09/06/2026
HỌC GIÁO LÝ ĐỂ NÊN NGƯỜI VÀ ĐỂ NÊN CON CHÚA
Suy tư nhân dịp khai giảng năm học giáo lý 2026–2027
Mỗi khi năm học mới bắt đầu, các gia đình thường dành nhiều sự quan tâm cho việc học văn hóa của con em: chọn trường, mua sách vở, sắp xếp giờ học thêm và chuẩn bị những điều kiện tốt nhất để các em đạt kết quả cao. Đó là một sự quan tâm chính đáng, bởi việc học ở trường cung cấp kiến thức, rèn luyện tư duy, hình thành kỹ năng và chuẩn bị cho các em bước vào đời.
Tuy nhiên, đối với một gia đình Công giáo, việc giáo dục con em không thể chỉ dừng lại ở kiến thức và nghề nghiệp. Một người trẻ có thể biết nhiều, làm việc giỏi và thành công, nhưng vẫn chưa biết mình sống để làm gì, phải lựa chọn điều thiện thế nào, đối diện với đau khổ ra sao và xây dựng tương quan với Thiên Chúa cùng tha nhân bằng cách nào.
Vì vậy, bên cạnh việc học ở trường, các em còn cần được học giáo lý. Học văn hóa giúp các em chuẩn bị cho cuộc sống; học giáo lý giúp các em khám phá ý nghĩa của cuộc sống. Học ở trường giúp các em phát triển khả năng; học giáo lý giúp các em biết sử dụng khả năng ấy theo lương tâm và thánh ý Thiên Chúa.
1. Con người cần được giáo dục toàn diện
Giáo dục đích thực không chỉ nhằm truyền đạt kiến thức, nhưng còn giúp một con người phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ, tình cảm, luân lý và đời sống thiêng liêng.
Công đồng Vaticanô II, trong Tuyên ngôn Gravissimum Educationis, khẳng định rằng mọi người đều có quyền được hưởng một nền giáo dục phù hợp, nhằm phát triển hài hòa những khả năng thể lý, luân lý và trí tuệ. Đối với người Kitô hữu, việc giáo dục còn phải giúp họ ngày càng ý thức hơn về hồng ân đức tin đã lãnh nhận, học cách thờ phượng Thiên Chúa và sống đời mình theo con người mới trong công chính và thánh thiện (x. Gravissimum Educationis, số 1–2).
Như vậy, Giáo Hội không xem nhẹ việc học văn hóa. Trái lại, Giáo Hội luôn trân trọng khoa học, tri thức và những thành quả của nền giáo dục nhân loại. Nhưng Giáo Hội cũng nhắc rằng tri thức cần được hướng dẫn bởi lương tâm, tự do cần đi cùng trách nhiệm và thành công cần phục vụ con người.
Nếu việc học chỉ giúp một người trở nên giỏi hơn mà không giúp họ trở nên tốt hơn, nền giáo dục ấy vẫn chưa hoàn thành mục đích của mình.
2. Học văn hóa và học giáo lý không đối nghịch nhau
Đôi khi, vì lịch học ở trường khá nặng, một số phụ huynh có thể xem giờ giáo lý là hoạt động phụ, có thể nghỉ khi bận học thêm, gần đến kỳ thi hoặc khi gia đình có công việc khác. Cách nhìn ấy thường không xuất phát từ việc coi thường đức tin, nhưng từ nỗi lo chính đáng về tương lai của con cái.
Tuy nhiên, học văn hóa và học giáo lý không phải là hai lựa chọn loại trừ nhau.
Học văn hóa giúp các em hiểu thế giới Chúa đã dựng nên; học giáo lý giúp các em nhận ra Đấng sáng tạo và mục đích của công trình tạo dựng.
Học văn hóa giúp các em biết làm việc; học giáo lý giúp các em biết làm việc với sự trung thực và tinh thần phục vụ.
Học văn hóa giúp các em có thể kiếm sống; học giáo lý giúp các em biết sống thế nào cho đúng, biết tôn trọng sự sống, yêu thương người khác và sử dụng của cải cách có trách nhiệm.
Học văn hóa có thể giúp các em đạt được một nghề nghiệp; học giáo lý giúp các em nhận ra ơn gọi của mình.
Một người có kiến thức nhưng thiếu lương tâm có thể sử dụng tài năng để gây tổn thương cho người khác. Ngược lại, lòng đạo đức nếu không được nâng đỡ bởi hiểu biết cũng dễ trở thành cảm tính, lệch lạc hoặc chạy theo phong trào. Vì thế, tri thức và đức tin cần đồng hành để giúp các em trở thành những con người trưởng thành và những Kitô hữu có trách nhiệm.
3. Học giáo lý không chỉ để lãnh nhận các bí tích
Một quan niệm khá phổ biến là học giáo lý để được Rước lễ lần đầu, lãnh nhận Bí tích Thêm Sức hoặc cử hành Bí tích Hôn phối. Khi đã lãnh nhận bí tích, người ta nghĩ rằng việc học giáo lý đã hoàn tất.
Thực ra, bí tích không phải là “tấm bằng tốt nghiệp” của lớp giáo lý. Bí tích là ân sủng giúp người tín hữu bước vào một giai đoạn trưởng thành hơn trong đời sống đức tin.
Chúa Giêsu truyền cho các môn đệ: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ… dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em” (Mt 28,19–20). Người không chỉ bảo các môn đệ cử hành nghi thức, nhưng còn phải “dạy bảo” và giúp người khác sống điều đã học.
Học giáo lý vì thế không phải là học thuộc một số câu hỏi, nhưng là một tiến trình:
* Nhận biết Chúa Giêsu và gắn bó với Người.
* Hiểu điều mình tin và biết giải thích niềm tin ấy.
* Tập phân định điều đúng – sai trước những vấn đề của cuộc sống.
* Hình thành đời sống cầu nguyện và tham dự phụng vụ.
* Biết yêu thương, tha thứ, phục vụ và sống có trách nhiệm.
* Trở thành người môn đệ có khả năng làm chứng cho Tin Mừng.
Trong một xã hội mà các em mỗi ngày tiếp nhận rất nhiều thông tin từ mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo và những trào lưu khác nhau, việc học giáo lý càng trở nên cần thiết. Nếu không được giúp xây dựng một nền tảng đức tin và những tiêu chuẩn luân lý vững chắc, các em rất dễ để môi trường chung quanh quyết định thay mình điều gì là đúng, điều gì là tốt và điều gì làm nên giá trị của một con người.
4. Cha mẹ là những nhà giáo dục đức tin đầu tiên
Kinh Thánh dạy các bậc cha mẹ phải ghi lòng tạc dạ lời Chúa và “phải lặp lại những lời ấy cho con cái, phải nói lại cho chúng lúc ngồi trong nhà cũng như lúc đi đường, khi đi ngủ cũng như khi thức dậy” (Đnl 6,6–7).
Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo cũng xác định cha mẹ là những người đầu tiên có trách nhiệm giáo dục con cái trong đức tin, cầu nguyện và các nhân đức (x. GLHTCG, số 2221–2226). Bộ Giáo luật còn nhấn mạnh rằng trước hết, cha mẹ và những người thay quyền cha mẹ có bổn phận giáo dục đức tin cho con cái (x. điều 774 §2).
Như vậy, phụ huynh không chỉ có nhiệm vụ đưa con đến lớp rồi giao toàn bộ trách nhiệm cho giáo lý viên. Lớp giáo lý mỗi tuần không thể thay thế đời sống đức tin trong gia đình.
Nếu cha mẹ nhắc con học giáo lý nhưng chính mình không tham dự Thánh lễ, ít cầu nguyện và không sống điều mình dạy, các em sẽ nhận được những tín hiệu trái ngược. Trái lại, khi cha mẹ cùng con đi lễ, hỏi thăm bài giáo lý, cầu nguyện trong gia đình và sống bác ái, những điều các em học sẽ trở thành kinh nghiệm sống.
Sự cộng tác của phụ huynh được thể hiện qua những việc rất cụ thể:
* Sắp xếp để con tham dự Thánh lễ và học giáo lý đều đặn.
* Không tùy tiện cho con nghỉ giáo lý vì những lý do không cần thiết.
* Quan tâm đến nội dung con đang học.
* Liên lạc và cộng tác với giáo lý viên.
* Làm gương bằng đời sống cầu nguyện và bác ái trong gia đình.
* Không chỉ hỏi con “hôm nay được mấy điểm?”, nhưng còn hỏi: “Hôm nay con học được điều gì để sống tốt hơn?”
5. Học giáo lý là trách nhiệm của toàn thể dân Chúa
Giáo dục đức tin không phải là công việc riêng của Cha xứ, các nữ tu hay một số giáo lý viên thiện nguyện. Giáo luật khẳng định: “Việc huấn giáo, dưới sự hướng dẫn của quyền bính hợp pháp trong Giáo Hội, là bổn phận của tất cả mọi thành viên của Giáo Hội, mỗi người theo phần của mình” (Giáo luật, điều 774 §1).
Điều này có nghĩa là mọi thành phần dân Chúa đều góp phần vào việc giáo dục đức tin cho thế hệ trẻ.
Cha xứ có trách nhiệm tổ chức, hướng dẫn và chăm lo cho việc huấn giáo. Giáo lý viên trực tiếp giảng dạy và đồng hành với các em. Cha mẹ nuôi dưỡng đức tin trong gia đình. Các hội đoàn cộng tác nhân sự, phương tiện và đời sống gương sáng. Những người có khả năng chuyên môn có thể giúp đào tạo, truyền thông, sinh hoạt, âm nhạc hoặc cơ sở vật chất. Người lớn tuổi và người đau yếu có thể cầu nguyện cho các em. Mỗi giáo dân có thể đóng góp bằng thái độ nâng đỡ, khích lệ và đời sống chứng tá của mình.
Người lớn không thể yêu cầu giới trẻ sống đức tin nếu cộng đoàn người lớn lại thờ ơ với việc giáo dục đức tin. Các em không chỉ học từ bài giảng của giáo lý viên; các em còn học từ cách người lớn tham dự Thánh lễ, cư xử với nhau và quan tâm đến những người nghèo khổ.
Vì thế, lớp giáo lý không phải là một “dịch vụ” do giáo xứ cung cấp cho một số gia đình. Đó là công trình chung mà toàn thể giáo xứ thực hiện để trao truyền đức tin cho thế hệ kế tiếp.
6. Bản thân các em cũng phải cộng tác
Cha mẹ, giáo lý viên và giáo xứ có thể tạo điều kiện, nhưng không ai có thể học thay cho các em. Mỗi em cần ý thức rằng học giáo lý không phải để làm vui lòng cha mẹ hoặc đủ điều kiện lãnh nhận bí tích, nhưng để khám phá chính căn tính của mình: tôi là người được Thiên Chúa yêu thương, được gọi làm con Chúa và được sai đi sống có ích cho người khác.
Các em cần tập những thói quen nhỏ:
* Đi học đúng giờ và chuyên cần.
* Chuẩn bị bài và tham gia sinh hoạt cách tích cực.
* Mạnh dạn đặt câu hỏi khi chưa hiểu.
* Tham dự Thánh lễ Chúa nhật cách sốt sắng.
* Thực hành điều đã học trong gia đình, trường học và đời sống hằng ngày.
Một bài giáo lý chỉ thực sự được học xong khi bài học ấy bắt đầu được sống.
7. Cùng chung tay cho một thế hệ trưởng thành
Nhân dịp khai giảng năm học giáo lý 2026–2027, giáo xứ mời gọi các gia đình đừng xem việc học văn hóa và học giáo lý như hai điều cạnh tranh nhau. Con em chúng ta cần cả hai.
Các em cần kiến thức để xây dựng tương lai, nhưng cũng cần đức tin để biết tương lai ấy hướng về đâu. Các em cần khả năng để thành công, nhưng cũng cần lương tâm để biết thành công bằng con đường nào. Các em cần một nghề nghiệp để sống, nhưng cũng cần một lý tưởng để cuộc đời trở nên đáng sống.
Việc giáo dục đức tin cho thế hệ trẻ không thể chỉ đặt trên vai một vài người. Đó là trách nhiệm của cha mẹ, các em, Cha xứ, giáo lý viên và toàn thể cộng đoàn.
Nhà trường giúp các em mở mang trí tuệ.
Gia đình giúp các em học yêu thương.
Giáo lý giúp các em nhận biết Chúa
và tìm thấy ý nghĩa của cuộc đời mình.
Khi gia đình, nhà trường và giáo xứ cùng cộng tác, chúng ta không chỉ chuẩn bị cho các em có một tương lai tốt đẹp ở đời này, nhưng còn giúp các em bước đi trên con đường dẫn tới sự sống đời đời.
Tài liệu tham khảo
* Kinh Thánh: Đnl 6,6–7; Mt 28,19–20; Ep 6,4.
* Công đồng Vaticanô II, Tuyên ngôn Gravissimum Educationis, số 1–3.
* Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 2221–2226.
* Bộ Giáo luật, điều 774 và điều 776.
* Bộ Loan báo Tin Mừng, Chỉ nam Huấn giáo