Nên Thánh từ những điều nhỏ bé

Nên Thánh từ những điều nhỏ bé Đơn vị sản xuất phim hoạt hình công giáo dành cho thiếu nhi. Sử dụng kinh phí cá nhân để làm phim và không làm phim để bán.
(1)

Mang Chúa đến với mọi người từ những điều nhỏ bé.

09/10/2026

Mời anh chị em cùng nghe lại, Cha Tổng đại diện INhaxio Hồ Văn Xuân kể về Công ơn của Tả quân Lê Văn Duyệt - Người Công giáo Việt Nam cần biết. Trong đó, Cha có nhắc đến việc Đức Cố Tổng Giám Mục Phaolo Nguyễn Văn Bình dặn dò anh chị em giáo dân đến viếng và thắp hương cho Tả quân Lê Văn Duyệt.
Năm nay, chương trình lễ giỗ bắt đầu từ ngày 10 đến ngày 12.9.2026.
Ngày 11/09/2026 (30/7 Âm lịch - là Ngày Chánh giỗ)
Anh chị em Công giáo ở Sài Gòn có thể đến viếng Lăng Ông (gần Chợ Bà Chiểu - Q. Bình Thạnh cũ) để bày tỏ lòng biết ơn.
--Biên tập từ nguồn của TGP Sài Gòn--

Tưởng nhớ vị ân nhân của Giáo Hội Công Giáo Việt Nam - Thứ Sáu 11-9-2026 (mùng 1/8 Âm lịch năm Bính Ngọ), Chánh ngày Lễ ...
09/10/2026

Tưởng nhớ vị ân nhân của Giáo Hội Công Giáo Việt Nam
- Thứ Sáu 11-9-2026 (mùng 1/8 Âm lịch năm Bính Ngọ), Chánh ngày Lễ giỗ lần thứ 194 - Đức Thượng công Tả Quân - Lê Văn Duyệt

LÀM SAO BIẾT SINH NHẬT ĐỨC MARIA LÀ NGÀY 8 THÁNG 9?Hằng năm, vào ngày 8 tháng 9, Hội Thánh Công giáo hân hoan mừng Lễ Si...
09/07/2026

LÀM SAO BIẾT SINH NHẬT ĐỨC MARIA LÀ NGÀY 8 THÁNG 9?

Hằng năm, vào ngày 8 tháng 9, Hội Thánh Công giáo hân hoan mừng Lễ Sinh nhật Đức Trinh Nữ Maria. Đây là một trong những lễ kính Đức Mẹ có nguồn gốc rất cổ xưa trong truyền thống phụng vụ của Hội Thánh. Tuy nhiên, có một câu hỏi khá thú vị: Làm sao chúng ta biết Đức Maria sinh ngày 8 tháng 9? Có phải Kinh Thánh đã ghi lại ngày sinh của Mẹ, hay Hội Thánh nhận được một mặc khải đặc biệt về ngày này?

Câu trả lời chính xác là: chúng ta không có dữ kiện lịch sử chắc chắn để khẳng định Đức Maria đã sinh đúng ngày 8 tháng 9. Kinh Thánh không cho biết ngày sinh của Mẹ, và những nguồn cổ xưa kể về thời thơ ấu của Đức Maria cũng không xác định ngày này. Ngày 8 tháng 9 trước hết là ngày được lưu truyền và xác định trong truyền thống phụng vụ rất lâu đời của Hội Thánh.

Các sách Tin Mừng cho chúng ta biết rất nhiều điều quan trọng về Đức Maria, nhưng lại rất ít chi tiết về cuộc đời riêng của Mẹ. Tin Mừng thuật lại biến cố Truyền tin, cuộc Thăm viếng bà Êlisabeth, việc Đức Maria sinh hạ Chúa Giêsu, sự hiện diện của Mẹ dưới chân thập giá và việc Mẹ cùng các Tông đồ cầu nguyện sau biến cố Chúa Thăng Thiên. Thế nhưng, không nơi nào Kinh Thánh cho biết Đức Maria sinh vào ngày nào, tháng nào hay năm nào. Thánh Gioan Phaolô II cũng từng lưu ý rằng các sách Tân Ước cung cấp rất ít thông tin về nhiều giai đoạn trong cuộc đời Đức Maria. Vì thế, ngày 8 tháng 9 không phải là một ngày được xác định trực tiếp từ Kinh Thánh.

* Vậy truyền thống về ngày sinh của Đức Maria bắt đầu từ đâu?

Một trong những nguồn cổ xưa có ảnh hưởng đến truyền thống Kitô giáo là Tiền Tin Mừng theo thánh Giacôbê, một tác phẩm được viết từ thời Giáo hội sơ khai và thường được xếp vào loại ngụy thư. Tác phẩm này không thuộc bộ Kinh Thánh và không có cùng thẩm quyền như các sách được Hội Thánh công nhận trong quy điển. Tuy nhiên, nó có ảnh hưởng đáng kể đến lòng đạo đức và nghệ thuật Kitô giáo qua nhiều thế kỷ.

Theo tác phẩm này, cha mẹ của Đức Maria là ông Gioakim và bà Anna. Hai ông bà đã cầu nguyện và mong ước có một người con. Sau đó, bà Anna sinh một bé gái và đặt tên là Maria. Bản văn nói đến việc bà Anna sinh con vào tháng thứ chín, nhưng không hề nói rằng Đức Maria sinh ngày 8 tháng 9. Vì vậy, không thể lấy tác phẩm này làm bằng chứng trực tiếp cho ngày 8 tháng 9.

* Điều quan trọng hơn nằm ở lịch sử phụng vụ của Hội Thánh.

Theo các nghiên cứu phụng vụ, lễ Sinh nhật Đức Maria có nguồn gốc tại Giêrusalem, có thể từ cuối thế kỷ V hoặc đầu thế kỷ VI. Gần hồ Bê-dét-tha, nơi Tin Mừng Gioan nhắc đến, có một nhà thờ cổ kính được dâng kính Đức Maria. Một giả thuyết cho rằng ngày 8 tháng 9 ban đầu có thể là ngày kỷ niệm cung hiến nhà thờ này; sau đó, ngày ấy được gắn với việc cử hành Sinh nhật Đức Maria. Tuy nhiên, đây chỉ là một giả thuyết lịch sử và không thể xem như một chứng minh tuyệt đối về ngày sinh thực tế của Đức Mẹ.

Đến thế kỷ VI, chúng ta đã có những chứng từ rõ ràng hơn về việc cử hành lễ này. Thánh Romanô, một trong những tác giả thánh thi nổi tiếng của Giáo hội Đông phương, đã sáng tác các thánh thi về lễ Sinh nhật Đức Maria vào khoảng giữa thế kỷ VI. Điều đó cho thấy lễ này đã trở thành một phần của đời sống phụng vụ Kitô giáo từ rất sớm.

Từ Đông phương, lễ Sinh nhật Đức Maria được Hội Thánh Rôma tiếp nhận vào thế kỷ VII. Dưới thời Đức Giáo hoàng Sergiô I, từ năm 687 đến năm 701, ngày lễ được cử hành cách trọng thể với kinh cầu và cuộc rước. Khoảng cuối thế kỷ VII, lễ Sinh nhật Đức Maria đã được đưa vào phụng vụ Rôma và được cử hành vào ngày 8 tháng 9.
Như vậy, nếu hỏi: “Bằng chứng sớm nhất cho ngày 8 tháng 9 là gì?”, thì câu trả lời không phải là một tài liệu ghi ngày tháng năm sinh của Đức Maria, nhưng là chứng cứ của truyền thống phụng vụ cổ xưa. Hội Thánh đã mừng Sinh nhật Đức Maria vào ngày 8 tháng 9 từ thời Giáo hội cổ đại, trước khi ngày lễ này được phổ biến rộng rãi trong toàn thể Hội Thánh Tây phương.

Điều này cũng giúp chúng ta hiểu đúng về một số tác phẩm đạo đức nói về cuộc đời Đức Maria, chẳng hạn Thành phố huyền nhiệm của Thiên Chúa của nữ tu Maria de Ágreda. Tác phẩm này trình bày nhiều chi tiết về cuộc đời Đức Maria dưới hình thức những mặc khải riêng mà tác giả cho biết mình đã nhận được trong đời sống chiêm niệm. Nếu trong tác phẩm có những chi tiết phù hợp với ngày 8 tháng 9, chúng ta có thể thấy sự hòa hợp giữa tác phẩm ấy với một truyền thống đã tồn tại từ nhiều thế kỷ trước. Nhưng không thể lấy một mặc khải tư làm chứng cứ lịch sử độc lập để khẳng định Đức Maria chắc chắn sinh ngày 8 tháng 9.

Đây là điểm rất quan trọng trong đời sống đức tin Công giáo. Mạc khải công khai đã được Thiên Chúa ban cho Hội Thánh và được truyền lại trong Kinh Thánh cùng Thánh Truyền; mạc khải ấy đã hoàn tất nơi Đức Kitô và các Tông đồ. Còn những mặc khải tư, ngay cả khi được Hội Thánh nhìn nhận về mặt giáo luật hoặc cho phép phổ biến, cũng không thêm vào kho tàng đức tin một chân lý mới mà mọi tín hữu buộc phải tin như một tín điều.

Vì thế, khi mừng ngày 8 tháng 9, người Công giáo không cần phải nói rằng: “Đây chắc chắn là ngày Đức Maria được sinh ra trong lịch sử.” Cách nói chính xác hơn là: “Hội Thánh mừng Sinh nhật Đức Maria vào ngày 8 tháng 9 theo một truyền thống phụng vụ rất cổ kính.” Và có lẽ chính ở đây chúng ta khám phá được ý nghĩa sâu xa nhất của ngày lễ.

Phụng vụ không đặt trọng tâm nơi việc thỏa mãn sự tò mò của con người về một ngày tháng lịch sử. Hội Thánh không mừng Sinh nhật Đức Maria chỉ để nhớ rằng cách đây bao nhiêu năm đã có một bé gái tên Maria chào đời. Hội Thánh mừng ngày này bởi vì sự xuất hiện của Đức Maria trong lịch sử cứu độ có một ý nghĩa đặc biệt trong kế hoạch của Thiên Chúa.

Thánh Anrê thành Crêta đã gọi ngày Sinh nhật Đức Maria như một “khúc dạo đầu của ơn cứu độ”. Bởi nơi Đức Maria, Thiên Chúa đã chuẩn bị một cung lòng để Ngôi Lời nhập thể. Mẹ được sinh ra trong lịch sử nhân loại, lớn lên trong đức tin, và đến thời viên mãn đã thưa tiếng “xin vâng” trước lời mời gọi của Thiên Chúa. Từ tiếng “xin vâng” ấy, Ngôi Lời đã làm người và ở giữa chúng ta.

Đức Bênêđictô XVI cũng nhìn ngày lễ này trong ánh sáng của bình minh cứu độ: sự ra đời của Đức Maria mở ra một chân trời mới, bởi nơi Mẹ, Thiên Chúa đang chuẩn bị cho biến cố trọng đại là Ngôi Hai xuống thế làm người. Vì thế, Sinh nhật Đức Maria không tách khỏi mầu nhiệm Đức Kitô, nhưng luôn hướng chúng ta về Đức Kitô.

Điều này cũng giải thích tại sao trong truyền thống phụng vụ, ngày lễ Sinh nhật Đức Maria lại có một vị trí rất đẹp. Hội Thánh mừng ngày Mẹ chào đời, nhưng tâm điểm cuối cùng vẫn là Đấng mà Mẹ sẽ cưu mang và sinh hạ. Ánh sáng của ngày 8 tháng 9 vì thế không dừng lại nơi Đức Maria, nhưng dẫn chúng ta đến với Chúa Giêsu, Đấng là Mặt Trời công chính và là nguồn ơn cứu độ.

Có thể nói, chúng ta không biết chắc Đức Maria đã mở mắt chào đời vào ngày nào trong lịch sử. Nhưng Hội Thánh biết rất rõ Đấng mà cuộc đời Đức Maria hướng tới. Ngày 8 tháng 9 vì thế không phải là một lời khẳng định rằng chúng ta đã tìm được “ngày sinh trên lịch” của Đức Mẹ, nhưng là một ngày mà Hội Thánh, qua truyền thống phụng vụ cổ kính, muốn cùng nhau chiêm ngắm một mầu nhiệm: Thiên Chúa đã chuẩn bị một người nữ để trở thành Mẹ của Đấng Cứu Thế.
Vì thế, khi đọc lịch phụng vụ và thấy ngày 8 tháng 9 – Sinh nhật Đức Trinh Nữ Maria, chúng ta có thể đón nhận ngày này với niềm vui và lòng kính mến, đồng thời vẫn giữ sự chính xác về mặt lịch sử.

Kinh Thánh không cho chúng ta biết ngày sinh của Đức Maria. Tiền Tin Mừng theo thánh Giacôbê kể về sự ra đời của Mẹ nhưng không xác định ngày 8 tháng 9. Chứng cứ quan trọng nhất cho ngày lễ này là truyền thống phụng vụ cổ xưa, bắt nguồn từ Đông phương và được Hội Thánh Rôma tiếp nhận vào thế kỷ VII.

Do đó, điều Hội Thánh mời gọi chúng ta mừng không phải là một ngày tháng mà chúng ta có thể chứng minh bằng giấy tờ lịch sử, nhưng là mầu nhiệm ân sủng đã bắt đầu được chuẩn bị nơi một người nữ được Thiên Chúa tuyển chọn. Sinh nhật Đức Maria là bình minh báo trước Mặt Trời mọc; là khúc dạo đầu trước bài ca cứu độ; là niềm vui của Hội Thánh khi chiêm ngắm người Mẹ mà từ nơi Mẹ, Đấng Cứu Thế đã đến với nhân loại.
Và vì thế, ngày 8 tháng 9 vẫn là một ngày thật đẹp để Hội Thánh cất tiếng tạ ơn Thiên Chúa:
“Lạy Đức Maria, ngày Mẹ chào đời đã trở thành niềm vui cho toàn thế giới, vì từ Mẹ đã mọc lên Mặt Trời công chính là Đức Kitô, Chúa chúng con.”

--Nhã Lâm--
-----
Nguồn tham khảo

[1] Thánh Gioan Phaolô II, General Audience, 8.11.1995.
[2] Tiền Tin Mừng theo thánh Giacôbê, chương 5.
[3] Catholic Encyclopedia, “The Blessed Virgin Mary”.
[4] Handbook for Liturgical Studies: The Eucharist, vol. V, tr. 271.
[5] Catholic Encyclopedia, “Feast of the Nativity of the Blessed Virgin Mary”.
[6] Handbook for Liturgical Studies: The Eucharist, vol. V, tr. 281.
[7] Catholic Encyclopedia, “Maria de Agreda”.
[8] Đức Bênêđictô XVI, Address to Participants in the 23rd International Mariological-Marian Congress, 8.9.2012.

Nước là một trong những món quà căn bản và quý giá mà Thiên Chúa ban cho con người. Từ thuở tạo dựng, nước đã hiện diện ...
08/31/2026

Nước là một trong những món quà căn bản và quý giá mà Thiên Chúa ban cho con người. Từ thuở tạo dựng, nước đã hiện diện như một phần thiết yếu của công trình Thiên Chúa dựng nên. Không có nước, sự sống không thể tồn tại; không có nguồn nước sạch, con người không thể sống một cuộc sống xứng đáng với phẩm giá của mình. Vì thế, nước không đơn thuần là một nguồn tài nguyên để khai thác hay một món hàng để trao đổi, nhưng trước hết là một quà tặng phục vụ sự sống, một thiện ích chung mà Thiên Chúa trao phó cho toàn thể nhân loại.

Trong Kinh Thánh, nước còn mang một ý nghĩa sâu xa hơn. Nước là hình ảnh của sự sống, của thanh tẩy và của ân sủng Thiên Chúa. Từ dòng nước trong vườn Địa Đàng cho đến nước Hồng Thủy, từ Biển Đỏ cho đến dòng nước tuôn ra từ tảng đá trong sa mạc, nước nhiều lần xuất hiện trong lịch sử cứu độ như dấu chỉ của sự sống và hành động giải thoát của Thiên Chúa. Đặc biệt, Đức Giêsu đã mặc khải cho con người về “nước hằng sống”, thứ nước trở thành nguồn mạch sự sống đời đời nơi những ai tin vào Người. Vì thế, khi cầu nguyện cho nguồn nước, người Kitô hữu không chỉ quan tâm đến một vấn đề sinh thái, nhưng còn được mời gọi nhận ra nơi nước một dấu chỉ của chính sự sống mà Thiên Chúa trao ban.

Thế nhưng, trong thế giới hôm nay, nguồn nước đang đứng trước nhiều thách đố. Có những nơi nguồn nước bị ô nhiễm bởi chất thải và hóa chất; có những vùng phải đối diện với hạn hán, thiếu nước hoặc xâm nhập mặn; trong khi đó, vẫn có những nơi nước sạch được sử dụng một cách lãng phí và thiếu trách nhiệm. Đáng buồn hơn, những người nghèo và những cộng đồng dễ bị tổn thương thường là những người phải chịu hậu quả nặng nề nhất. Khi một người có thể dễ dàng sử dụng nước sạch cho những nhu cầu không cần thiết, trong khi một người khác phải đi rất xa để tìm được một nguồn nước an toàn cho gia đình, sự chênh lệch ấy không còn chỉ là một vấn đề môi trường. Đó còn là một vấn đề của công lý.

Bởi lẽ, nước gắn liền với quyền được sống. Một xã hội không thể thực sự gọi là công bằng nếu một bộ phận con người bị tước đi khả năng tiếp cận một nguồn nước sạch và an toàn. Giáo huấn xã hội của Giáo hội nhắc nhở rằng nước là một thiện ích chung và việc tiếp cận nước sạch là một quyền căn bản của con người. Vì thế, việc chăm sóc và quản trị nguồn nước phải luôn đặt sự sống, phẩm giá con người và ích chung lên trên những lợi ích ích kỷ hay những tính toán thuần túy kinh tế.

Lời ngôn sứ Amốt vang lên như một lời chất vấn mạnh mẽ đối với lương tâm con người: “Lẽ phải như dòng nước chảy, công lý như con suối không bao giờ cạn.” Hình ảnh dòng nước không ngừng tuôn chảy trở thành một biểu tượng tuyệt đẹp về công lý mà Thiên Chúa mong muốn nơi con người. Nước phải được lưu thông để nuôi dưỡng sự sống; cũng vậy, công lý phải được lan tỏa để không ai bị bỏ lại bên ngoài những điều kiện căn bản của một cuộc sống xứng đáng.

Do đó, chăm sóc nguồn nước cũng là chăm sóc sự sống. Bảo vệ một dòng sông khỏi ô nhiễm, sử dụng nước tiết kiệm, không khai thác quá mức nguồn nước ngầm, bảo vệ rừng và những vùng đất giữ nước, hay giáo dục cộng đồng về trách nhiệm đối với môi trường đều có thể trở thành những hành động cụ thể của tình yêu thương và liên đới. Những việc tưởng như rất nhỏ ấy lại mang một ý nghĩa lớn lao, bởi chúng diễn tả sự tôn trọng đối với công trình tạo dựng và đối với những người sẽ tiếp tục sống trên trái đất này sau chúng ta.

Trách nhiệm ấy không thuộc về riêng một cá nhân hay một tổ chức nào. Các quốc gia và chính quyền cần xây dựng những chính sách bảo vệ, quản trị và phân phối nguồn nước cách công bằng. Các doanh nghiệp cần tránh những hoạt động gây ô nhiễm hoặc khai thác nguồn nước cách thiếu trách nhiệm. Các cộng đồng cần cùng nhau bảo vệ những nguồn nước chung. Và mỗi người chúng ta cũng được mời gọi thay đổi từ những thói quen hằng ngày: biết tiết kiệm nước, không làm ô nhiễm nguồn nước và ý thức rằng những gì Thiên Chúa trao ban không phải để chúng ta sử dụng cách vô trách nhiệm, nhưng để gìn giữ và trao lại cho thế hệ mai sau.

Đặc biệt, lời cầu nguyện trong tháng này mời gọi chúng ta nhìn đến những người nghèo. Có những gia đình không có điều kiện tiếp cận nguồn nước sạch; có những trẻ em phải sống trong môi trường thiếu nước hoặc nguồn nước bị ô nhiễm; có những cộng đồng phải chịu hậu quả của thiên tai, hạn hán và biến đổi khí hậu mà họ không phải là những người gây ra. Đối với họ, một nguồn nước sạch không phải là một tiện nghi, nhưng là điều kiện căn bản để tồn tại. Vì thế, một người Kitô hữu không thể thờ ơ trước nỗi khát của người anh chị em mình.

Đức Giêsu đã nói: “Ai cho một trong những người bé nhỏ này uống, dù chỉ một chén nước lã thôi, vì người ấy là môn đệ của Thầy, thì Thầy bảo thật anh em, người đó sẽ không mất phần thưởng đâu.” Một chén nước trao đi có thể rất nhỏ bé trước mắt con người, nhưng lại trở thành một hành vi yêu thương có giá trị trước mặt Thiên Chúa. Khi trao cho người khác nước uống, chúng ta không chỉ đáp ứng một nhu cầu thể lý, mà còn có thể trở thành khí cụ để tình yêu và lòng thương xót của Thiên Chúa chạm đến một con người đang khát.

Cầu nguyện cho việc chăm sóc nguồn nước, vì thế, cũng là cầu nguyện cho một thế giới biết tôn trọng sự sống hơn, biết đặt công ích lên trên lợi ích riêng và biết chia sẻ những ân huệ của Thiên Chúa cách công bằng hơn. Xin cho những người có trách nhiệm biết quản trị nguồn nước với sự khôn ngoan, liêm chính và tinh thần phục vụ. Xin cho các cộng đồng biết liên đới với nhau để bảo vệ những nguồn nước chung. Xin cho mỗi người biết sử dụng nước cách tiết kiệm và có trách nhiệm, để không biến món quà sự sống thành nguyên nhân gây đau khổ cho người khác.

Và trên hết, xin cho chúng ta biết nhận ra rằng mỗi giọt nước đều nhắc chúng ta về Đấng là nguồn mạch của mọi sự sống. Khi biết trân trọng nước, chúng ta học cách trân trọng công trình tạo dựng; khi biết chia sẻ nước, chúng ta học cách sống tình huynh đệ; khi biết bảo vệ nguồn nước cho người khác, chúng ta học cách sống công bằng và liên đới. Ước gì dòng nước trong lành không chỉ chảy qua những con sông của trái đất, nhưng còn trở thành hình ảnh của một dòng công lý và tình yêu không ngừng tuôn chảy trong lòng nhân loại.

Xin cho nguồn nước được gìn giữ như một quà tặng của Thiên Chúa, được quản trị cách công bằng và bền vững, để không một ai phải khát vì sự ích kỷ của con người, và để mọi người đều được tiếp cận nguồn nước sạch và an toàn, xứng với phẩm giá của một người con Thiên Chúa.

--Nhã Lâm--
-------
Nguồn tham khảo:
- Hội đồng Giáo hoàng Công lý và Hòa bình, Toát yếu Học thuyết Xã hội của Giáo hội Công giáo, số 484–485.
- KTCGKPV, Kinh Thánh, Amốt 5,24; Ga 4,10-14; Mt 10,42.
- Đức Thánh Cha Phanxicô, Laudato Si’, số 27–31.
- Đức Thánh Cha Phanxicô, Sứ điệp Ngày Thế giới Cầu nguyện cho việc Chăm sóc Công trình Tạo dựng, 2025.

Kính chúc quý ông bà anh chị em, đang về quê hoặc đi chơi trong kỳ nghỉ này được mọi sự Bình An- lúc đi cũng như lúc về.
08/28/2026

Kính chúc quý ông bà anh chị em, đang về quê hoặc đi chơi trong kỳ nghỉ này được mọi sự Bình An- lúc đi cũng như lúc về.

Bóng tối của tuổi trẻ: tội lỗi không “vô hại”, và lương tâm không ngủ yên---Có những bóng tối không đến từ màn đêm, nhưn...
08/27/2026

Bóng tối của tuổi trẻ: tội lỗi không “vô hại”, và lương tâm không ngủ yên
---
Có những bóng tối không đến từ màn đêm, nhưng đến từ chính sự trì hoãn của con người. Đó là khi người ta biết mình đang đi sai đường, biết lương tâm đang lên tiếng, nhưng vẫn tự nhủ: "Để mai rồi tính." Ngày này qua ngày khác, sự trì hoãn ấy dần trở thành một lối sống; tội lỗi từ một lần vấp ngã biến thành một nơi cư ngụ quen thuộc. Điều đáng sợ nhất không phải là con người phạm tội, nhưng là khi họ không còn muốn đứng dậy nữa.

Tin Mừng chưa bao giờ xem tội lỗi là số phận của con người. Thiên Chúa luôn nhìn thấy nơi mỗi người khả năng đổi hướng. Ngài không chỉ thấy con người đang ở đâu, nhưng còn thấy họ có thể trở thành ai nếu biết mở lòng đón nhận ân sủng. Vì thế, lời mời gọi của Đức Kitô luôn là lời mời gọi đứng lên, trở về và bước vào ánh sáng.

Trong lịch sử Giáo Hội, hiếm có cuộc hoán cải nào để lại dấu ấn sâu đậm như cuộc trở về của Thánh Augustinô. Điều khiến ngài trở thành một vị thánh lớn không phải vì ngài chưa từng sa ngã, nhưng vì ngài đã đủ can đảm gọi tên sự thật về chính mình. Ngài không che giấu những năm tháng lạc xa Thiên Chúa, cũng không tô vẽ quá khứ bằng những mỹ từ lãng mạn. Trái lại, ngài nhìn thẳng vào bóng tối đời mình để càng nhận ra vẻ đẹp của lòng thương xót Chúa.

Trong cuốn Tự Thuật (Confessiones), Augustinô kể lại rằng khi mới bước vào tuổi mười sáu, ngài đã buông mình theo những đam mê xác thịt, chạy theo những thú vui chóng qua và cùng bạn bè thực hiện những vụ trộm chỉ vì muốn được cảm giác thích thú và được người khác tán thưởng. Điều đau lòng là bản thân ngài biết điều ấy là sai, nhưng vẫn làm. Sau này nhìn lại, ngài hiểu rằng sức mạnh của tội lỗi không chỉ nằm ở hành động, mà còn ở việc con người đặt những điều thụ tạo lên trên Thiên Chúa, để những ham muốn, danh vọng và khoái lạc chiếm lấy vị trí vốn chỉ dành cho Đấng Tạo Hóa.

Augustinô cũng khám phá ra một sự thật rất gần với đời sống người trẻ hôm nay: con người nhiều khi không phạm tội một mình. Tội lỗi thường tìm đến trong sự đồng lõa. Người ta làm điều sai để được bạn bè công nhận, để không bị xem là khác biệt, để được hòa vào đám đông. Có những việc nếu ở một mình, có lẽ người ta sẽ không làm; nhưng trước áp lực của tập thể, trước lời tung hô hay sự cổ vũ của người khác, lương tâm dần bị làm cho tê liệt.

Ngày nay, điều ấy vẫn đang diễn ra dưới những hình thức mới. Không ít người trẻ bị cuốn vào những nội dung độc hại trên mạng xã hội, những mối quan hệ thiếu trong sáng, những lối sống thực dụng hay những thói quen làm tổn thương chính mình. Điều nguy hiểm hơn là nhiều người dần xem những điều ấy như chuyện bình thường. Khi tội lỗi được gọi bằng những cái tên nhẹ nhàng hơn, khi điều xấu được xem là "quyền cá nhân" hay "xu hướng của thời đại", con người rất dễ đánh mất khả năng nhận ra đâu là ánh sáng và đâu là bóng tối.

Thế nhưng, câu chuyện của Augustinô không kết thúc ở những năm tháng lạc xa Thiên Chúa. Chính giữa những khủng hoảng ấy, nơi sâu thẳm tâm hồn ngài vẫn còn một cơn khát không thể dập tắt: khát vọng tìm kiếm sự thật. Ngài đã đi tìm hạnh phúc nơi triết học, danh vọng, địa vị và những thú vui trần thế, nhưng tất cả đều không thể lấp đầy khoảng trống trong trái tim.

Đức Bênêđictô XVI khi suy niệm về cuộc đời Thánh Augustinô đã nhấn mạnh rằng điều làm nên sự vĩ đại của vị giáo phụ này chính là ngài không chấp nhận sống với những câu trả lời hời hợt. Ngài luôn thao thức tìm kiếm Sự Thật tuyệt đối, cho đến khi khám phá rằng Thiên Chúa không ở đâu xa. Chính Thiên Chúa đã ở gần ngài hơn cả chính bản thân ngài, âm thầm chờ đợi ngài mở cửa tâm hồn để bước vào.

Đó cũng là điểm khác biệt giữa Kitô giáo và một quan niệm thuần túy đạo đức. Người ta thường nghĩ hoán cải là tự mình cố gắng trở nên tốt hơn. Nhưng với Augustinô, sự trở về trước hết là để cho Thiên Chúa tìm thấy mình. Không phải con người leo lên đến Chúa bằng sức riêng, nhưng chính Thiên Chúa cúi xuống nâng con người đứng dậy.

Trong hành trình ấy, Thiên Chúa còn dùng những con người cụ thể để dẫn đường. Không thể nói đến Thánh Augustinô mà không nhắc đến Thánh Monica, người mẹ đã dành gần cả cuộc đời cầu nguyện trong nước mắt cho con mình. Monica không thể ép buộc Augustinô thay đổi, nhưng bà không bao giờ tuyệt vọng. Những lời khuyên, những giọt nước mắt và lời cầu nguyện kiên trì của người mẹ trở thành mảnh đất để ân sủng Thiên Chúa âm thầm hoạt động. Điều mà Augustinô từng xem là những lời nhắc nhở bình thường, về sau ngài mới hiểu đó chính là tiếng Chúa đang gọi mình.

Ngày nay cũng vậy, biết bao người cha, người mẹ vẫn âm thầm cầu nguyện cho những người con đang lạc xa đức tin, đang sa vào nghiện ngập, hưởng thụ hoặc những lối sống khiến họ đánh mất chính mình. Có những lời cầu nguyện tưởng như vô ích suốt nhiều năm, nhưng Thiên Chúa không bao giờ để một lời cầu nguyện đầy yêu thương trở nên vô nghĩa. Cuộc đời Thánh Monica và Thánh Augustinô mãi là niềm hy vọng cho mọi gia đình Kitô giáo.

Trong Tông huấn Christus vivit, Đức Thánh Cha Phanxicô nhắc lại dụ ngôn người con hoang đàng để khẳng định rằng tuổi trẻ luôn mang trong mình khả năng bắt đầu lại. Có thể người trẻ đã đi rất xa, đã phạm nhiều sai lầm, đã đánh mất nhiều điều quý giá, nhưng trái tim trẻ vẫn còn sức mạnh để đứng dậy và trở về. Thiên Chúa không nhìn quá khứ như bản án cuối cùng. Ngài luôn mở ra một tương lai mới cho những ai biết tín thác nơi lòng thương xót của Ngài.

Đức Thánh Cha cũng tha thiết mời gọi người trẻ đừng đứng trên "ban công của cuộc đời", đừng sống như những khán giả thờ ơ trước chính cuộc sống của mình. Đừng để tuổi trẻ trôi qua trong sự uể oải, trong những màn hình vô tận hay những thú vui khiến tâm hồn ngày càng trống rỗng. Thiên Chúa tạo dựng tuổi trẻ để dám mơ ước, dám yêu thương, dám dấn thân và cũng đủ khiêm tốn để đứng lên sau mỗi lần vấp ngã.

Đồng thời, Giáo Hội cũng được mời gọi trở thành ngôi nhà mở rộng cửa cho những người đang tìm đường trở về. Đức Phanxicô nhiều lần nhấn mạnh rằng mục vụ giới trẻ không thể chỉ là việc liệt kê những điều cấm đoán hay đặt thêm gánh nặng trên vai người trẻ. Giáo Hội phải là nơi người trẻ cảm nhận được mình được lắng nghe, được đồng hành và được khích lệ để từng bước lớn lên trong ân sủng. Một người từng phạm sai lầm không vì thế mà bị loại khỏi tình yêu Thiên Chúa; trái lại, chính họ càng cần được dẫn đến Bí tích Hòa Giải, đến Lời Chúa và đời sống cộng đoàn để kinh nghiệm lòng thương xót chữa lành.

Muốn trở về, con người cũng cần học lại nghệ thuật của sự thinh lặng. Trong một thế giới đầy tiếng ồn và những dòng thông tin bất tận, người trẻ rất dễ quên lắng nghe chính lương tâm mình. Đức Bênêđictô XVI từng nhắc rằng con người hôm nay sợ sự thinh lặng vì sợ phải đối diện với chính mình. Thế nhưng chỉ khi biết dừng lại, biết cầu nguyện, biết xét mình và thành thật với Thiên Chúa, con người mới nghe được tiếng Chúa đang nhẹ nhàng mời gọi.

Sự trở về không nhất thiết bắt đầu bằng những điều lớn lao. Đôi khi chỉ là một quyết định từ bỏ một thói quen xấu, can đảm bước vào tòa giải tội sau nhiều năm xa cách, dành vài phút mỗi ngày để đọc Tin Mừng, hay tìm đến một linh mục hoặc một người hướng dẫn thiêng liêng để được đồng hành. Mỗi bước nhỏ ấy đều là dấu chỉ của một trái tim đang quay về với ánh sáng.

Cuộc đời Thánh Augustinô chứng minh rằng không có bóng tối nào mạnh hơn lòng thương xót của Thiên Chúa. Từ một thanh niên từng chạy theo dục vọng, danh vọng và những thú vui trần thế, ngài đã trở thành một trong những vị tiến sĩ vĩ đại nhất của Giáo Hội. Cuộc hoán cải ấy không xóa bỏ quá khứ, nhưng biến quá khứ thành chứng từ cho quyền năng của ân sủng.

Đó cũng là niềm hy vọng dành cho người trẻ hôm nay. Dù đã từng lạc xa đến đâu, dù đã từng thất bại bao nhiêu lần, Thiên Chúa vẫn luôn chờ đợi. Điều Ngài mong muốn không phải là một con người hoàn hảo ngay tức khắc, nhưng là một trái tim biết đứng dậy. Đừng ngồi yên trong bóng tối tội lỗi. Hãy để ánh sáng của Đức Kitô dẫn lối, để sự thật trở thành ngôi nhà của tâm hồn, và để cuộc đời mình, như Thánh Augustinô, trở thành một lời chứng sống động rằng lòng thương xót của Thiên Chúa luôn mạnh hơn mọi quá khứ của con người.

Lạy Chúa, nhờ lời chuyển cầu của Thánh Augustino, xin Chúa ban cho chúng con lòng can đảm để gọi đúng tên tội lỗi của mình, sự khiêm nhường để đứng lên sau những lần vấp ngã, và niềm tín thác để luôn tin rằng Cha không bao giờ mỏi mệt chờ đợi con cái trở về. Amen.

--Nhã Lâm--
---------------
Tài liệu tham khảo:
- KTCGKPV, dụ ngôn Người Cha nhân hậu (Lc 15,11–32).
- Thánh Augustinô, Tự Thuật (Confessiones), quyển II.
- Đức Bênêđictô XVI, Buổi Tiếp kiến chung ngày 25.8.2010 về Thánh Augustinô.
- Đức Thánh Cha Phanxicô, Tông huấn Christus vivit, các số 12, 135, 143, 233–234.
- Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, các số 1427–1433 (ơn hoán cải), 1846–1848 (lòng thương xót đối với tội nhân)

"có nhiều người muốn đánh gục tôi, nhưng họ đều thua trước lời cầu nguyện của Mẹ" - Đây là tâm tình của một bạn trẻ đăng...
08/26/2026

"có nhiều người muốn đánh gục tôi, nhưng họ đều thua trước lời cầu nguyện của Mẹ" - Đây là tâm tình của một bạn trẻ đăng trên Threads.
---
Trong lịch sử Giáo Hội, không ai diễn tả điều đó rõ nét hơn Thánh Monica, người mẹ đã dùng cả cuộc đời để cầu xin Chúa gìn giữ và đưa người con của mình trở về.

Thánh Monica không sống trong một gia đình bình yên. Chồng bà nóng nảy, không cùng niềm tin; cuộc sống gia đình nhiều thử thách. Nhưng điều khiến trái tim bà đau đớn nhất chính là khi người con trai Augustinô thông minh, tài giỏi lại dần rời xa Thiên Chúa, chạy theo những lối sống và tư tưởng sai lạc. Một người mẹ bình thường có thể chọn cách trách móc, ép buộc hoặc tuyệt vọng. Monica thì không. Bà chọn con đường khó hơn: khóc trước mặt Chúa nhiều hơn là khóc trước mặt con.

Những giọt nước mắt của Thánh Monica không phải là dấu hiệu của sự bất lực, nhưng là biểu hiện của một tình yêu không chịu đầu hàng. Bà cầu nguyện ngày này qua ngày khác, ăn chay, hy sinh, tìm đến các vị mục tử để xin giúp đỡ, và kiên trì chờ đợi. Chính trong bối cảnh ấy, một vị giám mục đã nói với bà câu nói bất hủ mà Giáo Hội vẫn còn nhắc lại cho đến hôm nay: "Không thể nào đứa con của biết bao nước mắt lại phải hư mất."

Điều đáng suy ngẫm là Monica không cầu nguyện để Thiên Chúa làm theo ý mình ngay lập tức. Bà học cách chờ đợi thời gian của Thiên Chúa. Có lúc tưởng như mọi lời cầu xin đều rơi vào im lặng, nhưng bà vẫn tin rằng Chúa đang âm thầm hành động nơi trái tim người con. Cuối cùng, Augustinô không chỉ trở về với đức tin mà còn trở thành một trong những vị thánh và tiến sĩ vĩ đại nhất của Giáo Hội.

Đó cũng là điều làm cho câu nói trên Threads trở nên gần gũi với đời sống hôm nay. "Có nhiều người muốn đánh gục tôi..." có thể là những áp lực của cuộc sống, những cám dỗ, những thất bại, những tổn thương, sự cô đơn, hay những lần vấp ngã trong đức tin. Người mẹ không thể xóa hết những thử thách ấy. Bà cũng không thể sống thay cuộc đời của con. Nhưng bà có thể làm điều mà không ai khác làm được: đưa tên con vào lời cầu nguyện mỗi ngày.

Ngày nay, biết bao người mẹ cũng đang sống tinh thần của Thánh Monica. Có người âm thầm lần chuỗi Mân Côi mỗi tối cho đứa con đang xa nhà. Có người dâng Thánh lễ cầu cho người con đang lạc xa Chúa. Có người thức trắng nhiều đêm vì con gặp bệnh tật, thất nghiệp hay đổ vỡ hôn nhân. Có những bà mẹ không còn biết phải nói gì với con, nhưng vẫn không ngừng nói với Chúa về con mình.

Đức Thánh Cha Phanxicô từng nhắc đến những người mẹ ấy với lòng biết ơn sâu sắc. Ngài khuyến khích các bà mẹ hãy tiếp tục cầu nguyện như Thánh Monica, bởi lời cầu nguyện của người mẹ không phải là một thứ "phép màu" thay thế tự do của con cái, nhưng là cách tình yêu bước vào cuộc chiến thiêng liêng, nơi Thiên Chúa có thể chạm đến những nơi mà lời khuyên, lý lẽ hay nước mắt con người không thể chạm tới.

Điều đó cũng giúp người mẹ tránh rơi vào một cám dỗ khác: biến tình yêu thành sự kiểm soát. Thánh Monica yêu con tha thiết, nhưng cuối cùng bà học cách phó thác. Cầu nguyện không phải để giữ con trong vòng tay mình mãi mãi, mà để đặt con vào vòng tay Thiên Chúa. Chính sự phó thác ấy làm cho tình yêu của người mẹ trở nên bình an hơn, khôn ngoan hơn và bền bỉ hơn.

Có lẽ, rất nhiều người con khi trưởng thành mới hiểu được vì sao mình đã vượt qua những biến cố tưởng chừng không thể đứng dậy. Đó không chỉ là nhờ ý chí của bản thân. Đằng sau những bước chân của họ có biết bao kinh Mân Côi được lần trong lặng lẽ, biết bao Thánh lễ được dâng âm thầm, biết bao đêm người mẹ thức trắng mà con cái không hề hay biết. Nếu có điều gì đã nâng họ đứng dậy sau những lần bị cuộc đời đánh ngã, thì nhiều khi chính là lời cầu nguyện không mệt mỏi của mẹ.

Nhưng câu chuyện của Thánh Monica cũng là một lời nhắn gửi đến những người con. Đừng đợi đến khi trưởng thành, hay đến khi cha mẹ đã già yếu mới nhận ra mình đã được yêu nhiều đến thế. Có những lời cầu nguyện cha mẹ chưa bao giờ kể cho con nghe; có những đêm cha mẹ mất ngủ vì tương lai của con mà con không hề biết; có những hy sinh âm thầm chỉ đến khi nhìn lại, con mới hiểu. Vì thế, khi còn có thể, hãy yêu thương cha mẹ nhiều hơn bằng những điều rất đơn sơ: một lời hỏi thăm chân thành, một bữa cơm quây quần, một cái ôm, một lời xin lỗi khi làm cha mẹ buồn, một lời cảm ơn vì những hy sinh thầm lặng, hay cùng cha mẹ đọc một kinh Kính Mừng, một chục kinh Mân Côi hoặc tham dự Thánh lễ. Đừng để những bận rộn của cuộc sống hay những thiết bị công nghệ lấy mất thời gian dành cho gia đình. Hãy nhớ rằng, người luôn cầu nguyện nhiều nhất cho bạn thường chính là cha mẹ. Và nếu một ngày bạn đủ mạnh mẽ để đứng vững trước những giông bão cuộc đời, rất có thể phía sau sự vững vàng ấy là biết bao lời kinh và giọt nước mắt mà cha mẹ đã âm thầm dâng lên Thiên Chúa cho bạn từ rất lâu rồi.

Thánh Monica đã chứng minh điều đó bằng cả cuộc đời. Hơn mười sáu thế kỷ đã trôi qua, nhưng hình ảnh người mẹ kiên trì cầu nguyện vẫn là nguồn an ủi cho biết bao gia đình hôm nay. Mỗi khi con cái gặp thử thách, người mẹ có thể không tìm được ngay một lối thoát, nhưng vẫn luôn còn một con đường không bao giờ khép lại: con đường của lời cầu nguyện.

Lạy Thánh Monica, xin cầu cho các bà mẹ luôn vững lòng cậy trông; xin cầu cho những người con đang gặp gian nan được Chúa gìn giữ và dẫn đưa trở về với Ngài. Xin cho chúng con biết trân quý lời cầu nguyện của cha mẹ, vì đó là một trong những món quà quý giá nhất mà Thiên Chúa đã ban cho mỗi người chúng con. Amen

--Nhã Lâm--
-----------
- Thánh Augustinô, Tự thuật (Confessiones), quyển III, V, VI, IX.
- Thánh Monica, Catholic Encyclopedia.
- Đức Giáo hoàng Phanxicô, Buổi tiếp kiến chung ngày 18.9.2013 (về Hội Thánh như người mẹ và lời cầu nguyện của các bà mẹ).
- Đức Giáo hoàng Phanxicô, Amoris Laetitia (Niềm vui yêu thương), số 288.
- Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI, Kinh Truyền Tin ngày 30.8.2009, lễ kính Thánh Monica.
- Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI, Buổi tiếp kiến chung ngày 25.8.2010 về Thánh Augustinô và Thánh Monica.
- Vatican News, "St. Monica, Mother of St. Augustine" và các bài viết về Thánh Monica.

Address

Los Angeles, CA

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Nên Thánh từ những điều nhỏ bé posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share