Đời Sống Thiêng Liêng

Đời Sống Thiêng Liêng “Tiến trình phát triển mối tương quan giữa ta với Thiên Chúa được diễn ra qua hành vi đôi bên tự biểu lộ để hiểu nhau hơn.”

Giữ lời trong yêu thương và kính trọng - Nhật ký thiêng liêng 4/9/2025Em thương mến,Trong cuộc sống, ta chẳng lạ gì cảnh...
09/05/2025

Giữ lời trong yêu thương và kính trọng - Nhật ký thiêng liêng 4/9/2025

Em thương mến,

Trong cuộc sống, ta chẳng lạ gì cảnh một người từng có địa vị, tài năng hay quyền thế, bỗng khi sa cơ lại trở thành đề tài cho thiên hạ bàn tán. Người ngoài thì hả hê, kẻ nhỏ bé lại nhân cơ hội mỉa mai, châm chọc, chê cười.

Dân gian có câu: “Hổ sa cơ, không đến lượt chó mèo lên tiếng” hay “Rồng mắc cạn cũng không ngang hàng với tép tôm”. Những lời ấy không phải để phân biệt sang hèn, hay xúc phạm nhân phẩm, mà là nhắc ta rằng: sự khôn ngoan nhiều khi nằm ở chỗ biết giữ ý tứ, không vội phán xét những điều vượt quá tầm mình. Người bề dưới mà tùy tiện bình phẩm về bậc trên, chẳng những không mang lại ích lợi, mà còn có thể vô tình phơi bày sự thiển cận của chính mình.

Trong Giáo hội, điều này lại càng đáng suy ngẫm. Các bậc mục tử cũng là con người, với những giới hạn và yếu đuối riêng. Có khi ta nghe, thấy hoặc biết đến những thiếu sót nơi các ngài, và phản xạ tự nhiên là muốn bóc trần sự thật, phanh phui sự dữ, thậm chí vội vã cầm dao mổ xẻ như thể mình nắm giữ công lý.
Nhưng thử hỏi: nếu thật sự có sai phạm, thì liệu đến lượt em hay anh phải lên tiếng chăng? Và lời nói của ta có đủ sức nặng để mang lại ánh sáng, hay chỉ tan biến như bọt biển va vào bờ cát dài phẳng lặng?

Giới răn thứ tám dạy: “Chớ làm chứng dối”. Điều ấy không chỉ nhắc ta tránh vu khống, mà còn cảnh tỉnh về việc nói hành, nói xấu, gây tổn hại đến danh dự tha nhân một cách không cần thiết. Với các bậc mục tử, điều ấy càng nguy hại, vì dễ gieo chia rẽ, làm suy giảm lòng tin của cộng đoàn. Trong khi đó, Giáo hội vốn đã có quy trình sửa dạy và thanh luyện: từ lời nhắc nhở kín đáo, cho đến những biện pháp chính thức theo Giáo luật. Đó là trách nhiệm của thẩm quyền, chứ không phải chuyện để giáo dân bàn tán, châm chọc hay nhạo báng.

Chúa thương cho anh em mình được học hành, có của cải đầy đủ. Đó là phúc phận, là ân sủng và tình yêu Ngài dành cho chúng ta. Những điều ấy lẽ ra phải giúp ta thêm khiêm cung và biết tạ ơn. Thế nhưng, đôi khi chính lời nói của ta lại vô tình gây tổn thương cho những tâm hồn đạo hạnh. Anh tin rằng, Chúa không ban cho ta ơn lành để rồi biến nó thành khí cụ gây đau lòng cho người khác, mà để ta sống xứng đáng hơn, yêu thương hơn, khiêm tốn hơn.

Thực sự, chúng ta không có quyền và cũng chẳng xứng đáng để đem chức thánh linh mục ra làm trò giễu cợt. Đó là điều tối kỵ. Dẫu có những thiếu sót hay lầm lỗi nơi con người, thì chức linh mục vẫn là một bí tích thiêng liêng. Ai có sai phạm thì chính họ phải chịu trách nhiệm trước Chúa và trước Giáo hội.

Em ạ, công lý mà Giáo hội tìm kiếm không phải là sự bao che cho sự dữ, nhưng là công lý trong tình thương: vừa nghiêm minh để bảo vệ sự thật, vừa nhân từ để mở đường hoán cải. Công lý của trần gian vốn chẳng bao giờ viên mãn. Chỉ trong ngày sau hết, khi Đức Kitô quang lâm, công lý mới được thực hiện trọn vẹn: vừa công bằng tuyệt đối, vừa chan chứa lòng thương xót.

Vậy thì, thái độ xứng hợp của người tín hữu hôm nay là gì? Ấy là sự khiêm nhường: ý thức rằng ta không phải quan tòa. Là sự tôn trọng: giữ lời nói để không vô tình làm tổn thương uy tín của các mục tử. Và hơn hết, là sự cầu nguyện: xin Chúa nâng đỡ, thanh luyện và thánh hóa các ngài, để luôn trung thành với sứ vụ chăn dắt đoàn chiên.

Giữ lời trong yêu thương và kính trọng, đó chính là cách mà em, anh, và tất cả chúng ta có thể cùng nhau xây dựng một Giáo hội hiệp thông, vững mạnh và tràn đầy hy vọng.

Thương mến!

———
Anqtus

07/20/2025

Tiếng khóc xé lòng😭 4 người trong một gia đình thuộc Giáo xứ Hà Hồi, Tổng Giáo Phận Hà Nội ra đi cùng một lúc trong vụ chìm tàu hôm qua ở Hạ Long😭✝️Xin Chúa đón nhận linh hồn Giuse, Maria, Antôn và Phaolô vào hưởng thánh nhan Chúa trên thiên đàng 🙏🏻✝️

CHÚA ĐẾN VIẾNG THĂM, LÒNG CON BÂNG KHUÂNG NHIỀU CHUYỆN… ( Nhật ký thiêng liêng 20/7/2025)1.Thiên Chúa không đến như một ...
07/20/2025

CHÚA ĐẾN VIẾNG THĂM, LÒNG CON BÂNG KHUÂNG NHIỀU CHUYỆN… ( Nhật ký thiêng liêng 20/7/2025)

1.
Thiên Chúa không đến như một vị vua oai phong giá lâm giữa tiếng kèn, thanh la và não bạt,
Không bước vào đời ta bằng lệnh truyền hay sấm chớp rền vang.

Ngài đến nhẹ nhàng như một làn gió mát dịu giữa đêm trăng thanh.
Giản dị như ta uống một cốc chè xanh bên hiên nhà với tiếng cu gáy gù gù.
Như một người khách đi đường bước đều giữa chiều tà nắng nhạt.

Như ba vị khách lạ ghé vào lều ông Ápraham đúng lúc giữa trưa, khi con người dễ mệt mỏi và ngại tiếp xúc nhất.
Như Chúa Giêsu bước vào căn nhà của hai chị em Marta và Maria. Không báo trước, không mang theo phép lạ, chỉ là hiện diện.
Như một người bạn rủ ta đi ngày hội ơn gọi. Tưởng như vô tình, nhưng lại là khởi đầu cho một hành trình lớn.
Như một linh mục âm thầm gõ cửa xin trợ giúp cho một giáo xứ vùng xa. Không mang vinh quang, chỉ là một lời mời cộng tác vào công trình Nước Trời.

Thiên Chúa đến mà không áp đặt.
Chỉ mời gọi như người cha ân cần nói với đứa con nhát đảm.
Chúa không chen ngang như tiếng đanh như còi xe, không gây sốc như tin tức mạng.
Ngài bước vào đời ta như ai đó gõ cửa nhẹ trong giờ nghỉ trưa.
Và ai biết mở lòng, biết tỏ lòng hiếu khách, biết hy sinh trao ban như Apraham giết bò tơ, nướng bánh, như Martha tất bật chuẩn bị bữa ăn,
thì ơn phúc cũng mở ra, thấm đẫm như sương mai phủ dày ngọn cỏ lá xanh.

2.
Ông Ápraham chỉ mở cửa cho ba người khách, những người xa lạ, không có gì để chứng tỏ mình quan trọng. Nhưng ông đã đón được lời hứa lớn nhất đời mình: Sara sẽ có con.
Lời ấy trở thành mầm sống cho cả một dân tộc, là khởi đầu cho một dòng dõi có tên gọi là “dân của Thiên Chúa”.

Maria chỉ ngồi dưới chân Chúa, không làm gì nhiều.
Không hoạt động, không góp sức vào việc đón tiếp.
Nhưng chính cô là người đón được điều quý giá nhất: Lời của Ngài. Phần tốt nhất, không bao giờ mất đi.

Và hôm nay, tôi gặp một người trẻ cũng thế.

Em ấy có hai bằng đại học kinh tế. Công việc tốt, lương cao, bạn bè mơ ước. Có người yêu. Có tương lai. Có kế hoạch.
Nhưng em nói: “Con không có bình an.”

Chỉ vì một người bạn ghé thăm, rủ đi ngày hội ơn gọi,
em đi cho có, chẳng kỳ vọng gì.
Nhưng cuộc gặp ấy lại là khởi đầu một hành trình dâng hiến.

Em kể: Con đi làm được 5 năm, tiền rất nhiều, nhưng tiêu pha cũng tan hết. Con cũng quen vài cô gái, tính chuyện yêu đương, nhưng rồi, hình như không tìm thấy hướng đi cho tương lai. Mọi thứ bên ngoài đều ổn, nhưng bên trong thì trống rỗng.

Chúa không nói gì nhiều trong ngày hội hôm ấy. Em tin đó là một cuộc viếng thăm bất ngờ. Chỉ một ánh nhìn, một bài giảng, một giờ chầu. Và tim em đã bừng sáng. Em đã bỏ lại phía sau tất cả và bước vào hành trình phiêu lưu.

Giờ đây em không tiền, không kế hoạch danh vọng.
Nhưng em nói: Con bình an.
Vì không còn gánh nặng.
Vì không còn bon chen vật vã giữa nổi trôi.
Vì tất cả là phó thác và mến yêu.

Sự bình an ấy không phải là cảm xúc dễ chịu, mà là sự xác tín âm thầm: mình đang ở đúng nơi, đúng hướng, đúng lời mời của Thiên Chúa.

3.
Từ khi có trí khôn, chúng ta đã rước Chúa mỗi tuần, thậm chí mỗi ngày.
Chúng ta đón Mình Thánh vào thân xác.
Nhưng có đón Chúa vào cuộc đời không?

Có để Ngài nói một lời?
Hay để Ngài tha thẩn trong tâm hồn vắng lặng như căn phòng trọ không ai hỏi han?

Chúng ta bận lo bao chuyện: công việc, gia đình, con cái, mạng xã hội, kế hoạch, tiền bạc, cả những lo lắng rất đạo đức.
Mà không ngồi lại một chút, như Maria, để nghe Lời Chúa nói.
Không để lòng mình thinh lặng đủ để nhận ra Chúa đang ở đó.

Tâm hồn ta lạnh tanh như băng lạnh buốt mùa đông.
Không rung động. Không biến đổi. Trơ lỳ.

Chúa đã đến nhưng ta không tiếp. Không hy sinh một chút của cải, thời giờ, sức lực.
Vậy thì làm sao ta nhận được lời chúc phúc như Ápraham?
Làm sao có phần tốt nhất như Maria?
Làm sao tâm hồn nóng lên như hai môn đệ trên đường Emau?

Lửa chỉ bùng lên khi có người châm.
Mà nếu lòng ta khép kín, thì ngọn lửa Thánh Thể cũng hóa tro tàn.

4.
Có những linh mục đi khắp nơi xin cho nhà Chúa:
Xin mái nhà thờ vùng cao khỏi dột.
Xin sách cho trẻ em nghèo.
Xin hỗ trợ cho người vùng sâu vùng xa.
Xin cho những nơi người ta chưa từng nghe đến danh Giêsu.

Nhiều người thương thì chia sẻ.
Nhiều người khác thì khó chịu.
Cảm thấy bị làm phiền.

Nhưng tôi tự hỏi:
Có khi nào họ là những sứ giả của Chúa như ba vị khách hôm xưa?
Có khi nào họ đang mang lời chúc lành của Thiên Chúa đến cho ta mà chỉ vì ta khép lòng, ta đánh mất một cơ hội được chúc phúc?

Biết đâu họ là những sứ giả Tin Mừng vẫn đang gõ cửa,
nhưng lối đi khép kín bởi sự dửng dưng của ta.

Vì chính Chúa Giêsu nói:

“Ai đón tiếp các con là đón tiếp Thầy.
Ai đón tiếp Thầy là đón tiếp Đấng đã sai Thầy.” (Mt 10,40)

Mà ta có đón tiếp không? Hay ta đóng cửa lòng mình rất khéo, bằng nhiều lý do, bằng nghi ngại, bằng lịch sự lạnh lùng?

5.
Chúa vẫn đang đến mỗi ngày, cách chắc chắn và cụ thể nhất, trong Bí tích Thánh Thể.
Chúng ta rước Ngài.
Ngài ngự trong ta.

Nhưng nếu ta không sống với Ngài, không nói với Ngài, không phục vụ Ngài,
thì lòng ta vẫn lạnh.
Đời ta vẫn cũ.
Và ơn thánh rơi hoang.

Thánh Thể không phải là thói quen.
Không phải “bổn phận ngày Chúa nhật”.
Thánh Thể là cuộc viếng thăm sống động của Chúa.
Là Lời được bẻ ra cho đời ta.
Là lửa muốn bừng lên trong lòng ta như hai môn đệ Emau.

Ta có để Lời ấy làm bừng lên tim mình không?

Hay ta vẫn cúi đầu như cũ, quỳ xuống như cũ, đi về như cũ và sống tiếp những ngày lạnh lẽo đến lạ?

6.
Không phải ai cũng được gặp Chúa trên đỉnh núi.
Không phải ai cũng thấy phép lạ.
Không phải ai cũng có kinh nghiệm thiêng liêng đặc biệt.

Nhưng ai cũng có thể gặp Chúa,
nếu biết dừng lại,
ngồi xuống,
và mở lòng như Ápraham, như Maria, như em sinh viên hôm nay.

Chúa không đến giữa cơn mưa sao băng.
Ngài không bước ra từ màn khói hư ảo.
Ngài đến trong giờ lễ sớm, trong lời Kinh Thánh vang lên chậm rãi,
trong giờ kinh liên gia thấm đẫm tình xóm giềng,
trong ánh mắt ngời sáng và nụ cười tươi của một người mẹ già ngước nhìn trước đài Đức Mẹ.

Chúa vẫn đang đến mỗi ngày.
Vấn đề là: lòng ta có còn chỗ để tiếp đón nữa không?

7.
… Và rồi sẽ có một cuộc viếng thăm cuối cùng.
Không ai biết trước. Không ai mong. Bất ngờ.

Như những người hôm nay đã vĩnh viễn không trở về từ con tàu Vịnh Xanh 58 ở Hạ Long.
Họ chỉ nghĩ là một chuyến nghỉ mát. Một ngày vui. Một hành trình thường nhật…

Nhưng Chúa đã gõ cửa như vị Khách cuối cùng.
Không báo trước.
Không ồn ào.

Nếu lòng ta mở, Ngài sẽ đưa ta về đồng cỏ xanh, nguồn nước mát.
Nếu lòng ta khép, thì ta sẽ ở lại… một mình.

Chúa không bỏ ta. Nhưng Ngài không thể bước vào nếu lòng ta luôn đóng kín.

💌
Antonio Nguyễn Quang Tuấn
(Gợi hứng Lời Chúa, chúa nhật 16, năm C. St 18,1-10a; Lc 10,38-42. Xin cúi đầu tưởng niệm những người đã ra đi vì gặp nạn tại Hạ Long. R.I.P)

💥VIẾT CHO ANH – NGƯỜI LINH MỤC CỦA CHÚA💥---Anh thân mến!Khi em mở tấm thiệp mời khấn trọn đời từ anh, tay em khẽ run – k...
07/04/2025

💥VIẾT CHO ANH – NGƯỜI LINH MỤC CỦA CHÚA💥
---

Anh thân mến!

Khi em mở tấm thiệp mời khấn trọn đời từ anh, tay em khẽ run – không phải vì bất ngờ, mà vì xúc động. Trong thinh lặng của phòng dòng, em ngồi thật lâu với tấm thiệp nhỏ, để cho trái tim mình được lắng xuống và mở ra trước một ân sủng quá đỗi dịu dàng: Anh – người bạn tuổi thơ, người từng hiện diện trong những ngày hồn nhiên nhất – nay sắp thuộc trọn về Thiên Chúa trong thiên chức linh mục thánh thiêng.

Em nhớ, đã từ rất lâu, chúng ta không nói với nhau một lời nào thật trọn vẹn. Cuộc đời dẫn chúng ta đi theo những nẻo khác nhau, nhưng thật lạ kỳ, cuối cùng lại gặp nhau ở một điểm rất sâu: nơi Thánh Tâm Chúa. Em chưa từng nghĩ có ngày mình sẽ viết cho anh – một người đã từng thương em bằng một thứ tình cảm rất đẹp, rất âm thầm, mà cũng rất tinh tuyền.

Ngày ấy, em chỉ là một cô bé quê nghèo, lấm lem bùn đất, vụng về trong lời ăn tiếng nói. Em đâu ngờ, trong cái nhìn hồn nhiên, vụng dại ấy, lại có một trái tim lặng lẽ thương mến em. Nhưng anh ơi, những gì anh giữ lại trong im lặng, hôm nay Chúa đã thay anh thổ lộ bằng chính ơn gọi linh mục của anh – một tình yêu lớn hơn bất kỳ tình cảm nào của trần gian.

Em không buồn vì anh đã từng thương em. Trái lại, em thầm tạ ơn Chúa. Vì có lẽ, những rung động thánh thiện đầu đời ấy chính là một phần trong hành trình dẫn anh đến với ơn gọi dâng hiến. Chúa đã lặng lẽ dùng những điều bé nhỏ mà thanh sạch để vun xới hạt giống tình yêu trong lòng anh. Và giờ đây, cây tình yêu ấy đã trổ bông – một bông hoa linh mục vẹn tròn.

Anh có nhớ không – ngày em âm thầm rời quê để bước vào Nhà Dòng, em đã không nói với ai một lời từ biệt. Không phải vì vô tâm, mà vì sợ một ánh mắt cũng có thể khiến lòng mình chùn bước. Em đi – như một hạt lúa nhỏ gieo vào lòng đất, để Chúa tự chăm bón theo cách của Ngài. Hôm nay, em thấy anh cũng đã sống điều ấy – khi dám đánh đổi tất cả để bước vào đời sống tận hiến, để nên trọn là của Chúa.

Anh thân mến,
Em mừng cho anh – bằng tất cả trái tim. Em sẽ đến dự lễ khấn trọn đời của anh, không phải như một người cũ trong ký ức, mà như một người em trong đời sống thiêng liêng. Em sẽ lặng lẽ ngồi đó, cầu nguyện cho anh – người đã chọn con đường Thập Giá, để yêu Chúa đến tận cùng.

Xin anh luôn giữ gìn tâm hồn mình trong sự đơn sơ và hiền lành như anh vẫn thế. Xin anh hãy luôn mỉm cười, dù đường đời linh mục có khi thật cô đơn và nhiều thử thách. Và xin anh hãy nhớ: Em – một nữ tu nhỏ bé – vẫn hằng ngày âm thầm nâng anh lên trong lời kinh chiều, như một cách giữ gìn một người bạn cũ, một người anh trong Đức Tin, và một người linh mục của Hội Thánh.

Hẹn gặp anh trong ngày hồng phúc ấy.
Trong Chúa và Mẹ Maria,

Em của anh, một nữ tu bé nhỏ
Cánh én nhỏ (02/07/2025)
🌷🤭🌷

Nhật ký thiêng liêng 04/7/2025: TIN MỘT NỬA, MỘT NỬA NỖI NIỀM, MỘT NỬA CHƠI VƠICó những ngày, tôi thấy mình sống như ngư...
07/04/2025

Nhật ký thiêng liêng 04/7/2025: TIN MỘT NỬA, MỘT NỬA NỖI NIỀM, MỘT NỬA CHƠI VƠI

Có những ngày, tôi thấy mình sống như người đi chân thấp chân cao.
Một bước đặt trên nền đức tin.
Một bước dò dẫm trong thực tại đời thường.
Bên ngoài có vẻ an yên.
Nhưng tôi biết: lòng mình đang không đứng trọn một bên.
Nửa tin. Nửa ngờ. Nửa muốn quay lại. Nửa vẫn đi xa.

Tôi vẫn xưng mình là người Công giáo.
Sinh ra trong một gia đình đạo gốc, lớn lên giữa kinh sáng lễ chiều.
Những điều ấy đến với tôi như hơi thở.
Đều đặn, không đặt câu hỏi.
Nhưng cũng chính vì không hỏi, nên tôi chẳng bao giờ biết: mình thật sự tin gì.

Rồi tôi đi làm xa.
Bước vào cuộc sống mưu sinh.
Những gì là nếp đạo dần lùi lại phía sau.
Đức tin, từ một điều quen thuộc, trở thành thứ tôi chỉ nhớ đến khi có chuyện buồn.
Còn phần lớn thời gian, tôi chỉ sống sao cho đủ ăn, đủ khỏe, đủ gửi tiền về quê.

Tôi làm đủ nghề: bốc vác, chạy xe, phục vụ quán, rồi làm shipper.
Ngày quần quật, đêm gọi về cho người thân,
không phải để kể về mình,
mà để báo cáo: tháng này kiếm được bao nhiêu,
giấy tờ ra sao,
đã gửi tiền chưa.
Chưa ai hỏi tôi: “Con còn đi lễ được không?”
Hay “Có còn cầu nguyện?”
Cũng chẳng ai hỏi: “Lòng con có còn nhớ Chúa không?”

Thay vào đó là những câu quen thuộc:

Công việc vất vả không?
Cố gắng lên để sau này còn xây cái nhà khang trang.
Lương tháng này sao rồi?
Khai báo ổn không? Tình hình bắt bớ mạnh không?

Rồi cả những người bà con xa cũng tìm đến.
Có người hỏi han vài câu rồi mượn tiền: để xây nhà, để đưa em đi vượt biên, để lo viện phí, để trả nợ.
Có người xin cho tổ chức bác ái.
Có người rủ góp tay “làm việc nghĩa”.
Tin nhắn dồn. Cuộc gọi nhiều.
Ai cũng nói tin tưởng, nhưng tôi thì thấy mình như một tài khoản dễ chuyển.
Như một cây rơm bị rút dần,
không ai hỏi xem: bên trong tôi còn gì?

Tôi không trách ai.
Vì thật ra, chính tôi cũng đã quên mất mình.
Tôi không biết đức tin của mình đang ở đâu. Không mất hẳn.
Nhưng mờ nhạt.
Không còn là ánh sáng soi đường, chỉ còn là cái bóng lờ mờ khép nép đi theo phía sau.

Tôi nghĩ lại tuổi thơ mình.
Tôi được dạy cách giữ đạo, nhưng không thật sự được dạy cách sống tin.
Biết đọc kinh, nhưng không biết cầu nguyện bằng trái tim.
Biết xưng tội, nhưng không biết làm gì khi lòng mình rối ren.
Biết lễ nghi, nhưng không biết gặp Chúa ở đâu trong đời thường.

Thế nên khi đi ra đời, tôi sống bằng một chân mạnh.
Chân thực tế: kiếm sống, lo toan, xoay xở.
Còn chân đức tin thì yếu, bé, mong manh.
Tôi bước chông chênh. Và để khỏi ngã, tôi bám vào những gì giúp mình thấy an toàn: tiền bạc, các mối quan hệ, thói quen, một vài thú vui.
Lòng tôi nghiêng dần về phía đó.

Dù vậy, vẫn có những lúc tôi thấy nhớ Chúa. Muốn quay lại. Nhưng quay về không dễ.
Đức tin không phải là thứ bật công tắc là sáng.
Nó cần được vun đắp.
Còn tôi, không có nền, không có chiều sâu, nên khi muốn đứng lại, tôi không biết đặt chân lên đâu.

Hôm nay, giữa những mệt mỏi, tôi đọc lại chuyện xưa: Ápraham dâng con.

Tôi không ngạc nhiên vì ông dám dâng Isaac, mà vì ông dám tin Chúa trong một mệnh lệnh vô lý.
Dâng đứa con duy nhất. Đứa con của lời hứa.
Lệnh truyền ấy như nghịch lý, như đánh đố. Vâng cũng dở, không cũng khó xử.
Nhưng ông vẫn đi. Không than vãn. Không mặc cả. Không trì hoãn. Ba ngày lặng lẽ.
Càng đi, lòng càng quặn thắt. Nhưng vẫn đi.

Tôi thì khác.
Chúa chưa đòi gì. Chỉ mời sống tử tế, mà tôi còn lưỡng lự.
Chỉ bảo yêu người bên cạnh, mà tôi còn chối khéo.
Chỉ nhắc buông một điều sai, mà tôi còn viện cớ.

Tôi không dám buông tay, vì tôi sợ mất. Và rồi tôi đứng lại, không bước xa được.

Nhưng điều khiến tôi lặng đi,
là: Chúa đâu có lấy Isaac.
Người không cần máu.
Chúa chỉ cần biết: con có tin không?
Và khi thấy lòng Ápraham đã đặt trọn vào tay Người, Chúa ngăn tay ông lại.
Isaac được sống. Và đức tin của Ápraham thì được ghi dấu.

Tôi nghĩ, Chúa cũng đang nhìn tôi như thế. Không phải để đòi hỏi.
Mà để hỏi: Con có dám tin không, khi không thấy gì rõ ràng?
Con có thể buông, dù chưa biết sẽ nắm gì?
Con có thể bước đi, dù chưa thấy đường?

Tôi không cần phải là Ápraham.
Chỉ mong mình dám tin như ông trong một phần rất nhỏ của đời mình.
Tin trong công việc hôm nay. Trong cách tôi sống với người bên cạnh. Trong những chọn lựa nhỏ, thầm lặng, không ai thấy.

Tôi nghĩ đến những bạn trẻ khác. Cũng đi làm xa.
Cũng quần quật mỗi ngày. Cũng cố gắng lo cho gia đình.
Giữa tất cả những gánh nặng đó, nhiều người vẫn cố giữ lấy một đốm đức tin, dù rất nhỏ.
Tôi hiểu điều đó quý đến thế nào.

Vì đức tin không bắt đầu từ sự anh hùng.
Mà từ một lời thưa nhỏ: “Dạ, con đây.”
Không phải vì con đủ mạnh.
Nhưng vì con muốn bắt đầu lại.

🌾
Antonio Nguyễn Quang Tuấn
(Gọi hứng: St 22, 1–19 Apraham dâng con trên núi Amori, bài đọc 1, thứ 5, tuần 13, năm lẻ)
———————

LINH MỤC – NGƯỜI MANG TRÁI TIM CỦA CHÚATrong khuôn khổ của buổi tĩnh tâm tháng 06.2025 của linh mục Hạt Thành Phố (TGP H...
07/03/2025

LINH MỤC – NGƯỜI MANG TRÁI TIM CỦA CHÚA

Trong khuôn khổ của buổi tĩnh tâm tháng 06.2025 của linh mục Hạt Thành Phố (TGP Huế), Linh mục Giacôbê Nguyễn Xuân Lành (Đặc trách Đào tạo và Trưởng ban Kinh Thánh TGP Huế, Giám đốc Tiền Chủng viện Huế) đã phân tích nghĩa ngữ của từ ḥesed ( חֶסֶד ) của tiếng Hibri và thử đem áp dụng vào đời sống mục tử, được xem là người mang vác trái tim của Chúa Giêsu.
1. Khía cạnh giao ước của tình yêu Thiên Chúa

Trái tim là “biểu tượng của tình cảm”[1]. Theo quan niệm đạo đức, hình ảnh trái tim gắn liền với tình yêu của Chúa Giêsu, đặc biệt gắn kết với mặc khải của thánh nữ Margarita Alacoque về trái tim nhân hậu của Chúa.

Tuy nhiên, trong Cựu ước, danh từ trái tim – “lev” ( לֵב ) xuất hiện ~850 lần, “kardia” (καρδία) trong Tân ước xuất hiện ~160 lần – rất ít áp dụng cho Thiên Chúa, nhưng tuyệt đại đa số cho con người, gắn liền với suy nghĩ và tình cảm của con người.

Trong tư tưởng Do Thái, trái tim là trung tâm của ý thức và nhân cách con người, nơi con người đưa ra quyết định đạo đức, tâm linh, và tương tác với Thiên Chúa. Do đó, “lev” được dùng chủ yếu để mô tả đời sống nội tâm của con người, vốn dễ thay đổi, yếu đuối, và cần được Thiên Chúa hướng dẫn hoặc đổi mới (Ez 36,26). Trong khi đó, Thiên Chúa trong Cựu ước được mô tả là Đấng siêu việt, toàn tri, và không bị giới hạn bởi những đặc điểm của con người như trái tim (nơi có thể dao động hoặc tội lỗi). Nếu thi thoảng việc Cựu ước sử dụng từ “lev” để áp dụng cho Thiên Chúa, thì đó chỉ là một cách diễn đạt Thiên Chúa theo kiểu nhân hình học để con người hiểu được ý định của Ngài, chứ không phải để định nghĩa bản chất của Ngài.

Tuy nhiên, vì trái tim trong ngôn ngữ hiện đại đã trở nên quy ước diễn tả tình yêu, mà Thiên Chúa được định nghĩa là tình yêu, nên chúng ta thường chiêm ngắm hình ảnh trái tim của Chúa Giêsu để suy gẫm về lòng nhân hậu bền vững của Ngài đối với con người.

Bên cạnh đó, danh từ “ḥesed” ( חֶסֶד ) trong Cựu ước – thường được dịch là “tình thương”, “lòng thương xót”, “nhân từ”, hoặc “tình yêu (giao ước)” – là đặc tính cốt lõi của Thiên Chúa, đặc biệt trong giao ước với dân Israel[2]. Danh từ này tuyệt đa số áp dụng cho Thiên Chúa, hiếm khi cho con người.

Chúa là Đấng từ bi nhân hậu,
Người chậm giận và giàu tình thương – חֶסֶד ḥesed
Người không cứ tội ta mà xét xử,
không trả báo ta xứng với lỗi lầm. (Tv 103,8.10)[3].

Ḥesed là từ đa nghĩa, tuỳ vào ngữ cảnh mà được dịch là lòng thương xót, lòng nhân từ, ân nghĩa, sự trung thành, trung tín, hoặc ân sủng. Dù có nhiều nghĩa, nhưng khi áp dụng cho Thiên Chúa, ḥesed chủ yếu diễn tả tính bền vững không lay chuyển trong tình yêu giao ước giữa Thiên Chúa với dân Israel và có thể giữa con người với nhau.

Không có trường hợp nào trong bản dịch Kinh Thánh Latinh (Vulgata và Nova Vulgata) mà ḥesed được dịch trực tiếp thành amor, philia (tình yêu) như một từ độc lập. Vì chưng, amor hay philia thường ám chỉ tình yêu cảm xúc, lãng mạn, hoặc tình bạn (như trong văn học Rôma), không phù hợp với ý nghĩa sâu xa của ḥesed.

Mặc dù ḥesed bao hàm khía cạnh “tình yêu”, từ này luôn mang sắc thái của tình yêu giao ước – một tình yêu gắn bó với sự chung thủy, trách nhiệm và lòng thương xót, hơn là cảm xúc hay lãng mạn. Các cách dịch như “tình thương” hay “ân nghĩa” rất thích hợp để diễn tả tình yêu từ Đấng bề trên (Thiên Chúa) dành cho người bề dưới (con người), đặc biệt là ân sủng của Thiên Chúa đối với con người, thể hiện rõ mối tương quan đầy yêu thương mà ḥesed chuyển tải. Tuy nhiên, “tình nghĩa” có lẽ nhấn mạnh rõ hơn tính chất giao ước và sự trung thành trong tình yêu của Thiên Chúa dành cho nhân loại.

Trong văn hoá đạo lý Việt Nam, người Việt chúng ta thường dùng hạn từ “tình nghĩa” để diễn tả thái độ chân thật, tốt đẹp và cao quý nhưng bền vững giữa người với người.

Tình là cái chạm đến trái tim; Nghĩa là cái chạm đến lẽ phải[4]. Khi ghép lại thành “tình nghĩa”, người Việt không chỉ nói đến cảm xúc, mà nói đến mối liên kết bền vững giữa người với người, vượt qua cả thời gian, hoàn cảnh, thậm chí cả sự sống chết.

Sống cho nhau vì một chữ tình
Chết cho nhau vì một chữ nghĩa.
Một nhà sum họp trúc mai;
àng sâu nghĩa bể càng dài tình sông.

Tình nghĩa là thước đo nhân cách con người: người sống vô tình vô nghĩa bị coi là “bất nhân bất nghĩa”. Trong ứng xử, “uống nước nhớ nguồn”, “ăn quả nhớ kẻ trồng cây”, đó là những tục ngữ nhắc nhở người sống có tình, có nghĩa.

Dựa vào ý nghĩa trong Kinh Thánh, chúng ta có thể hiểu rằng, đặc tính của Thiên Chúa là Đấng giàu tình nghĩa “ḥesed”, tức là Ngài yêu thương con người với một tình yêu chung thuỷ, bền vững, tình yêu giao ước.

2. Sống hy vọng vào Đấng trung tín là Thiên Chúa

Vì tình yêu của Thiên Chúa là tình yêu bền vững 😊 tình nghĩa), nên Ngài là nơi đáng để chúng ta hy vọng vào. Chính sự trung tín của Thiên Chúa là nền tảng vững chắc cho hy vọng. Chúng ta không hy vọng vào khả năng bản thân – vốn giới hạn và yếu đuối –, không hy vọng vào người đời hay thế gian – vì người đời và thế gian hay thay đổi – mà là hy vọng vào Thiên Chúa nhân hậu, trung tín, không bao giờ thay đổi tương quan của Ngài với chúng ta. Đó là Thiên Chúa giàu tình nghĩa.

Năm Thánh mời gọi chúng ta sống hy vọng không phải vào một cái gì đó của thế gian, nhưng vào chính Thiên Chúa vì Ngài là Đấng tình nghĩa, trung tín: “Chúng ta hãy tiếp tục tuyên xưng niềm hy vọng của chúng ta cách vững vàng, vì Đấng đã hứa là Đấng trung tín” (Hb 10,23).

Hình ảnh tảng đá được sử dụng nhiều lần trong Kinh Thánh diễn tả sự chung thuỷ tình nghĩa ấy của Thiên Chúa:

– Tảng đá tại Bêthel: Giacob mộng thấy cái thang lên trời và Thiên Chúa hứa ban đất và dòng dõi. Ông thức dậy, lấytảng đá làm gối kê đầu, dựng lên làm trụ đá và xức dầu trên đó như dấu chỉ giao ước và thưa với Chúa: “Tảng đá mà con đã dựng làm trụ, sẽ là nhà của Thiên Chúa…” (St 28,22). Tảng đá tại Bêthel là hình ảnh Giao ước của Giacob với Thiên Chúa (St 28,18-22).

– Tảng đá tại Sikhem: Sau khi nhắc lại lịch sử và lòng trung tín của Thiên Chúa, Giôsuê lập giao ước. Một tảng đá lớn được dựng lên làm chứngcho giao ước: “Này tảng đá này sẽ là chứng nhân chống lại chúng ta, vì chính nó đã nghe mọi lời Đức Chúa đã phán với chúng ta” (Gs 24,27). Tảng đá tại Sikhem làm chứng giao ước giữa Thiên Chúa và dân (Gs 24,25-27).

– Tảng đá trong sa mạc: Trong sa mạc, dân than trách vì thiếu nước. Thiên Chúa truyền cho Môsê đập vàotảng đá để nước chảy ra. Nước vọt ra từ tảng đá diễn tả sự trung tín của Thiên Chúa bất chấp sự bất trung của dân (Xh 17,6; Ds 20,8-11).

Hy vọng Kitô giáo khác biệt với hy vọng thế gian. Người ta có thể sống theo tâm lý lạc quan (Positive thinking) xem ra có vẻ tích cực, không chán nản vì luôn nghĩ rằng “mọi chuyện rồi sẽ ổn”. Nhưng thật ra, người ấy chỉ dựa trên cảm xúc hoặc ngoại cảnh, chứ không dựa trên lời hứa và lòng trung tín của Thiên Chúa.

Khi con người không đặt niềm hy vọng vào một nền tảng bền vững và chắc chắn – như lòng trung tín của Thiên Chúa – thì trước những thử thách, họ dễ rơi vào lo âu, hoang mang, và cuối cùng là trầm cảm. “Hy vọng không làm ta thất vọng, vì tình yêu của Thiên Chúa đã được đổ vào lòng ta nhờ Thánh Thần.” (Rm 5,5). Hy vọng không làm ta thất vọng (spes non confundit) vì chúng ta không dựa vào điều mong manh, mà dựa vào lòng trung tín bền bỉ của Thiên Chúa. Thiên Chúa không rút lại tình thương của Ngài dành cho chúng ta. Vậy nên chúng ta, dù hạn chế và đầy tội lỗi, vẫn không ngã lòng, vì biết mình được yêu và tình yêu ấy không bao giờ cạn.

3. Sống tình yêu bền vững (ḥesed)của Thiên Chúa trong đời mục tử

Người mang trái tim của Chúa là người trước hết cảm nhận được sự chung thuỷ của Thiên Chúa dành cho chính mình.

Cảm nhận tình yêu bền vững (tình nghĩa) của Thiên Chúa dành cho chúng ta

Giá trị không thể giảm trừ của đời tu/mục tử là sống tính bền vững của Giao ước với Thiên Chúa, tức là sự trung thành. Đôi khi chúng ta mệt mỏi vì không thấy kết quả (đôi khi cảm nhận sự vô ơn, mau quên), không được nhìn nhận, hoặc vì cảm giác “không còn làm được gì nhiều”. Nhưng khi đặt lại ánh mắt nơi Lòng Chúa xót thương, chúng ta được nâng đỡ và an ủi từ bên trong:

14Sion từng nói: “Đức Chúa đã bỏ tôi,
Chúa Thượng tôi đã quên tôi rồi!”
15Có phụ nữ nào quên được đứa con thơ của mình,
hay chẳng thương đứa con mình đã mang nặng đẻ đau?
Cho dù nó có quên đi nữa,
thì Ta, Ta cũng chẳng quên ngươi bao giờ.
16Hãy xem, Ta đã ghi khắc ngươi trong lòng bàn tay Ta,
thành luỹ ngươi, Ta luôn thấy trước mặt. (Is 49,14-16)

Không gì vui và hạnh phúc cho bằng mình có những người để chúng ta tin với. Đấng cao cả nhất đáng tin, đó chính là Thiên Chúa.

Thể hiện tình nghĩa của Thiên Chúa

Cảm nhận được Chúa vẫn trung thành với chúng ta bất chấp chúng ta như thế nào đó là nhận ra lòng thương xót của Thiên Chúa. Dù mình yếu và bất xứng, Chúa vẫn kiên trì dẫn dắt và không ngừng yêu mình: “Thầy ở với các con mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,20). Từ đó, chúng ta dễ dàng thông cảm và đón nhận những thiếu sót hạn chế của người được trao phó cho chúng ta, kể cả những bất nhân bất nghĩa. Noi gương ḥesed của Thiên Chúa, Đấng “chậm giận và giàu tình nghĩa” (Xh 34,6), chúng ta được mời gọi kiên nhẫn với những người yếu đuối, cứng lòng[5].

Người khiêm tốn biết mình có lỗi thì dễ thông cảm người khác. Người không bao giờ nghĩ rằng mình có tội, mình sai, thì sẽ khó tha thứ cho người khác và sẽ đòi hỏi nhiều nơi người khác. Phêrô nhận rằng mình có lỗi, ĐGH Phanxicô thú nhận rằng “tôi là người có tội”. Người Pharisêu lên Đền thờ với thái độ kiêu căng; ông ta hay kết án người.

Kinh Đền tạ Trái tim cực thánh Đức Giêsu có câu:

Lạy Đức Chúa Giêsu rất nhân lành, Chúa đã yêu dấu loài người quá bội, mà loài người vô tình tệ bạc, lại còn khinh mạn dể duôi; nay chúng con sấp mình xuống trước bàn thờ Chúa, hết lòng thờ phượng cung kính, cho được đền vì những sự vô nhân bất nghĩa khắp thiên hạ hằng làm sỉ nhục Trái tim Chúa hay thương dường ấy.

Song le chúng con nhớ lại, xưa nay chúng con cũng đã lỗi nghĩa cùng Chúa như vậy, thì chúng con hết lòng ăn năn đau đớn, xin Chúa thương xót thứ tha…

Mục tử là nhân chứng của lòng thương xót (tình nghĩa): hiện diện giữa đời như dấu chỉ rằng Thiên Chúa không bỏ rơi ai. Ngày chịu chức thánh, chúng ta đã cam kết đặt hy vọng vào Thiên Chúa trung tín vĩnh cửu. Mừng kỷ niệm ngày chịu chức Linh mục không phải trước hết là vui mừng vì chúng ta đã trung thành với Chúa, nhưng đúng hơn là chúng ta xác tín vào sự bền vững của Thiên Chúa đối với chúng ta, bất chấp chúng ta như thế nào.

Tv 136 diễn tả tình nghĩa của Thiên Chúa dành cho dân Israel:

Hãy tạ ơn Chúa vì Chúa nhân từ,
muôn ngàn đời Chúa vẫn trọn tình thương/tình nghĩa (חֶסֶד ḥesed )
2Hãy tạ ơn Thần các thần,
muôn ngàn đời Chúa vẫn trọn tình thương.
3Hãy tạ ơn Chúa các chúa,
muôn ngàn đời Chúa vẫn trọn tình thương. (…)
Tv 89 có điệp khúc: “Tình thương (ḥesed) Chúa đời đời con ca tụng” (Tv 89,2).

Đức cố Giáo hoàng Phanxicô đã giảng dạy: “Trung thành với Thiên Chúa sẽ không bao giờ làm con thất vọng”[6]. Cũng thế, nếu chúng ta sống trung tín, tình nghĩa … là chúng ta đã chạm đến được Thiên Chúa, vì bản chất Ngài là Trung tín.

Đức Hồng y Timothy Dolan đã chia sẻ trong buổi huấn giáo dành cho các linh mục: “Giáo dân không gọi chúng ta là ‘linh mục’, ‘kinh sư’, ‘thầy’, mà gọi là ‘cha’, và “cha” là một căn tính dựa trên bản chất, chứ không phải trên chức năng. (…). Chúng ta không chỉ trung thành với một công việc, một thừa tác vụ, một nghề nghiệp, một chức năng. Trung thành phát sinh từ một ý thức khiêm nhường, biết ơn, tin tưởng về căn tính linh mục của chúng ta. Chúng ta trung thành với một Ngôi Thiên Chúa, trung thành với Chúa Giêsu và Hiền thê của Ngài là Giáo hội. (…). Chức linh mục là một ơn gọi, chứ không phải là một nghề nghiệp; một tái xác định về chính mình, chứ không chỉ là một thừa tác vụ mới; một lối sống, chứ không phải một công việc; một tình trạng về bản chất, chứ không phải một chức năng; một sự dấn thân vĩnh viễn, suốt đời, chứ không phải một kiểu phục vụ tạm thời; một căn tính, chứ không chỉ là một vai trò…”[7]

Nguồn: tonggiaophanhue.org

———-

[1] Vietlex, Từ điển tiếng Việt, Nxb Đà Nẵng, 2011, tr. 1587.

[2] Song song với từ ḥesed, Cựu ước có từ emet (אֱמֶת). Hai từ này thường đi đôi với nhau và áp dụng cho Thiên Chúa. Từ thứ hai có nghĩa là sự thật, sự chính trực, thành tín.

[3] Bản dịch của Nhóm Các Giờ Kinh Phụng vụ.

[4] Danh từ “nghĩa” (義): đạo đức, nguyên tắc hay lý tưởng mà một người phải tuân theo.

[5] Đó là cách thể hiện ḥesed cho những người bị gạt ra ngoài lề (nghèo khó, tội lỗi), như Thiên Chúa “đoái nhìn kẻ thấp hèn” (Tv 136,23). Khái niệm “người bị gạt ra ngoài lề” cũng nên được hiểu trong nghĩa văn hoá giáo dục, đó là những người thiếu tử tế với ta…

[6] Bài giảng trong Thánh lễ tại nhà nguyện Marta, ngày 22/11/2016.

[7] Timothy M. Dolan, Linh mục cho ngàn năm thứ ba, dịch bởi: Trần Đình Quảng, Nxb Tôn Giáo, 2009, tr.88-89.304.

Address

New City, NY

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Đời Sống Thiêng Liêng posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share