Di Tích Đắc Đạo Tổ Sư Minh Đăng Quang

Di Tích Đắc Đạo Tổ Sư Minh Đăng Quang Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Di Tích Đắc Đạo Tổ Sư Minh Đăng Quang, Religious organisation, Núi Đèn, Pháo Đài, Hà Tiên.

19/01/2026

A Di Đà Phật 🙏

NHÂN NGÀY VÍA PHẬT DI ĐÀ, 17/11 ÂM LỊCH, BAN BIÊN TẬP XIN TRÍCH VÀI ĐOẠN CHƠN LÝ 45: PHÁP TẠNG CỦA TỔ SƯ MINH ĐĂNG QUANG...
05/01/2026

NHÂN NGÀY VÍA PHẬT DI ĐÀ, 17/11 ÂM LỊCH, BAN BIÊN TẬP XIN TRÍCH VÀI ĐOẠN CHƠN LÝ 45: PHÁP TẠNG CỦA TỔ SƯ MINH ĐĂNG QUANG VÀ LẠM BÀN Ý NGHĨA
“Sự thành Phật là do nơi pháp nguyện, nguyện của pháp giải thoát xuất gia khất sĩ, ai hành đúng thì chắc sẽ thành Phật."
"Chúng ta phải nên thờ Pháp tạng hơn là thờ cốt tượng Phật, vì cốt tượng Phật không có dạy dỗ quý báu bằng Pháp tạng."
"Pháp bảo có ra là do chư Phật quá khứ. Pháp bảo là thầy của chư Phật hiện tại và vị lai."

1. "Sự thành Phật là do nơi pháp nguyện, nguyện của pháp giải thoát xuất gia khất sĩ..."
Lạm bàn:
"Nguyện" là vector định hướng: Trong vật lý, lực (công phu tu tập) nếu không có phương hướng (nguyện) thì chỉ sinh ra chuyển động hỗn loạn. Tổ sư chỉ rõ: Thành Phật không phải là sự ngẫu nhiên, cũng không phải do ai ban phát. Nó là kết quả của một bản thiết kế tâm thức gọi là "Pháp nguyện".
Tại sao phải là "nguyện của khất sĩ"?
Nhiều người tu nguyện làm giảng sư, nguyện làm trụ trì, hay nguyện sanh về cõi trời. Những nguyện đó vẫn còn nằm trong vòng luân hồi hoặc danh tướng.
Nguyện của "Khất sĩ" là cái nguyện "Xả". Xả phú cầu bần, xả thân cầu đạo, xả gia đình để vào nhà pháp giới.
Chữ "Khất" (xin) ở đây là một đòn tâm lý cực mạnh để đập tan cái "Ngã". Khi một người chấp nhận hạ mình đi xin ăn, cái tôi ngạo mạn bị bào mòn mỗi ngày. Cái nguyện này là con đường tắt nhanh nhất để phá chấp ngã – rào cản lớn nhất của sự thành Phật.
Tính tất yếu ("Chắc sẽ thành Phật"): Câu nói mang tính khẳng định như một định luật khoa học. Nếu A (Hạnh Khất sĩ) + B (Hành đúng) => C (Thành Phật). Điều này xóa bỏ sự mê tín dị đoan, đưa sự tu tập về đúng quy trình Nhân - Quả.
2. "Chúng ta phải nên thờ Pháp tạng hơn là thờ cốt tượng Phật..."
Lạm bàn:
Đây là tư tưởng rất mạnh mẽ, có tính "phá chấp" đặc trưng của Tổ sư Minh Đăng Quang, nhằm chấn chỉnh lại Tín ngưỡng trong thời mạt pháp.
Giới hạn của Cốt tượng: Tượng Phật (gỗ, đá, đồng) chỉ là "ngón tay chỉ trăng". Tượng có thể bị hư hoại, bị mất cắp, và quan trọng nhất là tượng "bất ngữ" (không biết nói). Khi chúng sanh đau khổ, quỳ trước tượng khóc lóc, tượng không thể giảng giải nguyên nhân của khổ đau. Nếu chỉ dừng lại ở việc lạy tượng, người tu dễ rơi vào "hữu thần luận" (xem Phật như thần linh ban phước).
Sức mạnh của Pháp tạng: Pháp tạng (Kinh điển, Chân lý) là "Phật ngôn". Pháp tạng biết nói, biết chỉ đường, biết chữa bệnh tâm.
Thờ Pháp tạng nghĩa là tôn trọng sự hiểu biết (Trí tuệ) hơn là sự sùng bái hình thức (Tín ngưỡng).
Trong bối cảnh hiện nay, khi nhiều nơi đua nhau chú trọng phần "xác" mà lãng quên việc giảng dạy giáo lý, phần "hồn", lời dạy này của Tổ sư như tiếng chuông cảnh tỉnh. Ngài muốn chuyển dịch năng lượng của Tăng ni, Phật tử từ việc "xây tượng" sang việc "in kinh, giảng pháp, tu học".
"Thờ" ở đây không chỉ là đặt lên bàn thờ, mà là "Y giáo phụng hành". Cuốn kinh để trên kệ cao mà không đọc thì cũng chỉ là vật chất (giấy mực), không khác gì tượng gỗ. Pháp tạng chỉ linh nghiệm khi nó được "thâm nhập" vào tâm thức hành giả.
3. "Pháp bảo có ra là do chư Phật quá khứ. Pháp bảo là thầy của chư Phật hiện tại và vị lai."
Lạm bàn:
Hệ quy chiếu bản thể học: Câu này xác lập trật tự của vũ trụ. Pháp (Chân lý, Quy luật vận hành như Vô thường, Khổ, Vô ngã, Duyên khởi) là cái có sẵn, hằng hữu. Phật không sáng tạo ra Pháp, Phật chỉ là người phát hiện ra Pháp.
Tại sao Pháp là Thầy của Phật?
Thái tử Tất Đạt Đa trở thành Phật Thích Ca Mâu Ni là nhờ Ngài thấu triệt được Pháp. Không có Pháp (sự giác ngộ chân lý), Tất Đạt Đa vẫn chỉ là một con người. Do đó, Pháp sinh ra Phật vị.
Điều này nâng cao vị thế của người tu học: Chúng ta đang học cái mà chính Đức Phật cũng phải học. Chúng ta đang nương tựa vào "Ông Thầy" của chư Phật.
Tính bình đẳng và sự tiếp nối:
Vì Pháp là hằng hữu, nên cơ hội thành Phật chia đều cho tất cả. Bất kỳ ai (quá khứ, hiện tại, vị lai) chạm được vào lõi của Pháp tạng thì đều thành Phật.
Điều này xóa bỏ tâm lý tự ti rằng "thời mạt pháp không thể chứng đắc". Pháp vẫn còn đó, "Ông Thầy" vẫn còn đó, chỉ cần người học trò chịu mở sách (Pháp tạng) và thực hành (Pháp nguyện Khất sĩ).

CÁC TRÍCH ĐOẠN CHƠN LÝ 54: SÁM HỐI – TỔ SƯ MINH ĐĂNG QUANG:“Ở đời có sẵn công lý!”“Cao bao nhiêu là sẽ thấp bấy nhiêu, t...
04/01/2026

CÁC TRÍCH ĐOẠN CHƠN LÝ 54: SÁM HỐI – TỔ SƯ MINH ĐĂNG QUANG:
“Ở đời có sẵn công lý!”
“Cao bao nhiêu là sẽ thấp bấy nhiêu, thấp bao nhiêu là sẽ cao bấy nhiêu, khỏi ai phải phân xử sắp đặt cho ai cả.”
“Kẻ mà không biết sám hối cũng như ông cha có râu mà còn kiêu mạn.”
“Người lớn là phải khiêm nhượng, còn trẻ nhỏ nó trọng tôn, là sự tấn hóa phải hay cho nó.”

BAN BIÊN TẬP XIN PHÉP LẠM BÀN VỀ CÁC ĐOẠN TRÍCH:
1. “Ở đời có sẵn công lý!”
Tổ sư khẳng định một chân lý tuyệt đối: Công lý không phải là thứ con người tạo ra, mà là quy luật có sẵn của vũ trụ. Con người thường đi tìm công bằng qua tòa án, qua sự phán xét của xã hội, nhưng thực ra sự công bằng đã nằm ngay trong quy luật Nhân Quả (nguyên nhân và kết quả). Không có gì diễn ra ngẫu nhiên, mọi thứ đều vận hành theo một trật tự cân bằng tuyệt đối.
Người đời thường than “Ông trời không có mắt” khi thấy điều trái ngang. Nhưng câu này nhắc nhở rằng “mắt trời” chính là luật tự nhiên. Gieo gió gặt bão, gieo nhân lành gặt quả ngọt. Sự “có sẵn” này hàm ý rằng chúng ta không cần cầu xin sự công bằng, mà hãy sống đúng quy luật, tự khắc sự công bằng sẽ đến.
2. “Cao bao nhiêu là sẽ thấp bấy nhiêu, thấp bao nhiêu là sẽ cao bấy nhiêu, khỏi ai phải phân xử sắp đặt cho ai cả.”
Đây là quy luật về sự Cân Bằng và Vô Thường.
Cao - Thấp: Ở đây không chỉ nói về địa vị, mà nói về cái “Tôi” (ngã mạn) và năng lượng. Khi một ngọn sóng dâng lên cao tột đỉnh, điểm tiếp theo duy nhất của nó là rơi xuống vực sâu. Ngược lại, chỗ trũng thấp nhất là nơi nước tụ về, từ đó vạn vật sinh sôi và lại vươn lên.
Khỏi ai phân xử: Sự thăng trầm này là tự động. Người kiêu ngạo tự họ đang chuẩn bị cho sự sụp đổ của mình. Người khiêm cung, chịu thiệt thòi (thấp) đang tích lũy đức độ để vươn lên.
Đây là liều thuốc giải cho sự tranh giành và kiêu ngạo. Nếu bạn đang ở đỉnh cao danh vọng, hãy coi chừng, vì “vật cực tất phản” (cái gì đến tột cùng sẽ quay ngược lại). Nếu bạn đang ở đáy vực khổ đau, hãy mừng, vì đó là đà để đi lên. Hiểu được điều này, tâm người ta sẽ bình thản (“An nhiên”), không cần tranh đoạt hay oán trách ai sắp đặt số phận mình. Chính mình định đoạt vị trí của mình bằng thái độ sống.
3. “Kẻ mà không biết sám hối cũng như ông cha có râu mà còn kiêu mạn.”
Sám hối: Là biết nhìn lại lỗi lầm (“Sám”) và sửa đổi (“Hối”). Đây là hành động của người trí, người biết tu sửa.
Ông cha có râu: Hình ảnh ẩn dụ cho người lớn tuổi, bậc trưởng thượng, người có kinh nghiệm hoặc vị thế “cây đa cây đề”.
Cái râu (tuổi tác/địa vị) tượng trưng cho sự chín chắn, trầm ổn. Nhưng nếu đã lớn mà còn “kiêu mạn” (tự cao, cố chấp) và không biết nhận lỗi, thì sự “lớn” đó trở nên lố bịch, vô nghĩa, thậm chí là thụt lùi.
Cái đáng sợ nhất của con người không phải là sai lầm, mà là cố chấp. Càng lớn, càng có địa vị thì cái “Ngã” càng to, càng khó cúi đầu nhận sai. Câu này là lời cảnh tỉnh: Đừng để tuổi tác hay địa vị (cái râu) trở thành bức tường ngăn cản sự tiến bộ. Người càng lớn (“ông cha”) càng phải biết soi mình (“sám hối”) thì mới xứng đáng với cái “râu” của mình.
4. “Người lớn là phải khiêm nhượng, còn trẻ nhỏ nó trọng tôn, là sự tấn hóa phải hay cho nó.”
Đây là nguyên lý của sự giáo dục và tiến hóa.
Người lớn - Khiêm nhượng: Người thực sự lớn (về tâm linh, trí tuệ) giống như biển cả, luôn thấp hơn trăm sông để đón nhận tất cả. Sự khiêm nhượng là biểu hiện của cái đức đầy đặn. Người lớn phải “cúi xuống” mới nâng đỡ được kẻ dưới.
Trẻ nhỏ - Trọng tôn: Người nhỏ (người mới học, chưa hiểu biết) cần có sự tôn trọng, kính ngưỡng bậc bề trên để học hỏi. Nếu không có sự “trọng tôn”, dòng chảy tri thức và đạo đức sẽ bị đứt đoạn.
Sự tấn hóa: Khi người trên bao dung cúi xuống, người dưới kính cẩn nhìn lên, đó là sự kết nối hoàn hảo giúp xã hội và tâm thức con người đi lên.
Xã hội đảo lộn khi “người lớn” thì hống hách, áp đặt, còn “trẻ nhỏ” thì ngỗ nghịch, vô lễ. Câu nói này chỉ ra trật tự của Đạo đức:
Muốn làm Thầy, trước hết phải biết làm phục vụ, khiêm hạ.
Muốn làm Trò giỏi, trước hết phải biết kính trọng.
Đó là con đường duy nhất để “tấn hóa” - chuyển từ phàm phu lên thánh thiện.
Lời dạy tuy mộc mạc nhưng gói gọn cả vũ trụ quan và nhân sinh quan của một bậc giác ngộ, hướng con người trở về với cái Chân - Thiện - Mỹ tự nhiên:
Tin vào Nhân quả: Biết đời có công lý sẵn.
Giữ tâm Bình đẳng: Hiểu quy luật cao - thấp để không kiêu, không nản.
Biết Sửa mình: Dùng phương pháp sám hối để trừ bỏ cái tôi kiêu mạn.
Hành xử đúng mực: Lấy Khiêm cung (với người trên) và Tôn trọng (của người dưới) làm nền tảng để tiến hóa.

10/12/2025

NAM MÔ A DI ĐÀ PHẬT

15/10/2025

A Di Đà Phật

Address

Núi Đèn, Pháo Đài
Hà Tiên
920000

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Di Tích Đắc Đạo Tổ Sư Minh Đăng Quang posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share