10/28/2026
PHÁP THOẠI TRUY NIỆM
CỐ ĐẠI LÃO HÒA THƯỢNG THÍCH BỬU PHƯƠNG
Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
Kính bạch chư Tôn đức Trưởng lão Hòa thượng,
Kính bạch chư Thượng tọa, Đại đức Tăng Ni,
Kính thưa quý vị đại diện các Giáo hội, tự viện và đoàn thể,
Kính thưa toàn thể môn đồ pháp quyến, tang quyến,
Kính thưa quý thiện nam, tín nữ Phật tử hiện diện.
Hôm nay, chúng tôi được Ban Tổ chức Tang lễ của Cố Đại Lão Hòa thượng Thích Bửu Phương dành cho cơ hội chia sẻ một thời pháp trong không khí trang nghiêm và xúc động của lễ truy niệm. Trước hết, xin thành kính tri ân Ban Tổ chức Tang lễ, chư Tôn đức Tăng Ni và toàn thể đại chúng.
Xin tất cả chúng ta cùng nhất tâm đem công đức của lễ trai tăng, tụng niệm, tưởng niệm và nghe pháp hôm nay thành kính dâng lên Giác linh Cố Đại Lão Hòa thượng Thích Bửu Phương, vị Trưởng lão Tỳ-kheo vừa viên tịch. Nguyện Giác linh Cố Hòa thượng nương nhờ công đức thanh tịnh của Tam Bảo, công đức của Tăng đoàn và công đức tu tập của bốn chúng đệ tử Phật mà được cao đăng Tịnh độ, tiếp tục tiến tu đạo nghiệp, sớm viên thành đạo quả và tùy duyên tiếp độ chúng sinh cùng quy hướng Phật đạo.
Kính thưa đại chúng,
Trong một tang lễ của người Phật tử, đặc biệt là tang lễ của một bậc Trưởng lão Tỳ-kheo, chúng ta không chỉ đến để tiễn biệt một con người. Chúng ta đến để nhìn lại một cuộc đời hành đạo, tri ân một thành viên của Tăng-già, và học một bài học về vô thường. Quan trọng hơn hết, chúng ta đến để nhìn thấy Chánh pháp được thể hiện qua chính cuộc đời của một người đã khoác áo Như Lai, sống đời phạm hạnh và phụng sự Đạo pháp.
Hôm nay, trước Giác linh Cố Đại Lão Hòa thượng, cho phép chúng tôi được kể lại một số dữ kiện mà chính mình là người đã trực tiếp chứng kiến. Việc trình bày những điều này không phải chỉ để nhắc lại tiểu sử của một cá nhân, mà còn mong lưu lại một số dấu ấn lịch sử trong quá trình hình thành và phát triển của Giáo hội Tăng Già Nguyên Thủy Việt Nam tại Hải ngoại.
MỘT NHÂN DUYÊN TỪ NĂM 1990
Năm 1990, Hòa thượng Bửu Phương đến định cư tại Hoa Kỳ. Chùa Bửu Môn tại Port Arthur, Texas, là nơi đứng ra bảo lãnh Hòa thượng cùng gia đình anh chị Quốc và Sương theo diện gia đình con lai. Ở đây, xin được nói rõ: Hòa thượng là vị Sư phụ của anh chị Quốc và Sương theo ý nghĩa tinh thần và đạo pháp, chứ không phải là thân phụ theo huyết thống. Lúc bấy giờ, anh chị Quốc và Sương có hai người con. Như vậy, đoàn người được bảo lãnh và sang định cư gồm tất cả năm người.
Chính chúng tôi cùng quý Phật tử Chùa Bửu Môn đã ra Phi trường Beaumont để đón Hòa thượng cùng gia đình anh chị Quốc, Sương và hai cháu. Hình ảnh ngày hôm ấy đến nay vẫn còn ghi nhớ: Một vị Tỳ-kheo vừa đặt chân lên đất nước Hoa Kỳ; một gia đình vừa bước vào một giai đoạn mới của cuộc đời; và một ngôi chùa nhỏ của cộng đồng người Việt đón những người đồng hương mới đến. Tất cả đều bắt đầu bằng một nhân duyên rất bình dị, nhưng khi nhìn lại sau ba mươi sáu năm, chúng ta thấy đó cũng là một phần lịch sử của Phật giáo Việt Nam trên đất Hoa Kỳ.
Sau một thời gian lưu lại tại Chùa Bửu Môn, Hòa thượng cùng gia đình anh chị Quốc và Sương chuyển về Houston sinh sống. Riêng Hòa thượng đến Chùa Pháp Luân, nơi có bậc Thầy Tổ khả kính của Ngài là Cố Đại Lão Hòa thượng Thích Hộ Giác. Lúc bấy giờ, Thượng tọa Thích Giác Đẳng đảm nhiệm vai trò Trụ trì Chùa Pháp Luân. Tại đây, Hòa thượng Bửu Phương tiếp tục đời sống tu tập, phục vụ và đặc biệt phụ tá cho Cố Đại Lão Hòa thượng Thích Hộ Giác.
Thời gian Hòa thượng lưu trú, hành đạo và phục vụ tại Chùa Pháp Luân kéo dài mười hai năm, từ năm 1990 đến năm 2002. Mười hai năm ấy không chỉ là mười hai năm cư trú tại một ngôi chùa. Đó là mười hai năm gần gũi và phụ tá bậc Thầy Tổ, mười hai năm sống trong tình pháp lữ, và góp phần gìn giữ một cơ sở Phật giáo Nguyên thủy của cộng đồng người Việt tại Houston. Đó cũng là mười hai năm thể hiện một đức tính quan trọng của người xuất gia: biết nương tựa bậc trưởng thượng, biết phục vụ và biết làm tròn bổn phận mà không đòi hỏi danh vị cho riêng mình.
Trong Kinh Pháp Cú, Đức Phật dạy rằng: "Không phải chỉ vì đầu bạc mà một người được gọi là Trưởng lão. Người ấy chỉ là người cao tuổi nếu đời sống không có phẩm hạnh và trí tuệ." Và Đức Thế Tôn dạy tiếp: "Người nào có chân thật, có Chánh pháp, không làm tổn hại, biết tự chế, biết điều phục và có trí tuệ, người ấy mới thật xứng đáng được gọi là Trưởng lão." Như vậy, trong Phật giáo, danh xưng Trưởng lão không chỉ được xác lập bởi tuổi đời hay tuổi đạo. Một bậc Trưởng lão chân chính được nhận biết qua giới hạnh, sự khiêm cung, sức chịu đựng, trí tuệ và những gì vị ấy đã âm thầm đóng góp cho Tăng đoàn.
TIẾNG GỌI CỦA GIÁO HỘI VÀ TĂNG ĐOÀN
Đến đầu năm 2002, một bước ngoặt quan trọng đã đến trong cuộc đời hành đạo của Hòa thượng Bửu Phương. Lúc bấy giờ, Giáo hội Tăng Già Nguyên Thủy Việt Nam Hải ngoại cung thỉnh Hòa thượng rời Chùa Pháp Luân tại Houston để đến Chùa Phật Pháp, thuộc thành phố St. Petersburg, Florida, trông coi Phật sự. Đặc biệt, Hòa thượng được cung thỉnh đến để hỗ trợ tinh thần và Phật sự trong lúc vị Trụ trì bấy giờ là Thượng tọa Thích Giác Chánh đang lâm trọng bệnh và phải điều trị.
Đó không phải là một chuyến đi bình thường, mà là sự điều động của Giáo hội, là lời thỉnh mời của Tăng đoàn. Đó là lúc một vị Tỳ-kheo được đặt trước trách nhiệm phải rời nơi mình đã quen thuộc suốt mười hai năm để đến một vùng đất khác, một ngôi chùa khác và một hoàn cảnh Phật sự khác. Khi ấy, Hòa thượng đã chấp nhận. Ngài rời Houston, rời nơi có bậc Thầy Tổ, rời ngôi chùa đã gắn bó suốt mười hai năm cùng cộng đồng Phật tử quen thuộc để đi đến Florida nhận một sứ mệnh mới.
Chính quyết định ấy đã nêu bật phẩm hạnh và trách nhiệm của một vị Tỳ-kheo, một thành viên của Tăng-già. Người xuất gia chân chính không chỉ thuộc về một ngôi chùa, một địa phương hay một nhóm Phật tử. Người Tỳ-kheo thuộc về Tăng đoàn và thuộc về sứ mệnh hoằng truyền Chánh pháp. Khi Giáo hội cần, vị ấy có mặt; khi Tăng đoàn thỉnh mời, vị ấy lên đường; khi một cơ sở Tam Bảo gặp khó khăn, vị ấy sẵn sàng gánh vác. Đây chính là ý nghĩa của tinh thần: "Thừa Như Lai sứ, hành Như Lai sự" — nghĩa là nhận lãnh sứ mạng của Như Lai và thực hành những công việc của Như Lai.
Sau khi thành đạo, Đức Phật đã khuyến giáo các vị Tỳ-kheo đầu tiên: Caratha, bhikkhave, cārikaṃ bahujanahitāya, bahujanasukhāya, lokānukampāya. Nghĩa là: Này các Tỳ-kheo, hãy lên đường vì lợi ích cho số đông, vì hạnh phúc cho số đông và vì lòng thương tưởng đối với thế gian. Lời dạy ấy đã trở thành sứ mệnh của Tăng-già trải qua hơn hai ngàn năm trăm năm.
Hòa thượng Bửu Phương đến Chùa Phật Pháp không phải để tìm một nơi ở thuận tiện hơn, một ngôi chùa lớn hơn, hay tìm danh vị và quyền lợi. Ngài đến đó vì một ngôi Tam Bảo đang cần người nâng đỡ, một vị Trụ trì đang lâm trọng bệnh cần sự hỗ trợ. Ngài đến vì một cộng đồng Phật tử đang cần sự hiện diện của một vị Tăng có kinh nghiệm, và một Giáo hội đang cần một thành viên biết đặt Phật sự chung lên trên hoàn cảnh riêng. Nếu những sự kiện này chỉ được ghi bằng ngày tháng và địa điểm, chúng chỉ là lịch sử. Nhưng khi được nhìn dưới ánh sáng Chánh pháp, chúng ta nhận ra đó là biểu hiện của tâm xả ly, tinh thần trách nhiệm và lý tưởng phụng sự của người xuất gia.
MỘT GIÀ, MỘT TRẺ, CÙNG CHUNG PHẬT SỰ
Sau khi Hòa thượng Bửu Phương đến Chùa Phật Pháp không bao lâu, Giáo hội cung cử Thượng tọa Thích Trí Tịnh về đảm nhận vai trò Trụ trì, điều hành các Phật sự tại chùa. Từ đó, một hình ảnh rất đẹp đã được hình thành và duy trì trong một thời gian dài: Một vị lớn tuổi và một vị trẻ tuổi; một vị Trưởng lão giàu kinh nghiệm và một vị Trụ trì thuộc thế hệ kế thừa. Hai vị cùng chung sống, cùng tu tập và cùng phụng sự trong một ngôi chùa.
Một già, một trẻ, nhưng không phải là hai đường hướng, không phải là hai quyền lực, cũng không phải là hai trung tâm. Mà là hai vị Tăng cùng chung lý tưởng phụng sự Tam Bảo. Người lớn tuổi lấy kinh nghiệm, đức độ và sự điềm tĩnh để nâng đỡ. Người trẻ tuổi đem sức lực, khả năng điều hành và tinh thần kế thừa để phát triển Phật sự. Đó là hình ảnh của tình Tăng lữ, là biểu hiện của tinh thần Lục hòa, và cũng là phương thức để mạng mạch Chánh pháp được tiếp nối từ thế hệ trước sang thế hệ sau.
Đức Phật dạy rằng khi các vị Tỳ-kheo thường xuyên hội họp trong hòa hợp, cùng nhau giải tán trong hòa hợp và cùng thực hiện các Phật sự trong hòa hợp, thì có thể mong đợi sự hưng thịnh của Tăng đoàn, chứ không phải sự suy giảm. Sự hòa hợp của Tăng-già không có nghĩa là mọi người đều giống nhau. Người già có kinh nghiệm của người già, người trẻ có năng lực của người trẻ; mỗi vị có tính cách, sở trường và trách nhiệm khác nhau. Nhưng tất cả cùng đặt Chánh pháp ở trên bản ngã, đặt Tăng đoàn ở trên quyền lợi riêng và đặt sự tồn tại của ngôi Tam Bảo lên trên mọi hơn thua cá nhân.
Trong Kinh Đại Bát Niết-bàn, Đức Phật đã dạy: Yo vo, Ānanda, mayā dhammo ca vinayo ca desito paññatto, so vo mamaccayena satthā. Nghĩa là: Này Ānanda, Pháp và Luật mà Như Lai đã giảng dạy và chế định sẽ là bậc Đạo Sư của các con sau khi Như Lai diệt độ.
Giáo hội không tồn tại chỉ nhờ danh xưng của Giáo hội; ngôi chùa không tồn tại chỉ nhờ hình thức kiến trúc; Tăng đoàn không trường tồn chỉ nhờ số lượng thành viên. Tất cả chỉ thật sự có ý nghĩa khi được đặt trên nền tảng của Pháp và Luật. Vì vậy, một vị Tỳ-kheo biết tuân hành sự cung thỉnh và phân công chính đáng của Tăng đoàn, biết sống hòa hợp với pháp hữu, biết nâng đỡ thế hệ kế thừa và biết giữ gìn ngôi Tam Bảo chính là đang trực tiếp hộ trì Pháp và Luật của Đức Thế Tôn. Đó là giá trị lịch sử và cũng là ý nghĩa giáo pháp trong hai mươi bốn năm Hòa thượng Bửu Phương phụng sự tại Chùa Phật Pháp.
HAI MƯƠI BỐN NĂM TẠI CHÙA PHẬT PHÁP
Từ đầu năm 2002 cho đến sáng ngày 4 tháng 7 năm 2026, Hòa thượng Bửu Phương đã gắn bó với Chùa Phật Pháp trong suốt hai mươi bốn năm. Một phần tư thế kỷ gần như được hiến dâng trọn vẹn cho một ngôi chùa, một cộng đồng Phật tử và một sứ mệnh của Giáo hội.
Trong hai mươi bốn năm ấy chắc chắn có những lúc thuận duyên và nghịch duyên. Có lúc Phật sự hưng thịnh, có lúc ngôi chùa gặp khó khăn. Có lúc sức khỏe đầy đủ, có lúc tuổi cao thân thể suy yếu. Có lúc được nhiều người thấu hiểu, cũng có lúc không tránh khỏi những nhận định khác nhau trong đời sống chung. Nhưng điều quan trọng là Hòa thượng vẫn ở lại, vẫn tu tập, vẫn phụng sự, và vẫn hiện diện với tư cách một thành viên của Tăng-già.
Cố Đại Lão Hòa thượng Thích Hộ Giác từng dạy một câu rất đáng suy ngẫm: "Đừng vội phê phán một người. Hãy chờ cho người ấy nằm trong quan tài và nắp quan tài đã đóng kín." Câu nói nghe qua có vẻ nghiêm khắc, nhưng chứa đựng một bài học rất sâu sắc. Khi một người còn sống, hành trình của người ấy chưa kết thúc. Nhân duyên vẫn còn thay đổi, nhận thức vẫn có thể đổi thay, và thiện nghiệp vẫn có thể được tiếp tục vun bồi. Những điều người khác hiểu hoặc không hiểu về người ấy vẫn chưa phải là kết luận sau cùng. Chỉ khi một đời người đã khép lại, chúng ta mới có thể bình tâm nhìn toàn bộ con đường mà người ấy đã đi.
Hôm nay, khi kim quan của Hòa thượng đã được an trí trong tang lễ, khi cuộc đời hành đạo trên thế gian này của Ngài đã viên mãn, chúng ta có thể nhìn lại toàn bộ hành trình ấy bằng tâm công bằng và tri ân: Ba mươi sáu năm sống trên đất Hoa Kỳ; mười hai năm phụng sự tại Chùa Pháp Luân; hai mươi bốn năm gắn bó với Chùa Phật Pháp. Những con số ấy không chỉ biểu thị thời gian, mà đằng sau mỗi năm tháng là sự tu tập, sự nhẫn nại, trách nhiệm và sự hiện diện của một vị Tỳ-kheo trong lòng Tăng đoàn và cộng đồng Phật tử.
VIÊN TỊCH TRONG NGÀY QUỐC KHÁNH HOA KỲ
Cố Đại Lão Hòa thượng Bửu Phương viên tịch vào sáng sớm ngày 4 tháng 7 năm 2026. Ngày ấy cũng chính là ngày Hiệp Chủng Quốc Hoa Kỳ kỷ niệm 250 năm Tuyên ngôn Độc lập. Đối với nhiều người, đây có thể chỉ là một sự trùng hợp về thời gian. Nhưng đối với những người đã từng đi qua chiến tranh, biến động và những năm tháng phải rời bỏ quê hương để tìm tự do, sự trùng hợp ấy gợi lên nhiều ý nghĩa.
Hòa thượng đến Hoa Kỳ năm 1990, sống và hành đạo trên đất nước này trong ba mươi sáu năm. Đất nước này đã mang đến cho cộng đồng người Việt chúng ta một môi trường tự do để xây dựng chùa chiền, tu tập, giảng dạy Phật pháp và duy trì truyền thống văn hóa tâm linh. Trong môi trường tự do ấy, Hòa thượng đã có thể sống đời phạm hạnh, phụng sự Giáo hội và góp phần làm cho Phật giáo Nguyên thủy Việt Nam được tiếp nối nơi hải ngoại. Việc Ngài xả bỏ báo thân đúng vào ngày đất nước này kỷ niệm hai trăm năm mươi năm độc lập là một sự trùng hợp đặc biệt, một dấu mốc khó nghĩ bàn trong cuộc đời của Ngài.
Nhưng dù viên tịch vào ngày nào, lời dạy về vô thường vẫn là sự thật căn bản. Trong giờ phút cuối cùng trước khi nhập Đại Bát Niết-bàn, Đức Phật dạy: Vayadhammā saṅkhārā, appamādena sampādetha. Nghĩa là: Tất cả các pháp hữu vi đều có bản chất biến hoại. Hãy tinh tấn, chớ có phóng dật. Đây là lời giáo huấn cuối cùng của Đức Thế Tôn, không phải chỉ dành cho các vị Tỳ-kheo đang đứng bên Ngài năm xưa, mà dành cho tất cả chúng ta hôm nay.
Thân này vô thường, tuổi trẻ vô thường, sức khỏe vô thường, danh vị vô thường. Ngôi chùa cũng chịu sự chi phối của vô thường; tổ chức Giáo hội cũng trải qua thành, trụ, hoại và những đổi thay của nhân duyên. Chỉ có những thiện nghiệp đã tạo, Chánh pháp đã thực hành và lợi ích đã mang lại cho người khác là tiếp tục để lại ảnh hưởng trong dòng nhân quả.
Cố Hòa thượng đã hoàn tất phần hành trình của Ngài trên cuộc đời này. Nhưng những người còn ở lại phải tiếp tục: tiếp tục tu tập, tiếp tục bảo vệ sự hòa hợp, tiếp tục gìn giữ ngôi Tam Bảo, tiếp tục nâng đỡ người trẻ, và tiếp tục phụng sự những nơi Giáo hội và Tăng đoàn cần đến. Đó mới là cách truy niệm có ý nghĩa nhất.
TRI ÂN LÀ PHÁP CỦA BẬC CHÂN NHÂN
Trong Kinh Tăng Chi Bộ, Đức Phật dạy: Dvemā, bhikkhave, puggalā dullabhā lokasmiṃ. Katame dve? Yo ca pubbakārī, yo ca kataññū katavedī. Nghĩa là: Này các Tỳ-kheo, có hai hạng người khó tìm ở đời: người làm ơn trước và người biết ơn, biết đền ơn.
Hôm nay, sự hiện diện của chúng ta nơi đây chính là một biểu hiện của lòng tri ân. Tri ân một bậc Trưởng lão đã sống đời xuất gia; tri ân một vị Tỳ-kheo đã đáp lại lời thỉnh mời của Giáo hội; tri ân một vị pháp hữu đã sống nhiều năm trong Tăng đoàn; và tri ân một vị Thầy đã góp phần hướng dẫn, nâng đỡ Phật tử.
Nhưng tri ân trong Phật giáo không chỉ là nói những lời tán thán, mà còn phải được thể hiện bằng hành động tiếp nối. Người đệ tử tri ân Thầy bằng cách thực hành lời Thầy dạy. Người Phật tử tri ân Tam Bảo bằng cách gìn giữ giới pháp và hộ trì Chánh pháp. Người xuất gia tri ân Tăng đoàn bằng cách sống hòa hợp, giữ gìn giới luật và đặt Phật sự chung lên trên bản ngã cá nhân.
Hôm nay, nếu chúng ta chỉ khóc thương Hòa thượng rồi ngày mai trở lại với sự bất hòa, tranh chấp và hơn thua, thì sự truy niệm ấy chưa thật sự đầy đủ. Nếu chúng ta ca ngợi tinh thần phụng sự của Ngài mà chính mình lại né tránh trách nhiệm khi Giáo hội cần, thì lời ca ngợi ấy vẫn chưa trở thành công đức. Nếu chúng ta tán thán Lục hòa nhưng không biết nhường nhịn và tôn trọng nhau, thì Lục hòa mới chỉ nằm trên lời nói. Nén tâm hương cao quý nhất dâng lên Giác linh Cố Hòa thượng là mỗi người cùng phát nguyện: Sống có trách nhiệm hơn, bao dung hơn, hòa hợp hơn, tinh tấn hơn, và tận tâm hơn với sự nghiệp hoằng pháp lợi sinh.
BÀI HỌC DÀNH CHO NGƯỜI CÒN Ở LẠI
Kính thưa đại chúng,
Trước Giác linh Cố Đại Lão Hòa thượng, chúng ta hãy tự hỏi chính mình: Nếu một ngày Giáo hội cần đến ta, ta có sẵn sàng không? Nếu Tăng đoàn phân công một Phật sự khó khăn, ta có chấp nhận không? Nếu một ngôi chùa đang gặp nghịch duyên, ta có đến để nâng đỡ không? Nếu thế hệ trẻ cần dìu dắt, ta có mở lòng trao truyền kinh nghiệm không? Nếu người khác có khả năng đảm nhận trách nhiệm, ta có vui lòng nâng đỡ hay lại khởi tâm hơn thua? Nếu có sự khác biệt ý kiến trong đời sống chung, ta có biết đặt sự hòa hợp của Tăng đoàn lên trên ý kiến riêng của mình không?
Đó là những câu hỏi không chỉ dành cho chư Tăng. Người cư sĩ cũng có trách nhiệm với Tam Bảo. Chư Tăng gìn giữ Pháp và Luật, còn người cư sĩ hộ trì điều kiện để Tăng đoàn tu học và hoằng pháp. Hai chúng xuất gia và tại gia nương tựa lẫn nhau để Chánh pháp trường tồn. Không có Tăng đoàn thanh tịnh, người cư sĩ khó có nơi nương tựa tu học; không có người cư sĩ chân thành hộ trì, nhiều Phật sự của Tăng đoàn cũng khó được thành tựu. Vì vậy, tang lễ hôm nay không chỉ là sự tiễn biệt của chư Tăng đối với một pháp hữu, mà còn là dịp để cả bốn chúng đệ tử Phật cùng nhìn lại trách nhiệm của mình đối với Đạo pháp.
CHÚNG TA GẶP NHAU TRONG CÙNG ĐỨC TIN VÀ CHÍ NGUYỆN
Kính thưa quý vị,
Trong cuộc đời này, chúng ta gặp nhau bởi nhiều nhân duyên. Có người gặp nhau vì gia đình, vì công việc, vì đồng hương, hay vì một giai đoạn lịch sử. Riêng chúng ta hôm nay gặp nhau nơi đây vì cùng có niềm tin nơi Tam Bảo. Chúng ta đã gặp nhau, đang gặp nhau và mong rằng sẽ còn gặp nhau trong cùng một đức tin và chí nguyện: Tự lợi và lợi tha; tự giác và giác tha; giác hạnh viên mãn.
Tự lợi không có nghĩa là chỉ lo cho riêng mình, mà là tự tu tập, tự điều phục và tự thanh lọc thân tâm. Lợi tha là đem sự tu tập ấy phụng sự người khác. Tự giác là tự mình nhận ra con đường chân chánh, còn giác tha là giúp người khác cũng nhận ra con đường ấy. Khi sự giác ngộ và hạnh nguyện được viên mãn, đó là mục tiêu cao quý nhất của người con Phật.
Cố Đại Lão Hòa thượng Bửu Phương đã đi qua một đoạn đường dài trong chí nguyện ấy. Ngài đã rời quê hương, đến một đất nước mới, sống tại Chùa Bửu Môn trong những ngày đầu, rồi phụ tá Thầy Tổ tại Chùa Pháp Luân trong mười hai năm. Ngài nhận lời Giáo hội đến Chùa Phật Pháp, sống và phụng sự nơi ấy suốt hai mươi bốn năm, và cuối cùng xả bỏ báo thân vào sáng ngày 4 tháng 7 năm 2026. Cuộc hành trình ấy nay đã trở thành lịch sử, nhưng bài học từ cuộc hành trình ấy vẫn còn ở lại.
LỜI KẾT VÀ HỒI HƯỚNG
Giờ phút này, trước Giác linh Cố Đại Lão Hòa thượng Thích Bửu Phương, chúng tôi xin chí thành đảnh lễ. Thành kính tri ân một cuộc đời xuất gia, tri ân một thành viên của Tăng-già, tri ân một vị Tỳ-kheo đã đáp lại lời thỉnh mời của Giáo hội. Xin tri ân một bậc Trưởng lão đã góp phần gìn giữ ngôi Chùa Phật Pháp trong một giai đoạn quan trọng, tri ân tình pháp lữ giữa các thế hệ Tăng Ni, và tri ân tất cả những gì Ngài đã âm thầm cống hiến mà có thể không được ghi chép đầy đủ bằng văn bản.
Ba mươi sáu năm trên đất Hoa Kỳ; mười hai năm tại Chùa Pháp Luân; hai mươi bốn năm tại Chùa Phật Pháp. Những con số ấy sẽ được ghi lại như những dữ kiện của lịch sử. Nhưng điều có ý nghĩa hơn những con số là tinh thần của một vị Tỳ-kheo: Ở đâu Giáo hội cần, ở đó có mặt; ở đâu Tăng đoàn cần, ở đó dấn thân; ở đâu ngôi Tam Bảo cần gìn giữ, ở đó phụng sự. Đó là gia tài đạo nghiệp mà Cố Hòa thượng để lại cho hàng hậu học.
Nguyện cho chư Tăng Ni chúng ta biết lấy Giới làm nền tảng, lấy Định làm sức mạnh, lấy Tuệ làm ánh sáng, lấy Lục hòa làm sự sống của Tăng đoàn, và lấy hoằng pháp lợi sinh làm lý tưởng. Nguyện cho quý Phật tử biết lấy đức tin chân chánh làm nơi nương tựa, lấy giới hạnh làm sự trang nghiêm, lấy bố thí và phụng sự làm hành trang, và lấy trí tuệ thấy rõ vô thường làm ánh sáng soi đường.
Xin đem tất cả công đức của thời pháp, lễ tụng niệm và mọi thiện sự trong Tang lễ hôm nay thành kính hồi hướng lên Giác linh Cố Đại Lão Hòa thượng Thích Bửu Phương. Nguyện Giác linh Cố Hòa thượng nương nhờ công đức Tam Bảo, công đức Tăng đoàn và thiện nghiệp tu hành suốt đời mà được an nhiên trong cảnh giới an lành, tiếp tục tiến tu đạo nghiệp, sớm viên thành đạo quả.
Nguyện công hạnh và tinh thần phụng sự của Ngài tiếp tục soi sáng cho hàng hậu học. Nguyện Giáo hội Tăng Già Nguyên Thủy Việt Nam Hải ngoại luôn được hòa hợp và thanh tịnh. Nguyện Chùa Phật Pháp tiếp tục được trang nghiêm, phát triển và hoàn thành sứ mệnh hoằng dương Chánh pháp. Nguyện chư Tôn đức Tăng Ni pháp thể khinh an, đạo nghiệp viên thành. Nguyện toàn thể môn đồ pháp quyến và quý Phật tử biết chuyển niềm thương tiếc thành sự tinh tấn tu hành.
Bởi Đức Thế Tôn đã dạy: Vayadhammā saṅkhārā, appamādena sampādetha. Tất cả các pháp hữu vi đều có bản chất biến hoại; hãy tinh tấn, chớ có phóng dật. Đó là lời tiễn biệt cao quý nhất, là nén tâm hương thanh tịnh nhất, và cũng là công đức thiết thực nhất mà chúng ta có thể thành kính dâng lên Giác linh Cố Đại Lão Hòa thượng Thích Bửu Phương trong giờ phút trang nghiêm này.
Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
Sādhu! Sādhu! Sādhu!
Thành kính,
Tỳ-kheo Huyền Việt