Gieo Mầm Ơn Gọi

Gieo Mầm Ơn Gọi Để ơn gọi được triển nở và luôn sống lạc quan mỉm cười với gian nan thử thách.
(10)

TẠI SAO LÀ CON? Trong thinh lặng của màn đêm, dưới chân thập giá, vẫn là con của ngày nào đến bên Chúa để tỏ bày nỗi niề...
05/26/2026

TẠI SAO LÀ CON?

Trong thinh lặng của màn đêm, dưới chân thập giá, vẫn là con của ngày nào đến bên Chúa để tỏ bày nỗi niềm. Chúa ơi, có những lúc con không còn muốn hỏi nữa, nhưng câu hỏi ấy vẫn cứ ở trong lòng con như một vết thương không chịu lành: “Tại sao là con?” Không phải con chưa từng vui với ơn gọi, không phải con chưa từng sốt sắng, cũng không phải con chưa từng tin rằng Chúa yêu con.

Nhưng càng đi lâu, đi xa con càng thấy mình không giống như con tưởng: con tưởng mình quảng đại nhưng hóa ra con sợ hy sinh, con tưởng mình mạnh mẽ nhưng chỉ một vết thương nhỏ cũng đủ làm con gục xuống, con tưởng mình yêu Chúa nhưng nhiều khi con lại yêu chính mình hơn. Và rồi con bắt đầu sợ, con sợ chính con người thật của con với đầy những yếu đuối. Lạy Chúa, nếu Chúa thấy hết con như con đang thấy, thì tại sao Chúa vẫn gọi con?

Chúa ơi, con không hiểu, vì có những ngày, con thấy mình lạc lõng ngay trong chính ơn gọi của mình, con vẫn làm những việc phải làm,vẫn sống những điều phải sống, nhưng bên trong là một khoảng trống rất lớn. Có những lúc con mệt đến mức không muốn cầu nguyện, không phải vì không yêu Chúa mà vì con không còn sức để nói gì nữa, con chỉ ngồi đó và im lặng. Nhưng ngay cả trong thinh lặng ấy, trong lòng con vẫn vang lên một câu hỏi: “Tại sao là con?” Tại sao con phải yếu đuối như thế này? Tại sao con cứ vấp đi vấp lại những lỗi cũ? Tại sao con không thể tốt hơn, thánh thiện hơn, xứng đáng hơn? Và đau nhất là tại sao con lại được chọn? Có những lúc con ước rằng: giá như Chúa chọn một người khác tốt hơn con, xứng đáng hơn con. Còn con, con chỉ muốn được sống một đời bình thường, không phải mang trên vai những đòi hỏi của ơn gọi, không phải chiến đấu với chính mình mỗi ngày.

Nhưng rồi con không thể bỏ, không phải vì con mạnh mẽ, mà vì sâu trong lòng, con biết: nếu rời Chúa, con sẽ trống rỗng hơn nữa. Lạy Chúa! có những thập giá con không hiểu nổi, những hiểu lầm mà con không thể giải thích, những tổn thương mà con không biết nói cùng ai, và những cô đơn mà ngay cả khi ở giữa cộng đoàn, con vẫn cảm thấy lạc lõng.

Có những đêm con nằm đó, trằn trọc hoài không ngủ được, không cầu nguyện được, con chỉ biết nhìn vào bóng tối và tự hỏi: “Chúa có thật sự ở đây không?” Và rồi trong chính câu hỏi đó, con lại thấy mình có lỗi, vì con là một người được Chúa chọn sao lại có thể nghi ngờ như thế? Nhưng con không thể giả vờ được nữa, con không thể nói những lời đẹp đẽ khi lòng con đang rối bời, con chỉ có thể nói thật: “Chúa ơi con mệt rồi.” Con mệt vì phải cố gắng, con mệt vì phải chiến đấu, con mệt vì cứ phải bắt đầu lại từ đầu, và đôi khi con mệt cả với chính ơn gọi của mình.

Nhưng mà Chúa ơi, dù mệt như vậy con vẫn không bỏ Chúa được, không phải vì con trung thành, mà vì con biết: Chúa vẫn còn giữ con, Chúa vẫn yêu con. Có một điều rất lạ là ngay cả khi con yếu đuối nhất, khi con thất vọng về chính mình nhất, khi con không còn thấy mình xứng đáng chút nào, thì con vẫn cảm nhận một điều rất nhỏ, rất nhẹ đó chính là Chúa không bao giờ bỏ con. Ngài không trách móc, không rút lại lời gọi, và cũng không thất vọng như con thất vọng về chính mình. Chỉ là Ngài vẫn ở đó âm thầm, kiên nhẫn chờ con.

Trong thinh lặng của cầu nguyện, con tìm được câu trả lới, và đó là câu trả lời duy nhất mà con có thể hiểu được: Không phải vì con xứng đáng, mà vì Chúa không thể ngừng yêu con, nên Chúa vẫn gọi, vẫn chọn, vẫn trao sứ mạng, vẫn cho con cùng vác thập giá với Ngài. Tất cả điều đó không phải để con chứng minh điều gì, mà để con học một điều duy nhất là con cần Chúa. Và rồi, câu hỏi “Tại sao là con?” không còn là một lời trách của con nữa, mà nó trở thành một tiếng khóc rất nhỏ trong tim con với ước nguyện rằng “Chúa ơi ! dù con không hiểu nhưng xin đừng bỏ con nhé”. Và trong lời cầu xin rất nghèo đó, con bắt đầu lại đời mình.

Sau tất cả những mệt mỏi, những vết thương, những câu hỏi không lời đáp con bắt đầu nhận ra một điều rất lạ: con vẫn còn ở đây, vẫn còn đứng trước mặt Chúa, dù lòng đầy ngổn ngang, vẫn còn gọi tên Chúa, dù niềm tin có lúc chỉ còn như một sợi chỉ mong manh.Và có lẽ chính điều đó đã là một ân sủng, không phải vì con mạnh, mà vì Chúa vẫn âm thầm giữ con lại, như một bàn tay vô hìnhkhông cho con rơi hẳn vào tuyệt vọng, như một ánh sáng rất nhỏ không đủ xóa hết bóng tối, nhưng đủ để con không lạc đường.

Lạy Chúa, con vẫn không hiểu hết hành trình này, vẫn không hiểu tại sao là con, vẫn có lúc sợ hãi, chùn bước, muốn dừng lại. Nhưng hôm nay, con không xin hiểu nữa, con chỉ xin đừng để con rời xa Chúa, dù con yếu, xin giữ con lại, dù con ngã, xin nâng con lên, dù con không trung tín, xin vẫn trung tín với con.Và nếu một ngày nào đó, con lại hỏi: “Tại sao là con?” thì xin cho con đủ bình an để nghe một câu trả lời rất nhẹ:“ Vì con là của Ta.” Chỉ vậy thôi nhưng đủ để con đi tiếp.

Sr Mây Trắng, SPP

NÓI ÍT LẠI. SUY NGHĨ NHIỀU HƠN. LÀM NHIỀU HƠN. ĐẠT ĐƯỢC NHIỀU HƠN.Có những người nói rất nhiều về ước mơ, nhưng cả đời v...
05/25/2026

NÓI ÍT LẠI. SUY NGHĨ NHIỀU HƠN. LÀM NHIỀU HƠN. ĐẠT ĐƯỢC NHIỀU HƠN.
Có những người nói rất nhiều về ước mơ, nhưng cả đời vẫn đứng yên một chỗ. Có những người nói rất hay về dự định, nhưng năm này qua năm khác vẫn chỉ sống bằng những câu “tôi sẽ”. Có những người bàn rất sâu về thành công, phân tích rất đúng về cuộc đời, góp ý rất giỏi cho người khác, nhưng chính cuộc đời mình lại thiếu một bước chân âm thầm, thiếu một bàn tay chịu làm, thiếu một trái tim dám bắt đầu.
Thật ra, cuộc đời không thay đổi nhờ những lời nói thật vang, mà thay đổi nhờ những việc làm thật bền. Người ta không lớn lên nhờ nói mình sẽ trưởng thành, mà lớn lên khi biết im lặng trước điều nhỏ nhặt, biết suy nghĩ trước khi phản ứng, biết làm điều cần làm dù không ai vỗ tay, biết bước tiếp dù không ai nhìn thấy.
Nói ít lại không có nghĩa là trở nên lạnh lùng, khép kín hay vô cảm. Nói ít lại là biết quý lời nói của mình. Là không để miệng đi trước tâm hồn. Là không để cảm xúc nhất thời biến thành những câu làm đau người khác. Là không dùng lời nói để khoe khoang, biện minh, phàn nàn, than trách hay chứng tỏ mình. Có những lời nói ra rồi không lấy lại được. Có những câu tưởng nhẹ như gió, nhưng rơi vào lòng người khác lại nặng như đá. Có những lúc im lặng không phải vì thua, mà vì mình đã đủ sâu để không cần thắng bằng lời.
Suy nghĩ nhiều hơn là tập sống có chiều sâu. Trước khi trách ai, hãy nghĩ xem mình đã hiểu hết câu chuyện chưa. Trước khi phán xét ai, hãy nghĩ xem nếu mình ở trong hoàn cảnh họ, mình có khá hơn không. Trước khi bỏ cuộc, hãy nghĩ xem mình đã cố gắng thật sự hay chỉ mới mệt một chút đã muốn buông. Trước khi than rằng đời bất công, hãy nghĩ xem mình đã làm gì với những điều mình đang có. Người biết suy nghĩ không vội ồn ào. Họ âm thầm nhìn lại mình, sửa lại mình, học thêm một chút, nhịn thêm một chút, cố thêm một chút.
Làm nhiều hơn là điều khó nhất, vì nói thì dễ, mơ thì đẹp, dự định thì hấp dẫn, nhưng bắt tay vào làm mới là nơi con người thật của ta lộ ra. Muốn giỏi hơn thì phải học. Muốn khỏe hơn thì phải rèn. Muốn có đời sống tốt hơn thì phải bỏ những thói quen xấu. Muốn được tôn trọng thì phải sống đáng tin. Muốn có kết quả thì phải chấp nhận những ngày không ai khen, những giờ không ai biết, những cố gắng không ai ghi nhận. Thành công không đến từ một ngày bùng cháy, mà từ rất nhiều ngày âm thầm không bỏ cuộc.
Đạt được nhiều hơn không phải chỉ là có nhiều tiền hơn, nhiều danh hơn, nhiều tiếng vỗ tay hơn. Đạt được nhiều hơn trước hết là đạt được một phiên bản tốt hơn của chính mình. Là bớt nóng nảy hơn hôm qua. Là biết giữ lời hơn hôm qua. Là bớt nói xấu hơn hôm qua. Là biết làm đến nơi đến chốn hơn hôm qua. Là có thể đứng trước gương mà không xấu hổ vì mình đã sống quá hời hợt. Đôi khi, điều quý nhất ta đạt được không nằm trong tay, mà nằm trong lòng: bình an hơn, vững vàng hơn, khiêm tốn hơn, tử tế hơn.
Người càng trưởng thành càng hiểu rằng đời này không cần nói quá nhiều. Cây có trái không cần tự quảng cáo. Hoa có hương không cần giải thích. Người có giá trị thật không cần lúc nào cũng chứng minh mình có giá trị. Cứ sống đúng, làm đúng, giữ lòng ngay thẳng, rồi thời gian sẽ lên tiếng thay cho mình. Có những thành quả cần im lặng để lớn lên. Có những ước mơ cần kỷ luật hơn là cảm hứng. Có những cuộc đời chỉ thật sự thay đổi khi con người biết đóng bớt cái miệng, mở rộng cái trí, xắn tay áo lên và làm.
Vì thế, hãy nói ít lại một chút để nghe lòng mình rõ hơn. Hãy suy nghĩ nhiều hơn một chút để không sống nông nổi. Hãy làm nhiều hơn một chút để ước mơ không chết trên môi. Và rồi, một ngày nào đó, bạn sẽ nhận ra: những điều lớn lao nhất trong đời không đến từ những lời hứa thật hay, mà đến từ những việc nhỏ được làm mỗi ngày bằng sự kiên trì, khiêm tốn và trung thành.
Nói ít lại.
Suy nghĩ nhiều hơn.
Làm nhiều hơn.
Đạt được nhiều hơn.
Đó không chỉ là một câu nói hay. Đó là một con đường sống.

Lm. Anmai, CSsR

CHỖ ĐỨNG TRONG ĐỜI TUMột thói quen hàng ngày của tôi đó là khi mọi công việc đã tạm dừng, khi cộng đoàn đã trở nên yên t...
05/22/2026

CHỖ ĐỨNG TRONG ĐỜI TU

Một thói quen hàng ngày của tôi đó là khi mọi công việc đã tạm dừng, khi cộng đoàn đã trở nên yên tĩnh, tôi ngồi lại một mình trước thánh giá Chúa và nhìn lại đời mình. Hôm nay trong lúc nhìn lại đời mình, có một câu hỏi lóe lên trong tôi: Chúa ơi, chỗ đứng của con trong đời tu là ở đâu vậy?

Câu hỏi ấy không phải là câu hỏi dễ trả lời, vì có những lúc tôi nhìn quanh và thấy mình thật nhỏ bé giữa bao nhiêu chị em tài năng, nhiệt thành, đạo đức và quảng đại. Có nhiều người giỏi giang, có chị làm được nhiều việc lớn, có chị được tín nhiệm trong nhiều trách nhiệm quan trọng. Còn tôi, nhiều khi chỉ là một người rất bình thường, khả năng giới hạn, tôi chỉ quanh quẩn với những công việc nhỏ bé, lặp đi lặp lại mỗi ngày. Có những buổi tối suy tư rồi tôi tự hỏi liệu sự hiện diện của mình có thực sự cần thiết hay không trong cộng đoàn, trong Hội Dòng này, và trong những giây phút ấy, lòng tôi đôi khi chạm đến một nỗi trống trải rất âm thầm, sâu kín. Cảm giác ấy không phải vì thiếu việc làm, nhưng vì tôi sợ rằng mình không làm được điều gì đủ lớn để đáp lại tình yêu mà Chúa đã dành cho tôi, nhưng chính trong sự trống trải ấy, Chúa dường như lại đến rất gần bên tôi.

Trong thinh lặng của cầu nguyện, tôi dần hiểu rằng chỗ đứng trong đời tu không phải là một vị trí để được nhìn thấy, cũng không phải là một vai trò để được ghi nhận. Chỗ đứng của tôi trước hết là ở trong ánh mắt yêu thương của Thiên Chúa, Ngài không gọi tôi vì tôi có khả năng đặc biệt, Ngài cũng không gọi tôi vì tôi mạnh mẽ hay hoàn hảo, mà Ngài gọi tôi đơn giản vì Ngài yêu tôi. Và khi Chúa gọi, Ngài không đặt tôi vào những nơi mà tôi tưởng tượng, nhưng vào chính nơi mà Ngài biết là tốt nhất cho linh hồn tôi. Và có thể chỗ đứng của tôi trong đời tu chỉ là một chỗ rất nhỏ, một chỗ không ai chú ý, một chỗ âm thầm giữa những bổn phận đơn sơ mỗi ngày. Nhưng có lẽ chính những chỗ nhỏ bé ấy lại là nơi Chúa thích ở lại.

Tôi nghĩ về những hạt cát trong sa mạc: mỗi hạt đều nhỏ bé, nhưng chính vô số hạt cát ấy tạo nên cả một vùng sa mạc rộng lớn. Cũng vậy, đời tu không chỉ được xây dựng bằng những công việc lớn lao, nhưng bằng vô số những hy sinh rất nhỏ, rất thầm lặng: một lời cầu nguyện không ai biết, một sự nhẫn nại khi bị hiểu lầm, một lần âm thầm bỏ ý riêng, một lần đứng dậy sau khi vấp ngã… Có thể chỗ đứng của tôi chính là ở những nơi rất nhỏ ấy, nơi mà không ai thấy, không ai muốn chỉ có Chúa.

Và thời gian trôi, tôi bắt đầu hiểu rằng chỗ đứng thật sự của đời tu không nằm ở những gì tôi làm được, nhưng ở mối tương quan của tôi với Chúa: nếu tôi ở gần Chúa, thì dù ở đâu tôi cũng đang ở đúng chỗ, còn nếu tôi xa Chúa, thì dù đứng ở vị trí nào tôi cũng vẫn lạc lối.Vì thế, chỗ đứng của tôi trong đời tu không phải là nơi được nhìn thấy nhiều nhất, nhưng là nơi trái tim tôi ở gần Chúa nhất, có thể đó là trong nhà nguyện, khi tôi ngồi thinh lặng trước Thánh Thể, có thể đó là trong nhà bếp, khi tôi làm một công việc rất bình thường, có thể đó là trong những ngày mệt mỏi, khi tôi chỉ còn biết thưa với Chúa: “Con vẫn ở đây.” Và có lẽ điều đẹp nhất là: Chúa không bao giờ so sánh tôi với ai khác, Ngài chỉ mong tôi trở thành chính con người mà Ngài đã mơ ước khi gọi tôi.

Tối hôm nay, khi nhìn lại hành trình dâng hiến đời mình, tôi hiểu rằng chỗ đứng của tôi trong đời tu không phải là điều tôi phải đi tìm trong lo lắng hay so sánh. Chỗ đứng ấy đã có từ lâu, từ ngày Chúa gọi tên tôi, đó là một chỗ đứng rất đơn sơ: ở trong trái tim của Chúa, và ở giữa cộng đoàn như một dấu chỉ nhỏ bé của tình yêu Ngài.Và nếu mỗi ngày tôi vẫn cố gắng bước đi, dù chậm, dù nhiều lần vấp ngã, nhưng vẫn hướng về Chúa, thì có lẽ tôi vẫn đang đứng đúng chỗ của mình.

Lạy Chúa, xin cho con luôn biết chọn nơi có Chúa và vì Chúa, dù đứng ở đâu con cũng hạnh phúc, bình an. Xin cho con luôn biết tìm kiếm và làm theo Thánh Ý của Chúa trong suốt cuộc đời của con. Amen.

Sr Mây Trắng, SPP

NHỮNG CƠN MƯA LÒNG Trời đã bắt đầu sang mùa mưa, những cơn bất chợt dài, ngắn nối tiếp trút xuống làm tan đi cái không k...
05/21/2026

NHỮNG CƠN MƯA LÒNG

Trời đã bắt đầu sang mùa mưa, những cơn bất chợt dài, ngắn nối tiếp trút xuống làm tan đi cái không khí oi bức của mùa hè qua. Ngồi nhìn những hạt mưa rơi ngoài hiên, mà lòng tôi đầy những suy tư. Tôi miên man trở về trong thâm sâu cõi lòng của mình, nơi ấy tôi cũng nhìn thấy có những cơn mưa bất chợt lắm, những cơn mưa ấy không rơi ngoài trời mà rơi rất sâu trong lòng người nữ tôi – một người nữ tu nhỏ bé.

Người ta thường nghĩ rằng đời dâng hiến là một đời bình an, hạnh phúc không hề có khó khăn hay lo lắng, vướng bận gì cả. Người ta chỉ thấy những nữ tu sống một đời là những ngày chỉ có kinh nguyện, thánh ca và nụ cười hiền lanh luôn hiện diện trên môi. Nhưng chỉ những ai thật sự bước vào con đường ấy mới hiểu: phía sau chiếc lúp, tấm áo dòng và dáng vẻ âm thầm kia của người nữ tu là có biết bao cơn mưa lòng mà không ai thấy được.

Đời nữ tu có những cơn mưa đến từ những lần bị hiểu lầm, cho dù mình sống chân thành nhưng lại bị nghĩ sai, khi mình im lặng lại bị cho là lạnh lùng, khi mình cố gắng hết sức nhưng chẳng ai hiểu lòng mình. Có những lúc người nữ tu cũng muốn giải thích lắm, muốn nói ra lắm, nhưng rồi lại chọn im lặng, không phải vì họ không đau, mà vì biết có những điều càng nói càng khiến lòng người xa nhau hơn, hiểu lầm càng sâu hơn. Thế là họ chỉ biết ôm nỗi buồn vào lòng, rồi đêm về đem nó vào giờ cầu nguyện, và khóc cùng với Chúa.

Đời nữ tu cũng có những cơn mưa đến từ những lần bị tổn thương âm thầm: đó là khi họ từng tin tưởng nhưng rồi bị bỏ quên, bị phản bội niềm tin, đó là khi họ hết lòng với cộng đoàn nhưng lại nhận về sự vô tâm, hờ hững, đó là khi có những lời nói vô tình, hoặc hữu ý nhỏ thôi nhưng cứ cứa mãi trong tim, và đó là khi họ có cảm giác cô đơn ngay giữa những người sống cùng mình mỗi ngày, vì không tìm được sự thông cảm đỡ nâng. Sống đời tu, người nữ tu không chỉ có hy sinh vì Chúa, mà còn có những hy sinh rất nhỏ vì người khác.Và đôi khi chính những điều nhỏ ấy lại làm tim người nữ tu đau nhất.

Đời người nữ tu cũng có những cơn mưa đến từ những cuộc chiến âm thầm bên trong lòng. Cuộc chiến với tính kiêu ngạo muốn chứng tỏ, muốn thể hiện hơn người, chiến đấu với lòng ganh tỵ nhỏ nhen khi thấy người khác được yêu mến hơn mình, họ còn phải chiến đấu với sự hơn thua âm thầm mà chính mình cũng xấu hổ khi nhìn thấy, và đôi khi họ cũng phải chiến đấu với cơn cám dỗ muốn được chú ý, được công nhận, được đứng ở một vị trí nào đó trong lòng người khác. Người nữ tu cũng là con người, họ cũng có những yếu đuối rất thật, có những lúc nhìn người khác thành công mà lòng mình chùng xuống. Rồi cũng có lúc họ có những lần thất bại khiến bản thân họ nghi ngờ chính ơn gọi của mình.

Và đời người nữ tu đau nhất có lẽ là những cơn mưa trong đời sống thiêng liêng. Có những thời gian cầu nguyện mà lòng họ khô như sa mạc, họ ngồi trước Nhà Tạm thật lâu mà chẳng cảm thấy gì, họ đọc Lời Chúa nhưng tâm hồn trống rỗng. Kinh nguyện họ vẫn đọc mỗi ngày nhưng trái tim thì mệt mỏi. Đó là những đêm tối của niềm tin, khi họ không còn cảm nhận được Chúa gần bên, khi họ cầu xin mà dường như Chúa vẫn cứ im lặng.

Đời người nữ tu có những lúc cảm thấy thật chênh vênh đến độ tưởng rằng bản thân không thể đi tiếp nỗi nữa. Bên ngoài họ vẫn là một nữ tu vui vẻ, vẫn phục vụ, vẫn cười nói dịu dàng…nhưng bên trong là một linh hồn đang kiệt sức, mỏi mệt và không ai nhìn thấy.

Và trong âm thầm cầu nguyện, tôi nhận ra rằng đời tôi có những cơn mưa Chúa không cất đi ngay, bởi chính cơn mưa ấy đang thanh luyện, gột rửa tâm hồn mình. Chúa không luôn trả lời tôi bằng cảm xúc, mà Ngài nhiều khi hiện diện bằng sự im lặng, một sự im lặng khiến tôi đau, và đôi khi cảm thấ chơi vơi nhưng đã khiến tôi lớn lên, mạnh mẽ hơn. Từ đó tôi học được rằng: đức tin không phải là tôi luôn cảm thấy Chúa, mà là tôi vẫn tin ngay cả khi không cảm thấy gì. Tình yêu dành cho Chúa không chỉ nằm ở những lúc tôi thật sốt sắng, mà còn ở những ngày tôi cảm thấy khô khan nhưng tôi vẫn trung thành quỳ đó trước Ngài.

Tôi hiểu ra rằng có lẽ người nữ tu trưởng thành không phải là người không còn nước mắt, mà là người biết giấu nước mắt vào trong lời kinh, cũng không phải là người không còn chênh vênh, mà là dù chênh vênh vẫn chọn ở lại với Chúa. Bởi sau tất cả những cơn mưa lòng ấy, điều còn lại trong tôi không phải là sự mạnh mẽ của bản thân, mà là kinh nghiệm sâu xa rằng: mình đã được Chúa đỡ nâng biết bao lần mà chính mình không nhận ra. Và tôi tin rằng những linh hồn từng đi qua đêm tối, những đón nhận những cơn mưa lòng sẽ là những linh hồn biết cảm thông nhất, dịu dàng nhất, và hiểu được nỗi đau của người khác nhất.

Lạy Chúa, giữa những cơn mưa lòng ấy, xin cho con đừng bỏ chạy khỏi Ngài. Xin cho con vẫn đủ tin để quỳ xuống, vẫn đủ yêu để ở lại, vẫn đủ hy vọng để bước tiếp dù lòng còn đầy bóng tối. Xin dạy con biết chấp nhận sự yếu đuối của chính mình, để con không cậy dựa vào sức riêng nhưng biết tựa vào Chúa nhiều hơn. Xin cho những tổn thương không làm tim con cay đắng, nhưng làm con dịu dàng hơn với nỗi đau của người khác. Và nếu một ngày nào đó con lại bước vào một cơn mưa dài của cuộc đời, xin cho con nhớ rằng dù con không thấy Chúa, thì Chúa vẫn đang âm thầm ở rất gần con. Amen.

Sr Mây Trắng, SPP

6 nữ tu anh hùng chiến đấu chống Ebola và đang trên đường được tuyên thánhDòng Nữ tu Người Nghèo thuộc Học viện Palazzol...
05/20/2026

6 nữ tu anh hùng chiến đấu chống Ebola và đang trên đường được tuyên thánh

Dòng Nữ tu Người Nghèo thuộc Học viện Palazzolo được thành lập tại Bergamo, Ý, năm 1869 bởi chân phước Luigi Maria Palazzolo. Dòng được Tòa Thánh chính thức công nhận vào năm 1912.

Các nữ tu sống ba lời khấn khiết tịnh, khó nghèo và vâng phục, đồng thời hiến trọn đời mình để phục vụ người nghèo và trẻ mồ côi. Phần lớn các chị là những y tá giàu kinh nghiệm và phục vụ tại những vùng nghèo khổ nhất thế giới.

Sau Thế chiến II, các nữ tu bắt đầu hoạt động truyền giáo ngoài nước Ý. Điểm đến đầu tiên là Trung Quốc, nhưng công cuộc truyền giáo bị gián đoạn sau cuộc cách mạng cộng sản. Sau đó, các chị hướng về châu Phi và năm 1951 đã đến Congo thuộc Bỉ, nay là Cộng hòa Dân chủ Congo.

Các nữ tu xây dựng được một bệnh viện tại Kikwit. Đến năm 1995, bệnh viện đã có một khu nhà chính cùng 11 khu điều trị với tổng cộng 450 giường bệnh. Do số bệnh nhân quá đông, nhiều khi hai hoặc ba người phải nằm chung một giường.

Trước khi dịch Ebola bùng phát, có 58 nữ tu người Ý phục vụ tại Congo, trong đó 14 chị ở Kikwit. Bệnh viện có hơn 400 nhân viên và 8 bác sĩ.

Hiện nay, Dòng Nữ tu Người Nghèo có mặt tại Peru, Thụy Sĩ, Brazil, Ý, Congo, Bờ Biển Ngà, Malawi và Kenya. Nhà mẹ đặt tại Bergamo, Ý, với gần 1.000 nữ tu phục vụ trong 103 cộng đoàn.

Những cuộc đời anh hùng

Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã công bố sắc lệnh nhìn nhận nhân đức anh hùng cho sáu nữ tu này vào các ngày 20/2 và 21/3/2021. Cả sáu chị đều qua đời vì Ebola trong khi chăm sóc bệnh nhân.

Nữ tu Floralba Rondi

Sơ Floralba Rondi là trưởng y tá phòng mổ của bệnh viện chính tại Kikwit. Chị phục vụ tại Congo từ năm 1952, tức hơn 43 năm.

Sau sáu năm chăm sóc bệnh nhân phong tại Kinshasa, chị trở lại Kikwit năm 1994. Khi nhiễm Ebola, chị tưởng mình mắc bệnh thương hàn và còn dự định quay về Mosango để tiếp tục chăm sóc bệnh nhân phong.

Nhưng căn bệnh đã cướp đi mạng sống của chị ngày 28/4/1995, hưởng thọ 71 tuổi.

Nữ tu Clarangela Ghilardi

Sơ Alessandra Ghilardi sinh tại Bergamo, Ý, ngày 21/4/1931.

Ngày 8/9/1952, lễ Sinh Nhật Đức Mẹ, sơ gia nhập dòng và lấy tên là nữ tu Clarangela. Năm 1959, chị được sai đến Congo thuộc Bỉ.

Được đào tạo về ngành hộ sinh, chị phục vụ tại Kikwit, Mossango và vùng truyền giáo Tumikia. Chị đã dành 30 năm cuối đời tại Zaire, nay là Cộng hòa Dân chủ Congo.

Ngày 29/4/1995, chị ngã bệnh. Ban đầu người ta nghĩ chị mắc sốt xuất huyết. Chị qua đời ngày 6/5. Hai ngày sau, các bác sĩ xác nhận nguyên nhân là Ebola.

Nữ tu Dinarosa Belleri

Sơ Dinarosa Belleri tên khai sinh là Teresina. Chị gia nhập Dòng Nữ tu Người Nghèo năm 21 tuổi.

Sau nhiệm vụ đầu tiên tại một bệnh viện hải quân ở Cagliari, chị phục vụ suốt 17 năm tại bệnh viện Mosango. Năm 1983, chị được chuyển đến Kikwit để chăm sóc bệnh nhân phong, lao và đủ mọi loại bệnh tật.

Khi Ebola bùng phát, chị vẫn kiên quyết ở lại phục vụ. Chị tin rằng mình phải hiện diện nơi đó, đúng như tinh thần mà chân phước Luigi Maria Palazzolo đã dạy.

Chị làm việc cho đến khi không còn đủ sức đứng vững và qua đời vì Ebola ngày 14/5/1995.

Những chứng nhân anh hùng khác

Ngày 21/3/2021, Đức Thánh Cha Phanxicô tiếp tục nhìn nhận nhân đức anh hùng của ba nữ tu khác cũng đã hy sinh trong đại dịch Ebola.

Nữ tu Annalvira Ossoli

Celeste Ossoli từ nhỏ đã cảm thấy được gọi sống đời thánh hiến.

Khi 17 tuổi, chị nói với cha rằng mình muốn đi tu. Người cha tức giận đến mức tát chị ngã xuống đất và làm gãy một chiếc răng. Sau đó, ông mới chấp nhận cho con gái gia nhập dòng.

Chị vào Dòng Nữ tu Người Nghèo ngày 5/10/1953 và lấy tên là nữ tu Annalvira.

Sau khi khấn dòng năm 20 tuổi, chị được gửi đến Congo ngày 1/11/1961. Dù từng mắc lao phổi, chị vẫn kiên trì chữa trị, học thêm ngành hộ sinh tại Rome rồi trở lại châu Phi.

Mỗi ngày chị giúp sinh từ 30 đến 40 em bé nên được người dân gọi là “người phụ nữ của sự sống.”

Sau này, chị trở thành Bề trên miền Phi châu. Khi Ebola bùng phát và người bạn thân là nữ tu Floralba mắc bệnh, chị lập tức đi hơn 500 km bằng xe jeep để ở bên cạnh bạn mình.

Nữ tu Floralba qua đời ngày 28/4/1995. Không lâu sau, nữ tu Annalvira cũng nhiễm Ebola và qua đời ngày 23/5/1995.

Nữ tu Vitarosa Zorza

Maria Rosa Zorza sinh ngày 9/10/1943 tại Palosco, Ý.

Chị là con út trong gia đình có bảy người con và mồ côi mẹ khi mới hai tuổi. Chị được bà ngoại nuôi dưỡng và sớm cảm nhận tiếng gọi của Thiên Chúa.

Năm 1966, chị gia nhập Dòng Nữ tu Người Nghèo và lấy tên là nữ tu Vitarosa. Sau khi học ngành điều dưỡng lão khoa tại Milan, chị luôn mong muốn được chăm sóc trẻ em nghèo tại châu Phi.

Ngày 20/10/1982, chị được gửi đến Kikwit làm việc tại bệnh viện dân sự.

Khi Ebola lan rộng, chị không tỏ ra sợ hãi như nhiều người khác. Chị luôn tất bật chăm sóc các bệnh nhân đau đớn.

Khi được hỏi có sợ không, chị đáp:

“Sợ điều gì chứ?”

Rồi chị hát một bài ca bằng tiếng địa phương:

“Nếu Chúa Giêsu Kitô gọi bạn trong Giáo hội, hãy đáp lại bằng cả trái tim.”

Chị qua đời vì Ebola ngày 28/5/1995.

Nữ tu Danielangela Sorti

Anna Sorti sinh ngày 15/6/1947 tại Bergamo, Ý.

Chị là con út trong gia đình có 13 người con nhưng chỉ bảy người sống sót. Cha mẹ chị qua đời cách nhau chỉ một năm, khiến chị đau khổ và xa rời đức tin trong một thời gian.

Nhờ ảnh hưởng của các nữ tu Người Nghèo, chị thay đổi cuộc đời và gia nhập dòng năm 19 tuổi, lấy tên là nữ tu Danielangela.

Sau khi khấn trọn đời năm 1974, chị được gửi đến Milan học ngành điều dưỡng.

Trong lá thư viết ngày 23/3/1995, chị viết:

“Thời gian trôi qua rất nhanh đối với mọi người, và chúng ta phải luôn sẵn sàng vì không biết ngày nào giờ nào Chúa sẽ gọi.”

Chị kết thúc lá thư bằng câu:

“Hãy luôn sống trong niềm vui vì tình yêu đòi hỏi tình yêu.”

Khi đang phục vụ tại Tumikia, chị tình nguyện đến Mosango để chăm sóc các bệnh nhân Ebola. Ngay đêm đầu tiên, chị bị lây nhiễm và được chuyển đến Kikwit.

Chị qua đời ngày 11/5/1995, chỉ còn một tháng nữa là bước sang tuổi 48.

Xin sáu Đấng đáng kính này chuyển cầu cho tất cả chúng ta, đặc biệt cho những ai đang đau khổ vì Ebola và các dịch bệnh khác trên thế giới.

Tin Mừng Cho Người Nghèo

MÙA THUYÊN CHUYỂN SỨ VỤ Bước vào đời dâng hiến là bước vào hành trình ‘thuyên chuyển’. Người linh mục, tu sĩ không định ...
05/20/2026

MÙA THUYÊN CHUYỂN SỨ VỤ

Bước vào đời dâng hiến là bước vào hành trình ‘thuyên chuyển’. Người linh mục, tu sĩ không định cư ở bất cứ nơi nào, mà họ sẽ được ‘thuyển chuyển’ đến phục vụ nơi này, nơi khác sau một thời gian ngắn hay dài tùy vào sứ vụ mà các vị bề trên sẽ quyết định. Đối với linh mục, tu sĩ nơi nào cũng là nhà, vì vậy mà họ có thể sẵn sàng đến phục vụ bất cứ nơi đâu theo ý bề trên.

Hàng năm, khi mùa thuyên chuyển sứ vụ trở lại, người ta lại nghe đâu đó những xao động rất khẽ trong lòng các linh mục, tu sĩ. Một tờ “bài sai” được trao đi trong thinh lặng, không ồn ào, không phô trương, nhưng lại mở ra một hành trình mới, một cánh cửa mới, một lời mời gọi mới từ Thiên Chúa. Mùa thuyên chuyển của linh mục, tu sĩ không chỉ là mùa của những cuộc chia tay, mà còn là mùa của những cuộc gặp gỡ: gặp gỡ những con người mới, gặp gỡ những sứ vụ mới, và sâu xa hơn là gặp lại Chúa trong chính mình ở một hành trình mới.

Trong mùa thuyên chuyển này, khi nhận bài sai thì có những người đón nhận với niềm vui trọn vẹn, vì họ được đến nơi mình mong ước, một vùng đất đã từng âm thầm ấp ủ trong lòng, một sứ vụ phù hợp với khả năng và thao thức. Niềm vui ấy nhẹ nhàng nhưng sâu lắng, như một lời xác nhận rằng những ước mơ nhỏ bé của mình cũng được Thiên Chúa đoái nhìn. Đó là một niềm vui rất con người và cũng rất đẹp, bởi vì trong hành trình dâng hiến, Thiên Chúa đôi khi cũng nhẹ nhàng chạm đến những ước mơ nhỏ bé nhất của con người.

Cũng có những người vui, nhưng là niềm vui của sự sẵn sàng, đi đâu cũng được, làm gì cũng được. Họ chỉ cần là nơi Hội Thánh cần, nơi bề trên sai đến, thì đó chính là nơi họ thuộc về. Niềm vui ấy không đến từ hoàn cảnh, nhưng đến từ một trái tim đã học được hai chữ “xin vâng” trọn vẹn. Đó là một niềm vui âm thầm nhưng vững chắc. Đó là niềm vui của người sẵn sàng lên đường, không cần biết mình sẽ đi đâu, chỉ cần biết rằng: nơi mình đến chính là nơi Chúa muốn mình ở.

Nhưng không phải ai cũng dễ dàng đón nhận như thế. Có những người cầm trên tay bài sai mà lòng nặng trĩu vì: nơi mình được sai đến không phải là nơi mình mong muốn, công việc phía trước có thể đầy thử thách, có khi là phải cộng tác với những con người mà mình chưa từng cảm thấy dễ chịu, có khi là phải rời xa một cộng đoàn đã gắn bó như gia đình. Những cảm xúc ấy rất thật không thể phủ nhận, không thể giả vờ không có nơi con người rất người của linh mục, tu sĩ. Nhưng ngay trong những điều không mong đợi ấy, lại ẩn chứa một lời mời gọi lớn lao hơn: bước ra khỏi chính mình để khám phá những chân trời mà mình chưa từng nghĩ tới.

Vì thế mà mỗi mùa thuyên chuyển là một mùa của những cảm xúc vui, buồn, hy vọng, bình an, chênh vênh… đan xen lẫn nhau. Nhưng sâu xa hơn tất cả, đó là một lời mời gọi những linh mục, tu sĩ của Chúa bước vào sự từ bỏ: từ bỏ cái tôi, từ bỏ sở thích riêng, từ bỏ những dự định cá nhân, từ bỏ cả những mối gắn bó đã từng rất thân thương. Để rồi, trong tất cả, người linh mục, người tu sĩ được mời gọi trở về với căn tính cốt lõi của đời dâng hiến mình: là người được sai đi, vì thế mà họ phải sẵn sàng đi bất cứ nơi đâu được sai đến. Hãy tin rằng chính nơi ta không chọn lại là nơi Chúa đã chọn cho ta, và chính nơi ta chưa sẵn sàng lại là nơi ta sẽ trưởng thành hơn, hạnh phúc hơn.

Mùa thuyên chuyển, vì thế, trở thành một hành trình của niềm tin nơi người linh mục, tu sĩ: tin Chúa không bao giờ sai lầm, tin mỗi nơi mình đến đều có một ý nghĩa trong chương trình của Ngài, tin ở bất cứ đâu, mình cũng có thể sống trọn vẹn ơn gọi của mình. Người linh mục, người tu sĩ không thuộc về một nơi chốn, nhưng họ thuộc về một sứ mạng, họ không thuộc về những điều mình quen, nhưng thuộc về Đấng đã sai mình đi. Và khi sống được như thế, mỗi lần thuyên chuyển không còn là một mất mát, nhưng là một khởi đầu mới: cho những mối tương quan mới, cho những hy vọng mới, và cho một cách yêu thương mới rộng hơn, sâu hơn, và tự do hơn.

Có thể khi đến nơi mới người linh mục, tu sĩ sẽ có những khó khăn phía trước, nhưng cũng sẽ có những ân sủng đang chờ đợi. Có thể họ sẽ có những thử thách, nhưng cũng sẽ có những niềm vui bất ngờ, vì Thiên Chúa không chỉ gọi, mà Ngài còn luôn đồng hành với họ.

Mùa thuyên chuyển sứ vụ, vì thế, không chỉ là một bước đi, mà là một bước tiến, không chỉ là thay đổi nơi chốn, mà là lớn lên trong ơn gọi. Và nếu nhìn bằng ánh mắt của đức tin, ta sẽ nhận ra rằng mỗi “bài sai” không chỉ là một quyết định của bề trên, mà còn là một lá thư tình của Thiên Chúa, gửi đến người Ngài yêu, mời gọi họ bước vào một hành trình mới đó là hành trình của niềm tin, của phó thác, và của hy vọng.

Lạy Chúa, trong mỗi mùa thuyên chuyển sứ vụ, xin cho con biết đón nhận ý bề trên với một trái tim rộng mở, dù con được sai đến nơi con mong ước hay đến nơi con chưa từng nghĩ tới, xin cho con luôn xác tín rằng: ở đó có Chúa đang chờ con. Xin cho con biết lên đường với niềm vui, không phải vì con hiểu hết mọi sự, nhưng vì con tin vào Đấng đã sai con đi. Xin cho con mang theo hy vọng đến mọi nơi con đến, biến mỗi bước chân trở thành dấu chỉ của tình yêu, và mỗi sứ vụ trở thành một cơ hội để con sống trọn vẹn hơn ơn gọi của mình.

Lạy Chúa, xin cho con không sợ những điều mới mẻ, nhưng cho con biết đón nhận chúng như những món quà. Và trong mọi nơi, mọi lúc, xin cho con luôn nhớ rằng: con không đi một mình, nhưng có Chúa cùng đi với con. Amen.

Sr Mây Trắng, SPP

VẤN ĐỀ TƯƠNG QUAN VỚI CHÍNH QUYỀNGiữa hàng giáo phẩm và chính trị gia luôn cần một khoảng cách đúng đắn. Khoảng cách ấy ...
05/20/2026

VẤN ĐỀ TƯƠNG QUAN VỚI CHÍNH QUYỀN

Giữa hàng giáo phẩm và chính trị gia luôn cần một khoảng cách đúng đắn. Khoảng cách ấy không phải là sự xa lạ, đối đầu hay khước từ nhau, nhưng là một sự phân định trưởng thành nhằm bảo vệ tự do của Tin Mừng và phẩm giá của đời sống chính trị.

Giáo hội không chống lại chính trị, bởi chính trị chân chính là phục vụ công ích, bảo vệ con người, xây dựng hòa bình và cổ võ công bằng xã hội. Chính Chúa Giêsu cũng dạy: “Của Xê-da hãy trả về cho Xê-da, của Thiên Chúa hãy trả về cho Thiên Chúa.”

Tuy nhiên, Giáo hội cũng không đồng hóa mình với bất kỳ đảng phái hay quyền lực chính trị nào. Khi tôn giáo trở thành công cụ của chính trị, đức tin rất dễ bị lợi dụng. Và khi chính trị núp bóng tôn giáo, quyền lực dễ khoác lên mình vẻ thánh thiêng để thao túng con người.

Một Linh mục, Giám mục hay người lãnh đạo Giáo hội có thể có tương quan tốt với các chính trị gia; có thể gặp gỡ, đối thoại và cộng tác trong các công việc xã hội, giáo dục, bác ái hay kiến tạo hòa bình. Điều đó không sai. Nhưng sự gần gũi ấy phải luôn giữ được tự do nội tâm và tiếng nói ngôn sứ của Giáo hội.

Nếu vì tương quan quyền lực mà Giáo hội im lặng trước bất công, hoặc để người ta hiểu rằng Giáo hội đang đứng về một phe phái nào đó, thì Tin Mừng sẽ bị tổn thương.

Nếu việc tương quan với chính quyền nhằm đạt được những lợi ích, xin nhắc lại hai chữ LỢI ÍCH, nhất là về cơ sở vật chất, về xây dựng: nhà thờ, trung tâm hành hương… kể cả trong lĩnh vực giáo dục, mà phải đánh đổi bằng sự im lặng trước sự thật, đánh mất tiếng nói ngôn sứ và không còn đứng về phía người nghèo, thì lợi ích ấy sẽ trở thành sự tục hóa và phản giáo dục.

Giáo hội chỉ đối thoại dựa trên nền tảng của sự thật và sự thánh thiêng. Một xã hội vô thần và không tôn trọng sự thật sẽ rất khó để đối thoại cách chân thành, bởi khi ấy Thiên Chúa dễ bị biến thành một nhân vật chính trị hoặc một thương gia; và hàng giáo phẩm, kể cả những người có thiện chí đối thoại, cũng có thể bị biến thành những công cụ để gây chia rẽ và làm tổn thương Giáo hội. Đó là điều chúng ta đang cảm nhận ngày hôm nay. Mỗi tín hữu đang mang trong mình một vết thương, họ đang cảm thấy đau, họ cần chữa lành.

Vì thế, đừng quá tin vào khả năng tương giao của chính mình, cũng đừng tự hào rằng mình làm được nhiều việc nhờ các mối quan hệ. Điều giữ cho Giáo hội đứng vững không phải là ảnh hưởng, mà là sự trung thành với chân lý. Đừng nghĩ Thiên Chúa chỉ là Đấng Giàu Lòng Thương xót mà quên rằng trước danh xưng Đấng Thương Xót thì Ngài là Đấng Công Minh.

Công đồng Vaticanô II nhấn mạnh rằng Giáo hội “không đồng hóa mình với bất cứ cộng đồng chính trị nào”, nhưng đồng thời là “dấu chỉ và sự bảo vệ cho tính siêu việt của con người” (Gaudium et Spes, số 76). Nghĩa là Giáo hội không làm chính trị đảng phái, nhưng có trách nhiệm lên tiếng về luân lý, công lý, sự thật và phẩm giá con người.

Chính trị cần tôn trọng tự do tôn giáo. Và tôn giáo cũng cần tránh biến nhà thờ thành diễn đàn quyền lực; nơi thờ phượng thành không gian trình diễn văn hóa doanh nhân; việc xây dựng trung tâm hành hương thành sự đổi chác; hay trường học Công giáo thành sự quỳ gối trước cơ cấu chính trị. Đức tin là thánh thiêng, chỉ có Thiên Chúa là Đấng ban ơn. Nên điều gì Chúa trao thì đón nhận, Ngài không muốn thì đừng cố gắng kẻo một ngày nào đó bị sập đổ bởi tính kiêu ngạo và thói cậy sức mình.

Bởi bàn thờ không thuộc về bất kỳ ý thức hệ nào; bàn thờ thuộc về Thiên Chúa.
Giáo hội không quỳ gối trước bất kỳ thế lực trần gian nào, vì Giáo hội là Thân Mình Chúa Kitô. Giáo hội không bao giờ sai lầm; chỉ có những người lãnh đạo trong Giáo hội có thể sai lạc.
Vì vậy, hãy tiếp tục tin tưởng và yêu mến Giáo hội, đồng thời cầu nguyện cho sự hiệp nhất và sự trung thành của Giáo hội với Tin Mừng. Trong tuần cầu cho các Kito hữu hiệp nhất, chúng ta cùng cầu nguyện cho Giáo Hội, cách riêng cho Giáo Hội tại Việt Nam.
Jos. Minh Trực, OFM.

Address

New York, NY

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Gieo Mầm Ơn Gọi posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share