa thì họ sẽ được gì. Đức Giêsu trả lời ngay, tất cả những gì các ông từ bỏ để theo Chúa sẽ lãnh nhận gấp trăm. Tuy nhiên, Ngài còn thêm hai điều, đó là sự bách hại và sự sống đời đời. Theo con người tự nhiên, giá mà Chúa đừng thêm sự bách hại thì vui quá, nhưng không có thập giá thì sẽ không có vinh quang phục sinh. Người môn đệ của Đức Giêsu không chỉ từ bỏ mọi sự mà còn phải hiến dâng mạng sống mình như Ngài. Niềm vui của người môn đệ là sau khi hoàn tất hành trình theo Chúa là được hưởng sự sống đời đời với Ngài.

Chúng ta là những người đang trên hành trình theo Chúa để về quê trời. Hành trình này đòi hỏi từng người một sự từ bỏ và chọn lựa. Từ bỏ những gì cản trở mình trên hành trình nên thánh như những thói hư tật xấu và đam mê tội lỗi. Hành trang mỗi người mang theo là những chọn lựa từ những việc tốt lành mình làm. Trước mắt người đời, việc từ bỏ mọi sự mà sống theo điều Chúa dạy có thể là một sự thiệt thòi, nhưng phần thưởng của chúng ta không phải là những gì thế gian ban tặng mà đến từ Thiên Chúa, Đấng duy nhất bảo đảm sự sống đời đời.

Lạy Chúa, chúng con sống giữa thế gian với nhiều cám dỗ vây quanh, nhiều khi cũng làm chúng con ngại dấn thân và hy sinh tất cả để theo Chúa. Xin ban thêm cho chúng con lòng yêu mến Chúa trên hết mọi sự để luôn sẵn sàng hiến dâng cả cuộc đời cho Chúa. Amen.

Lm. Laurenso Quốc Huy

✍️Tập 8: ĐI QUA KHỦNG HOẢNG 💗(Series viết về Teresa thành Ávila · TSHT thứ 31)Năm 1577, Têrêsa đang ở Toledo. Bà ở đó vì...
25/05/2026

✍️Tập 8: ĐI QUA KHỦNG HOẢNG 💗

(Series viết về Teresa thành Ávila · TSHT thứ 31)

Năm 1577, Têrêsa đang ở Toledo. Bà ở đó vì người ta muốn bà ở yên. Và lần này, "người ta" không phải một bà quý tộc khó tính hay một giám mục thờ ơ. Lần này là cả một cỗ máy thể chế, bề trên dòng, quyết định Tổng Hội, Khâm sứ Tòa Thánh, đang quay về phía bà với một thông điệp rất rõ: Đủ rồi!

Để hiểu tại sao mọi thứ leo thang đến mức đó, cần quay lại mười năm trước và nhìn thẳng vào cái động lực mà người ta thường bỏ qua khi kể về Têrêsa: cuộc xung đột này không phải chỉ là xung đột thiêng liêng. Nó còn là xung đột quyền lực, tài chính, và bản sắc tổ chức.

Từ năm 1562, khi đan viện Thánh Giuse đầu tiên được lập, dòng Cát Minh Chân Trần và dòng Cát Minh Có Giày đều thuộc cùng một dòng tu về mặt pháp lý. Cùng tên, cùng bề trên cả ở Rôma, cùng lịch sử Cát Minh.

Nhưng trong thực tế, hai cách sống đó ngày càng tách xa nhau, và không phải theo hướng ai cũng thấy rõ ngay. Sự khác biệt không chỉ là giày hay chân trần, không chỉ là có dote hay không. Nó nằm ở một điều sâu hơn: Cát Minh Chân Trần đang đặt câu hỏi, bằng cách sống, không bằng lời, rằng liệu mô hình tu trì hiện tại của Có Giày có còn là đời tu theo nghĩa thật không.

Không ai cần nói thẳng. Chỉ cần nhìn vào hai đan viện đứng cạnh nhau: một đan viện nơi nữ tu tiếp khách, giữ người hầu, phân tầng theo gốc gác quý tộc; một đan viện nơi mọi người làm việc như nhau, không phân biệt, không tiếp khách, cầu nguyện sâu và sống nghèo thật. Người ngoài nhìn vào và tự rút ra kết luận.

Cát Minh Có Giày cảm nhận rõ điều đó. Và họ không thích nó. Nhưng đến năm 1575, cảm giác đó chuyển thành hành động.

Tháng 5 năm 1575, Tổng Hội Dòng Cát Minh họp tại Piacenza, Ý. Những gì xảy ra ở đó không phải một cuộc tranh luận thần học. Đó là một quyết định chính trị:

👉Thứ nhất, Tổng Hội ra lệnh tất cả tu sĩ Chân Trần phải trở về đan viện Có Giày của tỉnh dòng mình, thực chất là lệnh giải tán toàn bộ công trình mà Têrêsa và Gioan Thánh Giá đã dành mười năm để xây.

👉Thứ hai, họ bổ nhiệm hai Visitator có thẩm quyền điều tra và trừng phạt các tu sĩ Chân Trần. Một trong hai người, cha Jerónimo Tostado, được giao nhiệm vụ đến Tây Ban Nha.

Tostado không phải một nhà thần học tranh luận về nguyên tắc. Ông là người hành pháp, và nhiệm vụ của ông, theo đúng nghĩa đen: đi từng tỉnh dòng, kiểm soát các cuộc bầu cử, đe dọa bằng vạ tuyệt thông bất kỳ ai ủng hộ Chân Trần, và tháo gỡ cơ cấu mà Têrêsa đã xây.

Tại Seville, ông cho người đến chủ trì bầu cử bề trên, rồi đe dọa bằng vạ tuyệt thông bất kỳ ai bỏ phiếu cho người của Têrêsa. Bà ghi lại trong thư: "Cha tỉnh dòng Có Giày đến, theo lệnh của Tostado, để điều hành bầu cử. Ông đe dọa vạ tuyệt thông bất kỳ nữ tu nào bỏ phiếu cho tôi." Về phía Têrêsa, bà không im lặng. Bà viết thư cho vua Felipe II. Bà viết thư cho Tòa Thánh. Bà viết cho bất kỳ ai có thể nghe. Và thực tế, bà thắng một ván nhỏ: Khâm sứ Tòa Thánh lúc đó, Ormaneto, ủng hộ cải tổ, và điều đó giúp Chân Trần có chút thở. Nhưng năm 1577, Ormaneto qua đời.

Người kế nhiệm, Filippo Sega, không ủng hộ Chân Trần. Ông mô tả Têrêsa là "một người đàn bà bất tuân và hay lang thang, không ở yên trong đan viện của mình." Với Sega ngồi vào ghế Khâm sứ, ván cờ đảo chiều hoàn toàn.

Trong bối cảnh đó, Gioan Thánh Giá đang ở đâu?

Ông là cha giải tội tại đan viện Nhập Thể ở Ávila, đan viện cũ của Têrêsa, đan viện Có Giày nơi bà đã sống hai mươi năm. Ông được bổ nhiệm vào vị trí đó bởi Khâm sứ Ormaneto, nghĩa là bởi quyền Tòa Thánh, không phải bởi bề trên dòng địa phương. Năm 1576, bề trên Cát Minh Có Giày ở Tây Ban Nha ra lệnh cách chức ông, đưa ông về đan viện Có Giày. Ông từ chối, lý do pháp lý hoàn toàn rõ: ông được bổ nhiệm bởi Khâm sứ, không phải bởi bề trên dòng địa phương, và không thể bị tước chức bởi người không có thẩm quyền bổ nhiệm ông.

Ormaneto còn sống và còn làm Khâm sứ, ông xác nhận Gioan ở lại Nhập Thể. Nhưng khi Ormaneto mất, Sega lên thay, và Gioan Thánh Giá trở thành biểu tượng sống của điều mà Cát Minh Có Giày muốn xóa: một tu sĩ Chân Trần đang hiện diện ngay trong lòng một đan viện Có Giày, có thẩm quyền linh hướng với các nữ tu, và từ chối phục tùng mệnh lệnh cách chức.

Để giải quyết ông, họ không có con đường pháp lý rõ ràng, bởi vị trí ông phức tạp về mặt thẩm quyền, lại đang trong thời kỳ tranh chấp. Vì vậy họ chọn con đường khác.

Đêm 2 tháng 12 năm 1577. Đêm đó, một nhóm tu sĩ Cát Minh Có Giày, cùng với binh lính và một số giáo dân, đến đan viện Nhập Thể. Họ phá cửa vào. Gioan Thánh Giá và một linh mục Chân Trần khác bị kéo ra, không có thủ tục, không có trát tòa, không có gì cả. Người kia được thả sau vài ngày. Gioan bị giữ lại. Ông bị đưa đến đan viện Cát Minh Có Giày ở Toledo, và ở đó, một "tòa án" nội bộ được triệu tập, gồm chính các bề trên trong dòng. Tội danh: bất tuân, phản loạn, không chịu trở về đan viện Có Giày theo lệnh của Tổng Hội Piacenza.

Bản án: giam giữ vô thời hạn cho đến khi ông "đổi ý." Phòng giam được ghi lại cụ thể: khoảng 3 mét nhân 1,8 mét. Một lỗ thông hơi nhỏ gần trần là nguồn ánh sáng duy nhất, và chỉ đủ để ông đọc sách nguyện trong vài phút vào giữa trưa, khi nắng lọt đúng góc. Ông bị đánh đòn định kỳ, mỗi thứ sáu, trước bữa tối, trước mặt cộng đoàn, như một hình thức "kỷ luật huynh đệ" theo luật dòng cũ. Thức ăn: bánh mì, nước, và đôi khi cá mòi thối.

Chín tháng. Tin đến với bà trong vòng vài ngày: Gioan Thánh Giá bị bắt. Nhưng không ai cho bà biết ông đang ở đâu chính xác. Không ai cho bà biết điều kiện giam giữ. Hệ thống đang giữ bí mật có chủ ý, để không ai có thể can thiệp từ bên ngoài.

Bà viết thư cho vua Felipe II. Không phải thư cầu xin, mà là thư cáo buộc thẳng: "Điều này không thể chấp nhận được. Ngay cả những người Hồi giáo cũng đối xử tốt hơn với tù nhân của họ." Felipe nhận thư. Làm gì đó ở cấp ngoại giao. Nhưng quyết định giam giữ Gioan không nằm ở tay vua, nó nằm trong tay hệ thống nội bộ của dòng tu, và vua không có cách can thiệp trực tiếp vào đó.

Gioan vẫn ở trong phòng giam. Và Têrêsa, bị cấm di chuyển, bị cấm lập thêm đan viện, bị Khâm sứ Sega coi là "người đàn bà bất tuân hay lang thang", ngồi trong đan viện Thánh Giuse Toledo mà viết thư, viết thư, viết thư. Đây là giai đoạn bà viết nhiều thư nhất trong đời, không phải thư linh hướng, mà là thư vận động: cho vua, cho giám mục, cho bất kỳ ai có thể tạo áp lực lên hệ thống đang giam người. Và trong chính những tháng ngày đó, giữa bão, giữa bất lực, giữa không biết người bạn đồng hành của mình sống chết thế nào, bà ngồi xuống và bắt đầu viết Lâu Đài Nội Tâm. Nhưng đó là câu chuyện của tập sau.

Sau chín tháng, Gioan Thánh Giá tự giải thoát. Ông đã dành nhiều tuần để lên kế hoạch: quan sát lịch của người canh gác, tháo dần các vít của bản lề cửa phòng giam để không làm tiếng động, và bện dây thừng từ những tấm chăn trên giường. Đêm 15 tháng 8, lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời, khi người canh ngủ, ông mở cửa, lách qua hành lang tối, leo qua một bức tường bằng dây thừng, và nhảy xuống bên dưới. Ông không biết mình đang ở phần nào của Toledo. Trong bóng tối hoàn toàn, không có bản đồ, không có ai dẫn đường, ông đi theo một con chó xuất hiện từ bóng tối, cho đến khi tìm được một ngõ có ánh đèn.

Ông mang theo người một thứ duy nhất: những trang thơ viết trong bóng tối chín tháng, trong số đó có những đoạn đầu của Đêm Tối Tâm Hồn, bài thơ được viết trong điều kiện mà không ai có thể tưởng tượng là có thể viết thơ.

Khi tin Gioan thoát được đến tay Têrêsa, bà không bình luận dài. Trong thư, bà chỉ viết đại ý: "Tạ ơn Chúa. Bây giờ hãy lo cho ông ấy được nghỉ ngơi."

Cuộc xung đột kéo dài năm năm, từ 1575 đến 1580, với hàng trăm lá thư, nhiều quyết định bị lật ngược, nhiều tu sĩ bị bắt, nhiều đan viện bị đe dọa đóng cửa.

Cuối cùng, ngày 22 tháng 6 năm 1580, Đức Giáo Hoàng Gregory XIII ký sắc lệnh Pia Consideratio: Cát Minh Chân Trần được công nhận là một tỉnh dòng độc lập, có thể tự bầu bề trên và tự soạn hiến pháp riêng, tuy vẫn thuộc dòng Cát Minh về danh nghĩa, nhưng không còn nằm dưới quyền kiểm soát trực tiếp của Cát Minh Có Giày.

Về mặt kỹ thuật, đây không phải là sự tách rời hoàn toàn. Nhưng về mặt thực tế: hai dòng từ đây đi con đường của mình.

Điều quan trọng cần hiểu rõ: Têrêsa không muốn chia rẽ. Bà không bắt đầu cải tổ với mục tiêu lập một dòng mới. Bà muốn canh tân từ bên trong, như nhiều người cải tổ trong lịch sử Giáo hội đã cố làm. Nhưng sau năm năm bị Tostado đe dọa, bị Sega gọi là "kẻ lang thang," bị cấm di chuyển, nhìn Gioan Thánh Giá bị giam chín tháng không lý do pháp lý thật sự , bà nhận ra điều mà nhiều người cải tổ trước bà cũng đã nhận ra: khi hệ thống cũ không thể chứa cách sống mới mà không bóp nghẹt nó, thì sự tách ra là điều không thể tránh. Không phải thắng lợi. Không phải thất bại. Chỉ là thực tế.

Có một điều xuyên suốt tất cả những năm tháng đó mà dễ bị bỏ qua khi đọc về Têrêsa, vì nó không ồn ào, không kịch tính, không để lại dấu tích nào nhìn thấy được từ bên ngoài.

Bà cầu nguyện. Mỗi ngày. Không bỏ. Dù đang ở Toledo hay trên xe ngựa, dù đang viết thư cho vua hay ngồi chờ tin Gioan Thánh Giá còn sống hay đã chết. Không phải cầu nguyện theo nghĩa hoàn thành một nghĩa vụ. Mà là cầu nguyện theo nghĩa bà đã viết trong Lâu Đài Nội Tâm: trở về trung tâm của mình, nơi không có tiếng ồn của thể chế, không có giọng của Tostado, không có bóng của Sega, không có bức tường của phòng giam Toledo, chỉ có Thiên Chúa và linh hồn bà, trong im lặng mà không cô đơn.

Những người sống gần bà trong giai đoạn đó ghi lại một điều lạ: bà lo lắng thật, bà đau thật, bà mệt thật, nhưng bà không hoảng loạn. Khi nhận tin xấu, bà ngồi yên một lúc, rồi đứng dậy và viết thư tiếp. Khi con đường bị chặn, bà tìm con đường khác, không phải vì bà có nhiều chiến lược dự phòng, mà vì bà không đặt kết quả cuối cùng vào tay mình.

Bà từng viết cho một nữ tu đang lo lắng về tương lai đan viện mình: "Đừng để những điều chưa xảy ra làm phiền con bây giờ. Ngày mai có nỗi lo của ngày mai. Hôm nay, Chúa đang ở đây, và đủ rồi." Đó không phải lời an ủi sáo rỗng. Đó là cách bà thực sự sống, cách bà đã tập sống trong nhiều thập niên, qua bệnh tật, qua Tòa Dị Giáo, qua những đêm trên xe ngựa không biết con đường phía trước có cầu không, và bây giờ, qua năm năm dài nhất của đời mình.

Nhiều người trong lịch sử Giáo hội đã chiến đấu cho cải tổ, và bị nghiền nát không phải vì họ thua về mặt thể chế, mà vì họ để cơn bão bên ngoài đi vào bên trong và xé nát họ từ trong ra. Họ trở nên cay độc, mệt mỏi, hoặc đánh mất chính mình trong cuộc chiến.

Têrêsa không bị xé nát, không phải vì bà mạnh hơn người khác, mà vì bà biết mình không phải nguồn lực chính của cuộc chiến này. Bà đã trao công việc vào tay Chúa từ trước khi nó bắt đầu. Và vì vậy, khi mọi thứ vượt quá tầm tay bà, Gioan trong ngục, Sega trên ghế Khâm sứ, lệnh cấm đóng kín, bà không cảm thấy toàn bộ công trình đang sụp đổ trên vai mình. Bà cảm thấy: "Đây là phần không thuộc tay con. Con đã làm phần của con. Phần còn lại, Ngài biết."

Và rồi bà ngủ. Hoặc viết thư. Hoặc bắt đầu cuốn sách lớn nhất đời mình. Đó là nội tâm của một thánh nhân, không phải nội tâm không có bão, mà là nội tâm có một chỗ bão không vào được.

Khi sắc lệnh đến, bà sáu mươi lăm tuổi. Và sức khỏe gần như kiệt sức. Bà chỉ còn hai năm để sống. Nhưng bà tiếp tục lên xe.

(Còn tiếp...)

-John Phạm-

Tài liệu tham khảo chính:
Catholic Exchange, St. John of the Cross's Heroic Suffering at the Hands of the Clergy,
University of Notre Dame / FaithND, St. John of the Cross,
Little Flower Basilica, St. John of the Cross: Imprisoned at Toledo, Living Space / Sacred Space, Saint John of the Cross,
Reddit/TIL , John of the Cross kidnapped December 1577
OCD Vietnam, Những trang sử Dòng Cát Minh Têrêxa, Tổng Hội Piacenza 1575 và quyết định giải tán Chân Trần
I Want to See God
Georgetown University, 500 Years of Teresa de Ávila
Wikipedia, Discalced Carmelites
CAC, John of the Cross, Part I: In Prison
The Letters of St. Teresa

✍️Tập 7: NHÀ… BAO VIỆC 💗(Series viết về Teresa thành Ávila · TSHT thứ 31)Teresa không thích đi đường... Trong Libro de l...
25/05/2026

✍️Tập 7: NHÀ… BAO VIỆC 💗

(Series viết về Teresa thành Ávila · TSHT thứ 31)

Teresa không thích đi đường... Trong Libro de las Fundaciones, cuốn sách bà viết để ghi lại từng chuyến đi, từng đan viện được lập, Têrêsa không mở đầu bằng những lời hùng tráng. Bà nói thật: không thích xe ngựa, dễ say, hay đau đầu, người thường xuyên sốt. Và không ít lần trên những con đường đất của Tây Ban Nha, giữa bụi mù hay mưa lạnh, bà nghĩ: "Lần này có lẽ mình không về được."

Nhưng từ 1567 đến 1582, bà vẫn lên xe. Mười lăm năm. Mười bảy đan viện nữ Cát Minh Chân Trần, trải từ Castile đến Andalusia. Thêm những đan viện nam ra đời song song, với sự đồng hành của Gioan Thánh Giá. Tất cả với một thân xác vốn đã không khỏe, và ngày càng yếu hơn theo từng chuyến đi.

Câu hỏi không phải là bà làm được không. Câu hỏi là: điều gì đủ mạnh để một người phụ nữ già yếu có nghị lực làm được như thế?

Muốn hiểu vì sao Têrêsa ra đi, cần biết bà bắt đầu từ điều gì. Không phải hoài bão. Không phải tham vọng để lại tên tuổi. Không phải một chiến lược được soạn thảo cẩn thận trong phòng yên tĩnh. Bà bắt đầu từ một nỗi đau đáu.

Khoảng 1560, khi còn ở Encarnación, bà nghe người ta kể về làn sóng Cải Cách lan ra nước Pháp, nhà thờ bị đốt, tu sĩ bỏ đi, hàng triệu người bị cắt khỏi bí tích. Bà ngồi với mấy chị em và khóc. Không phải khóc theo lối sùng đạo bề ngoài, mà là khóc của người cảm thấy có gì đó đang vỡ ra ở nơi nào đó xa, và mình hoàn toàn bất lực. Và rồi, trong cầu nguyện, câu trả lời đến, không phải như một kế hoạch lớn, mà như một điều giản dị đến mức bà gần bỏ qua:

👉Nếu không ra ngoài được, thì ở trong mà chiến đấu. Nếu không giảng được, thì cầu nguyện cho những người đang giảng. Nếu không đến được những vùng đất đang mất đức tin, thì xây những nơi mà đức tin được giữ sống, sâu, thật, không thỏa hiệp, để từ đó người ta ra đi.

Bà viết trong Camino de Perfección (Đường Hoàn Thiện), cuốn sách bà soạn ngay sau khi lập đan viện Thánh Giuse: "Chúng ta không thể chiến đấu ngoài trận địa. Nhưng chúng ta phục vụ Ngài ở đây, và điều đó không nhỏ."

Đó là nền tảng của tất cả. Mỗi đan viện Chân Trần, trong mắt Têrêsa, là một tiền đồn cầu nguyện, không phải nơi lẩn trốn khỏi thế gian, mà là nơi cắm sâu vào thế giới bằng lời nguyện, để những người đang đi ra ngoài không đi một mình. Khi hiểu điều đó, mỗi chuyến xe ngựa không còn là gánh nặng. Nó là phần việc của bà trong một điều lớn hơn bà rất nhiều. Têrêsa không đi vào một khoảng trống. Bà đi vào đúng chỗ đang rỗng nhất.

Tây Ban Nha thế kỷ XVI có một nghịch lý: Giáo hội hiện diện khắp nơi, nhưng đời sống đan tu đang rỗng ruột từ bên trong. Hầu hết đan viện nữ lớn, kể cả Encarnación, nơi bà đã sống gần hai mươi năm, không còn vận hành như cộng đoàn đan tu nữa. Chúng vận hành như cộng đồng quý tộc dưới lớp áo dòng: gia đình gửi con gái vào kèm tiền dote và người hầu riêng, nữ tu tiếp khách thoải mái, duy trì mạng lưới xã hội, sống gần giống người thế gian hơn là người đã chọn Chúa làm điều duy nhất. Không phải ai cũng xấu. Chỉ là, hệ thống đã bình thường hóa điều không bình thường. Và người ta biết. Các linh mục biết. Giám mục biết. Những người trẻ khao khát đời sống cầu nguyện thật biết, nhưng không tìm được nơi thích hợp để vào.

Khi đan viện Thánh Giuse được lập năm 1562, không dote, không phân biệt giàu nghèo, không người hầu riêng, mọi người tự làm mọi việc, số chị em giới hạn khoảng mười ba, nội vi được giữ nghiêm, cộng đoàn nhỏ đó làm một việc không ai lên kế hoạch: nó chứng minh rằng đời tu như Tin Mừng vẫn có thể sống được. Tin về đan viện Thánh Giuse lan ra. Và thư xin lập đan viện bắt đầu đến.

Không phải vì bà nổi tiếng. Mà vì có những người, một giám mục mệt mỏi với cảnh tượng các nữ tu tụ tập hội hè, một bà góa quý tộc ở cuối đời muốn để lại điều gì thật hơn di sản, một linh mục trẻ muốn có nơi cầu nguyện không vướng quan hệ chính trị, nhìn vào đan viện Thánh Giuse và nhận ra: đây là thứ tôi đang tìm, dù tôi chưa có tên gọi cho nó.

Nhu cầu có trước. Têrêsa tạo ra kênh để nó chảy. Nhưng mở kênh không có nghĩa là nước chảy êm.

Chuyến đi đầu tiên ra khỏi Ávila, Medina del Campo, đêm 14 rạng 15 tháng 8 năm 1567, đêm trước lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời, là bức tranh đủ màu cho tất cả những gì sẽ xảy ra trong mười lăm năm tiếp theo. Medina del Campo lúc đó là thủ đô không chính thức của nền tài chính Castile: trung tâm hội chợ quốc tế hai lần một năm, nơi thương gia từ Genoa, Antwerp, Lisbon tụ về để xử lý những khoản nợ và tín dụng lớn nhất châu Âu. Giữa cái đô thị ồn ào và tiền bạc đó, Têrêsa được mời đến lập một đan viện chiêm niệm nghèo.

Bà đến ban đêm, nhóm nhỏ, đồ đạc tối thiểu, theo đúng cách bà luôn làm để tránh sự chú ý. Và căn nhà họ được cho mượn, khi đẩy cửa vào, hóa ra là một đống đổ nát. Tường b**g. Mái dột. Không đủ cửa sổ, không đủ ổ khóa. Người thợ họ thuê để dọn biến mất. Vật liệu đặt mua chưa đến. Nhưng đêm đó đã được hứa sẽ có thánh lễ.

Họ dọn suốt đêm. Tay bưng, tay quét, tay treo một tấm vải làm cửa, đặt bàn thờ tạm bằng vài tấm ván. Khi ánh sáng đầu tiên của sáng sớm lọt vào, thánh lễ bắt đầu, trong một ngôi nhà vừa được dọn xong nằm sát một trại súc vật, với đủ loại âm thanh của buổi sáng sớm bên ngoài cửa. Các nữ đan tu ngồi trên nền đất ẩm, nhìn nhau, cố không cười.

Têrêsa viết: "Tôi thấy vui mừng lạ thường. Tôi không biết tại sao, vì rõ ràng đây không phải cách khởi đầu đẹp." Đó là điều bà học được, và mang theo suốt mười lăm năm: không cần đủ điều kiện để bắt đầu. Chỉ cần đủ để bắt đầu. Đan viện Thánh Giuse cũng bắt đầu trong một ngôi nhà nhỏ không ai để ý, và nó sống được.

Nếu Medina dạy bà bài học về thiếu thốn, Pastrana dạy bà bài học nguy hiểm hơn nhiều: sự bảo trợ của người quyền thế. Ruy Gómez de Silva và Ana de Mendoza, Công tước và Công tước phu nhân xứ Pastrana, là cặp đôi quyền lực bậc nhất Tây Ban Nha thời đó. Ông là cận thần thân tín nhất của vua Felipe II. Khi họ mời Têrêsa đến lập đan viện trong lãnh địa của họ, đó là lời mời mà về mặt lý trí, không ai có thể từ chối.

Têrêsa đến. Và gần như ngay lập tức, bà nhìn thấy điều mình sợ: Công tước phu nhân Ana de Mendoza không muốn một đan viện đan tu, bà muốn một vật trang trí thiêng liêng cho dinh thự của mình. Bà muốn ra vào khu nội vi lúc nào tùy thích. Bà muốn mang khách đến thăm "các sơ thánh thiện." Bà muốn đời sống kỷ luật của đan viện uốn theo lịch tiếp tân của gia tộc bà. Têrêsa giải thích, kiên nhẫn, trong thư, trực tiếp: khi đã dâng tặng cho Thiên Chúa, người tặng không còn quyền sở hữu nữa. Khu nội vi không phải bức tường kiêu ngạo, đó là điều kiện để một cộng đoàn chiêm niệm có thể tồn tại. Ana de Mendoza không nhượng bộ. Và sau khi chồng bà qua đời năm 1573, mọi thứ vỡ vụn hoàn toàn: bà Công tước phu nhân góa bụa tự ý dọn vào ở ngay trong đan viện, đòi các nữ đan tu hầu hạ bà như người hầu trong dinh thự.

Đó là giọt nước tràn ly.

Têrêsa làm điều không ai mong đợi: rút toàn bộ cộng đoàn ra khỏi Pastrana. Đưa các chị em về Segovia, lập đan viện mới từ đầu. Mất đi sự bảo trợ của người quyền lực nhất Tây Ban Nha không phải chuyện nhỏ. Nhưng trong mắt Têrêsa, phép tính rất rõ: một đan viện mà các chị em phục vụ tính khí thất thường của người đỡ đầu, sống trong sợ hãi và phụ thuộc, không thể cầu nguyện sâu được, thì không còn là đan viện nữa. Nó là cái bẫy đẹp. Và bà chọn ra đi.

Đến 1575, Têrêsa đã có hơn chục đan viện. Tưởng như bà đã biết tất cả các loại khó khăn có thể xảy ra. Nhưng Seville dạy bà bài học cuối cùng và đau nhất: khó khăn từ bên trong mạng lưới mình đã xây còn đau hơn khó khăn từ bên ngoài.

Cha Jerónimo Gracián, người bà tin tưởng và yêu mến, thuyết phục bà lập đan viện ở Seville, vùng Andalusia. Vấn đề: Bề Trên Cả dòng chỉ cho phép bà lập trong Castile. Bà vẫn đi, vì bà tin Gracián. Kết quả: Bề Trên Cả Rubeo de Ravenna nổi giận, coi đây là hành động bất tuân. Quan hệ giữa hai người, vốn là nền tảng pháp lý cho toàn bộ công trình cải tổ, rạn nứt nghiêm trọng. Và ở chính Seville, chính quyền giáo hội địa phương thờ ơ, tài chính cạn kiệt, nội bộ đan viện mới bắt đầu có xung đột.

Trong thư viết về giai đoạn đó, Têrêsa để lộ điều hiếm khi bà nói thẳng: "Đây là nơi tôi chịu khổ nhiều nhất trong tất cả, sau Ávila." Không phải vì bên ngoài khó. Mà vì lần đầu tiên, cái đang sụp đổ không phải là kế hoạch, mà là lòng tin vào người bà đã chọn. Bà không ngồi than. Bà viết thư, cho Gracián, cho Bề Trên Cả, cho giám mục, cho vua Felipe II. Giọng thư ôn hoà, không đao to búa lớn, nhưng không một chữ thỏa hiệp về bản chất:

"Con cần Đức Cha biết: các chị em ở đây không làm điều gì sai. Nếu có lỗi, lỗi là của con, vì con đã đến đây. Nhưng con tin Chúa muốn điều này."

Vào những năm cuối đời, Têrêsa đang vận hành thứ mà về kỹ thuật không có hình thức chính thức nào: một mạng lưới mười bảy đan viện nữ và hàng chục đan viện nam, phân tán khắp Tây Ban Nha, mỗi nơi một giám mục khác nhau, một văn hóa vùng khác nhau, một mức độ ủng hộ hay chống đối khác nhau.

Bà không có văn phòng. Không có nhân viên. Không có ngân sách trung ương. Bà có thư. Hơn 450 lá thư còn lưu đến ngày nay, và đây chỉ là phần sót lại, vì đa số không được giữ. Những lá thư đó là toàn bộ hệ thống điều hành của bà: chỉ đạo kỷ luật đan viện, giải quyết xung đột nội bộ, thương lượng với bề trên địa phương, duy trì quan hệ với nhà bảo trợ mà không để quan hệ đó bóp nghẹt tự do của cộng đoàn, bàn chiến lược với Gracián và Gioan Thánh Giá, tranh thủ sự bảo vệ từ hoàng gia khi cần.

Và tất cả được viết trong một giọng hoàn toàn khác với Tự truyện hay Lâu Đài Nội Tâm. Trong thư, Têrêsa viết như người đang nói chuyện trực tiếp, thực tế, sắc bén, hiểu rõ từng người đang nhận thư, và thỉnh thoảng, một câu hài hước bật ra không cố ý. Khi một bà quý tộc hứa tài trợ mà không chuyển tiền, đại ý bà viết: "Chúng con đang đợi lời hứa của Đức Bà thành gạch. Hiện tại chúng con vẫn đang ở trên lời hứa." Khi một chị em trẻ tự ái vì bị nhắc nhở, bà viết cho Bề Trên địa phương, đại ý: "Người trẻ hay tự ái lắm. Đừng làm căng, nhưng đừng nhượng bộ. Cứ bình thản, Chúa cũng đã phải đợi chúng ta lâu lắm mà."

Đọc thư của bà, người ta cảm nhận điều lạ: bà không bao giờ có vẻ quá tải. Bận có. Mệt có. Đau có. Thỉnh thoảng rõ ràng là tủi, là mệt mỏi với con người. Nhưng không có cái cảm giác của người đang sắp vỡ vì gánh quá nặng. Vì sao?

"Tôi chỉ là cái gậy, Chúa mới là người chống"

Trong Libro de las Fundaciones, Têrêsa viết: "Không đan viện nào được lập mà không qua một thử thách, theo cách này hay cách khác. Chúa dường như muốn điều đó." Câu đó không phải lời an ủi. Đó là cách bà định nghĩa lại toàn bộ vai trò của mình.

Bà không phải người xây. Bà là người được Chúa dùng để xây. Sự khác nhau không phải là ngữ pháp, nó thay đổi hoàn toàn cách bà đứng trước thất bại, trước chống đối, trước những đêm ngủ trên sàn đất ẩm của căn nhà mượn không có ổ khóa, hay trước Seville đang rạn nứt, hay trước Pastrana phải bỏ lại sau lưng. Khi không ôm kết quả, người ta dám làm những thứ vượt xa sức của họ. Không phải vì liều lĩnh. Mà vì họ hiểu phần việc của mình chỉ là đến, làm, rồi để Chúa quyết định phần còn lại.

Têrêsa làm rất nhiều. Rất thực tế, rất quyết liệt, rất không khoan nhượng khi đụng đến bản chất đời đan tu. Nhưng kết quả, thành hay bại, được yêu hay bị hiểu lầm, đan viện sống hay đan viện phải đóng cửa, bà để trên bàn của Chúa.

Và từ chỗ đó, mỗi buổi sáng bà có thể lại lên xe. Dù không thích đi đường. Dù đang đau đầu. Dù bụi đỏ hay mưa lạnh hay con sông không có cầu đang chờ phía trước.

(Còn tiếp...)

- John Phạm-

Tài liệu tham khảo chính:
Teresa của Ávila, Libro de las Fundaciones
Teresa của Ávila, Camino de Perfección
The Letters of St. Teresa
Nobility.org, Difficulties with a Capricious Princess
Metanoias / Jane Cronin, Ana Mendoza
Georgetown University, 500 Years of Teresa de Ávila
EWTN, Teresa of Jesus (Teresa of Avila)
Wikipedia, Teresa of Ávila
School of Mary, St Teresa of Avila: Evangelisation

⁉️BẠN CÓ THẮC MẮC: Giáo hội đã có rất nhiều lễ kính Đức Mẹ rồi, tại sao còn có thêm lễ Đức Maria Mẹ Hội Thánh? Phải chăn...
25/05/2026

⁉️BẠN CÓ THẮC MẮC: Giáo hội đã có rất nhiều lễ kính Đức Mẹ rồi, tại sao còn có thêm lễ Đức Maria Mẹ Hội Thánh? Phải chăng chỉ là thêm một tước hiệu để làm phong phú lòng đạo đức⁉️
_______

✝️LỄ ĐỨC MARIA MẸ HỘI THÁNH - Thứ 2 sau lễ CTT hiện xuống. (Cv 1,12-14; Ga 19,25-27)

Con đọc tài liệu thì hiểu rằng, thực ra, lễ này không chỉ nói thêm về Đức Mẹ, nhưng còn giúp chúng ta hiểu sâu hơn về chính mầu nhiệm Hội Thánh trong kế hoặc cứu độ của Thiên Chúa. Vì lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống chúng ta gọi là ‘sinh nhật của Hội Thánh’. Hội thánh mới được sinh ra, hình ảnh người mẹ ‘ôm ấp, giữ gìn, chăm sóc, ằm bẵm’ thật phù hợp và dễ hiểu về sự đồng hành cùng Hội Thánh, một cách có căn cứ, chính xác theo lời Chúa.

Ngày 11 tháng 2 năm 2018, Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích, theo ý Đức Giáo hoàng Phanxicô, đã đưa lễ nhớ Đức Maria Mẹ Hội Thánh vào lịch phụng vụ toàn thể Giáo hội, và cử hành vào thứ Hai sau lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống.

Công đồng Vaticanô II trong Hiến chế Lumen Gentium dạy rằng Đức Maria là “Mẹ các chi thể Đức Kitô”, vì Mẹ đã cộng tác bằng đức ái để các tín hữu được sinh ra trong Hội Thánh. Đức Maria vừa là Mẹ Chúa Kitô, vừa là hình ảnh và người Mẹ của Hội Thánh.

Trong bài Tin Mừng hôm nay và bài sách Công vụ Tông đồ, chúng ta thấy rất rõ, sự xuất hiện của Đức Mẹ, sự chăm sóc, sự đồng hành của Mẹ. Thánh Gioan kể rằng khi Chúa Giêsu chịu treo trên thập giá, dưới chân thập giá có Đức Maria đứng đó cùng với người môn đệ Chúa yêu. Giữa giờ phút đau thương nhất, Chúa Giêsu nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với môn đệ: “Đây là mẹ của anh”. Chúng ta hiểu, người môn đệ được Chúa yêu lúc ấy không chỉ là thánh Gioan, nhưng còn tượng trưng cho toàn thể các môn đệ, cho tất cả những ai tin vào Đức Kitô, và mỗi người chúng ta trong tương quan là con cái của MẸ.

Sau khi Chúa Giêsu lên trời, các Tông đồ trở về nhà Tiệc Ly. Các ông còn lo sợ. Nhưng giữa cộng đoàn đang cầu nguyện ấy, sách Công vụ kể rằng: “Các ông đồng tâm nhất trí, chuyên cần cầu nguyện… cùng với bà Maria thân mẫu Đức Giêsu”. Mẹ hiện diện âm thầm như một người mẹ nâng đỡ, hiệp thông và giữ lửa đức tin cho cộng đoàn ‘sơ sinh’ đầu tiên ấy.

Mặt khác, nhiều khi người ta nhìn Hội Thánh chỉ như một tổ chức với những luật lệ, hay ngày xưa còn gọi mang tính ‘trần thế’. Có người thất vọng về Hội Thánh, lịch sử cũng đã ghi nhận, và chính trong xã hội hôm nay vẫn đang diễn ra: vui có, buồn có, đau lòng cũng có.

Nhưng, phụng vụ hôm nay nhắc chúng ta rằng: Hội Thánh là một gia đình có Mẹ và những người con. Người Mẹ ấy rất kiên nhẫn, lắng nghe con cái mình: Khi khô khan, khi thất bại, khi gục ngã và cả đau khổ. Và ở đây, Mẹ lắng nghe và hướng dẫn chúng ta. Người ta bảo rằng, trong gia đình nếu thiếu đi khuôn mặt của người mẹ, gia đình ấy rất dễ trở nên khô cứng và lạnh lùng. Đức Maria giúp Hội Thánh giữ được sự dịu dàng, lòng thương xót, sự kiên nhẫn và khả năng ở lại với con người trong đau khổ. Cho nên, nhìn vào người Mẹ của Giáo hội, chúng ta cần học nơi mẹ sự vâng lời, tinh thần ‘tỳ nữ’ của Chúa, nghe lời Chúa, biết trung thành dẫu có thập giá trong cuộc đời sẽ có.

Xin Đức Maria Mẹ Hội Thánh cầu bầu cho mỗi người chúng ta, cho các gia đình, giáo xứ, Giáo phận và toàn thể Hội Thánh luôn biết sống dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, cách riêng Đức Cha, người dẫn lối, để giữa thế giới hôm nay, Hội Thánh thực sự trở thành mái nhà của yêu thương, hiệp nhất và hy vọng. Amen.

(fb Hoàng Kỳ)

Address

219/20 Đường Đất Thánh, P. 6 Quận Tân Bình
Ho Chi Minh City

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Giới Trẻ Giáo Xứ Nam Hòa posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share