Wat Tưk Phôs Sārārāma

Wat Tưk Phôs Sārārāma Nơi chia sẽ và cập nhật hoạt động tại Wat Tưk Phôs Sārārāma

VU LAN – ĐỪNG CHỈ “CẦU AN”, HÃY TẠO NHÂN CHO SỰ AN LÀNHMỗi mùa Vu Lan trở về, người Việt lại nhắc nhau về chữ Hiếu.Đó là...
22/08/2026

VU LAN – ĐỪNG CHỈ “CẦU AN”, HÃY TẠO NHÂN CHO SỰ AN LÀNH
Mỗi mùa Vu Lan trở về, người Việt lại nhắc nhau về chữ Hiếu.
Đó là một truyền thống đẹp.
Nhưng với người học Phật, một truyền thống đẹp sẽ càng có ý nghĩa hơn khi được soi chiếu bằng lời dạy của Đức Phật và được chuyển thành những việc làm thiết thực trong đời sống.

Trong Tam Tạng Pāli, Đức Phật nói rất nhiều về ơn cha mẹ, bổn phận của người con, nghiệp và quả của nghiệp, việc tạo phước cũng như tưởng nhớ thân quyến đã qua đời.
Và nếu đọc kỹ những lời dạy ấy, chúng ta có thể tự hỏi:
Mỗi mùa Vu Lan, ngoài việc cầu cho cha mẹ được an, chúng ta đã thật sự làm gì để cha mẹ được an?

LỜI CẦU NGUYỆN KHÔNG THỂ THAY THẾ NGHIỆP
Trong Saṃyutta Nikāya 42.6 – Asibandhakaputta Sutta, thôn trưởng Asibandhakaputta hỏi Đức Phật về những Bà-la-môn cho rằng họ có thể làm nghi lễ để đưa người đã chết lên thiên giới.
Đức Phật không trả lời bằng một lý thuyết khó hiểu. Ngài đưa ra hình ảnh một tảng đá lớn bị ném xuống hồ nước sâu.
Dù một đám đông tụ tập quanh hồ, chắp tay cầu xin:
“Ummujja, bho puthusile; uplava, bho puthusile…”
“Hỡi tảng đá lớn, hãy nổi lên! Hãy trồi lên!”
thì tảng đá cũng không vì những lời cầu ấy mà nổi lên.
Tương tự, nếu một người đã sống bằng sát sinh, trộm cắp, tà hạnh, nói dối, sân hận, tà kiến…, thì việc nhiều người tụ tập cầu mong người ấy sinh về thiện thú không thể tự nó xóa bỏ những nghiệp đã tạo.
Ngược lại, Đức Phật dùng hình ảnh dầu hoặc bơ nổi trên nước để nói về người sống thiện lành: người khác có cầu cho dầu chìm xuống thì dầu cũng không vì lời cầu ấy mà chìm.
Điểm cốt lõi ở đây rất rõ:
Nghiệp – kamma – gắn với hành động có tác ý của chính chúng sinh.
Lời cầu nguyện của người khác không thể thay thế đời sống và hành động của chính mình.
Vì vậy, “cầu an” theo tinh thần Phật pháp không nên chỉ là cầu mong điều an lành xảy đến, mà quan trọng hơn là tạo những nhân duyên đưa đến sự an lành.

CHA MẸ CÒN SỐNG, HÃY PHỤNG DƯỠNG KHI CÒN CÓ THỂ
Trong Dīgha Nikāya 31 – Siṅgāla Sutta, Đức Phật dạy người con phải phụng dưỡng cha mẹ như phương Đông.
Một trong những câu Pāli rất đẹp là:
“Bhato ne bharissāmi, kiccaṃ nesaṃ karissāmi…”
Có thể hiểu:
“Cha mẹ đã nuôi dưỡng ta, ta sẽ phụng dưỡng cha mẹ;
ta sẽ làm những việc cần làm cho cha mẹ…”
Đức Phật nêu năm bổn phận của người con: phụng dưỡng cha mẹ; làm những việc cần làm cho cha mẹ; duy trì truyền thống gia đình; sống xứng đáng với gia sản được trao truyền; và khi cha mẹ qua đời thì làm việc phước thiện để tưởng nhớ, hướng đến cha mẹ.
Đây là một lời dạy rất thực tế.
Cho nên nếu cha mẹ còn sống, tại sao một mùa Vu Lan lại không thể là dịp để chúng ta:
đưa cha mẹ đi khám sức khỏe tổng quát;
kiểm tra huyết áp, đường huyết, tim mạch, mắt, răng, xương khớp;
thực hiện những chương trình tầm soát phù hợp với tuổi;
xem lại thuốc cha mẹ đang sử dụng;
sửa một nền nhà trơn, một bậc thềm nguy hiểm;
mua cho cha mẹ một đôi giày tốt hơn;
hay đơn giản chỉ là dành một ngày thật sự ở bên cha mẹ?
Đó không phải một nghi thức tôn giáo.
Nhưng đó lại chính là kiccaṃ nesaṃ karissāmi:
“Ta sẽ làm những điều cần làm cho cha mẹ.”

CHÚNG TA CÓ THỂ CẦU CHO CHA MẸ SỐNG LÂU, NHƯNG CŨNG HÃY HỎI MÌNH…
Bao lâu rồi chúng ta chưa đưa cha mẹ đi kiểm tra sức khỏe?
Chúng ta có biết huyết áp của cha hiện nay bao nhiêu không?
Có biết mẹ đang uống thuốc gì mỗi ngày không?
Có biết cha mẹ đang đau ở đâu nhưng ngại nói với con cái không?
Có khi chúng ta sẵn lòng bỏ một khoản tiền khá lớn để ghi tên cha mẹ vào một lễ cầu an, nhưng lại tiếc một ngày làm việc để đưa cha mẹ đi bệnh viện.
Chúng ta cầu:
“Xin cho cha mẹ được mạnh khỏe.”
Nhưng sự mạnh khỏe ấy cũng cần được tạo thành từ dinh dưỡng, thuốc men, khám bệnh, sự chăm sóc và tình thương.
Đó cũng chính là một phần của chữ an.

ÂN CHA MẸ – RẤT KHÓ ĐỀN ĐÁP
Trong Aṅguttara Nikāya 2.32, Đức Phật dạy:
“Dvinnāhaṃ, bhikkhave, na suppatikāraṃ vadāmi.
Katamesaṃ dvinnaṃ? Mātu ca pitu ca.”
Nghĩa là:
“Này các Tỳ-kheo, Ta nói có hai người rất khó có thể trả hết ân. Hai người nào? Mẹ và Cha.”
Ngài còn nói rằng cho dù một người sống đến một trăm tuổi, một vai cõng mẹ, một vai cõng cha, chăm sóc, xoa bóp, tắm rửa cho cha mẹ suốt đời, cũng chưa dễ gì nói rằng đã trả hết ân.
Vì sao?
“Bahukārā, bhikkhave, mātāpitaro puttānaṃ,
āpādakā posakā imassa lokassa dassetāro.”
Cha mẹ có công lao rất lớn đối với con cái: nuôi dưỡng, dưỡng dục và đưa con bước vào cuộc đời này.
Và Đức Phật còn chỉ ra một sự báo đáp cao hơn: nếu cha mẹ chưa có niềm tin chân chánh thì giúp cha mẹ phát triển niềm tin; nếu chưa giữ giới thì giúp hướng đến giới hạnh; nếu xan tham thì hướng đến bố thí; nếu thiếu trí tuệ thì giúp tăng trưởng trí tuệ.
Như vậy, báo hiếu theo Phật pháp không chỉ là cho cha mẹ tiền bạc.
Đó là chăm sóc thân của cha mẹ.
Chăm sóc tâm của cha mẹ.
Và nếu có đủ duyên, giúp cha mẹ tăng trưởng trong saddhā – niềm tin, sīla – giới, cāga – sự rộng lượng, và paññā – trí tuệ.

VỚI NGƯỜI ĐÃ MẤT
Phật giáo Pāli cũng không dạy chúng ta quên người đã khuất.
Trong Tirokuḍḍa Sutta, cũng được lưu truyền trong Khuddakapāṭha và Petavatthu, có câu:
“Idaṃ vo ñātīnaṃ hotu,
sukhitā hontu ñātayo.”
Nghĩa là:
“Nguyện phước này đến các thân quyến của chúng tôi;
mong các thân quyến được an vui.”
Tinh thần ở đây là tạo thiện nghiệp rồi hướng tâm đến thân quyến, chứ không phải cho rằng chỉ cần một lời cầu là có thể thay đổi mọi nghiệp quả của người đã mất.
Đó là một điểm cần phân biệt rất rõ.
Nhưng tất cả phải được đặt trên nền tảng của thiện nghiệp thực sự. Có việc thiện để hồi hướng, rồi mới có ý nghĩa của sự hồi hướng.

ĐỪNG ĐỂ NGHI LỄ THAY THẾ TRÁCH NHIỆM
Một thời kinh trang nghiêm là điều đẹp.
Một ngọn đèn dâng lên với tâm biết ơn là điều đẹp.
Một sự cúng dường thanh tịnh rồi hướng phước đến cha mẹ là điều đẹp.
Nhưng nếu cha mẹ còn sống, xin đừng để tất cả những điều ấy thay thế cho việc chăm sóc chính cha mẹ của mình.
Đừng để đến khi cha mẹ chỉ còn là một tấm ảnh trên bàn thờ, chúng ta mới có thật nhiều thời gian tổ chức những lễ tưởng niệm.
Đừng để một mâm lễ lớn hơn một toa thuốc cha mẹ đang cần.
Đừng để chúng ta cầu cha mẹ sống lâu nhưng lại không biết sức khỏe cha mẹ đang ra sao.
Và đừng nghĩ rằng bỏ thật nhiều tiền cho một nghi lễ đồng nghĩa với việc đã làm tròn chữ Hiếu.
Mùa Vu Lan này, ngoài việc đến chùa, bố thí, cúng dường, giữ giới, nghe Pháp và tạo thiện nghiệp, có lẽ mỗi người con nên tự dành cho mình một việc nữa:
Nếu cha mẹ còn sống, hãy đưa cha mẹ đi kiểm tra sức khỏe.
Nếu cha mẹ đã khỏe mạnh, hãy hỏi xem cha mẹ đang cần điều gì.
Nếu cha mẹ không cần vật chất, hãy cho cha mẹ thời gian.
Nếu cha mẹ muốn làm phước, hãy tạo điều kiện để cha mẹ làm phước.
Nếu cha mẹ có duyên với Phật pháp, hãy cùng cha mẹ giữ giới, bố thí, nghe Pháp và tu tập.

Kataññutā – biết ơn.
Kataveditā – nhớ ơn và biết báo đáp.
Hai điều ấy, theo lời Đức Phật, là phẩm chất của sappurisa – bậc chân nhân, người thiện lành.
ST

Đức Phật an cư tại VerañjāKhi Đức Phật đến Verañjā, Ngài trú dưới gốc cây nimba của Naḷeru cùng với khoảng 500 vị Tỳ-khư...
21/08/2026

Đức Phật an cư tại Verañjā

Khi Đức Phật đến Verañjā, Ngài trú dưới gốc cây nimba của Naḷeru cùng với khoảng 500 vị Tỳ-khưu. Một vị Bà-la-môn tên Verañja đến gặp Đức Phật. Ban đầu ông chất vấn Ngài vì nghe rằng Sa-môn Gotama không đứng dậy, đảnh lễ hay nhường chỗ cho các Bà-la-môn lớn tuổi. Qua cuộc đối thoại, ông được Đức Phật giải thích, phát sinh tín tâm, quy y và thỉnh Đức Phật cùng Tăng đoàn an cư mùa mưa tại Verañjā. Đức Phật nhận lời bằng cách im lặng. Nội dung cuộc gặp này cũng được bảo tồn trong Aṅguttara Nikāya 8.11 – Verañja Sutta.

Điều đặc biệt là đúng vào mùa an cư ấy, Verañjā xảy ra nạn đói rất nghiêm trọng. Luật tạng mô tả:
Verañjā dubbhikkhā hoti… na sukarā uñchena paggahena yāpetuṃ. Nghĩa: “Verañjā lúc ấy bị nạn đói, vật thực khan hiếm; không dễ duy trì mạng sống bằng việc khất thực.” Mùa màng bị hư hại, việc khất thực của chư Tăng hầu như không thu được thức ăn.
Chư Tăng phải sống nhờ ngũ cốc của những người buôn ngựa
Đúng lúc đó có những thương nhân buôn ngựa từ Uttarāpatha, dẫn khoảng 500 con ngựa đến Verañjā để trú qua mùa mưa. Tại khu nuôi ngựa, họ dành từng phần ngũ cốc cho các Tỳ-khưu. Mỗi sáng chư Tăng đi khất thực trong thành mà không nhận được gì thì đến khu ngựa nhận phần ngũ cốc ấy, đem về giã nhỏ rồi dùng làm thức ăn.
Ngài Ānanda cũng giã phần ngũ cốc của mình rồi dâng lên Đức Phật. Đức Phật thọ dụng thức ăn đơn sơ ấy mà không đòi hỏi một sự biệt đãi nào. Khi nghe tiếng chày giã, Ngài hỏi Ānanda và sau khi biết sự việc đã tán thán sự tri túc, kham nhẫn của chư Tăng trong hoàn cảnh thiếu thốn.
Vì vậy trong các sách Phật sử thường kể ngắn gọn rằng:
“Mùa an cư tại Verañjā, Đức Phật và chư Tăng đã phải dùng lúa mạch/ngũ cốc vốn được cung cấp tại khu nuôi ngựa để duy trì đời sống suốt thời kỳ đó.”
Nhưng nếu nói thật sát Vinaya, nên dùng cách diễn đạt “ngũ cốc do những thương nhân ngựa cung cấp tại khu chuồng ngựa” hơn là khẳng định đơn giản rằng Đức Phật “ăn thức ăn của ngựa”.

Mahāmoggallāna xin dùng thần thông
Thấy Tăng chúng gặp khó khăn, Đại đức Mahāmoggallāna – Mục Kiền Liên bạch Đức Phật rằng phía dưới mặt đất có tinh chất bổ dưỡng, vị như mật; Ngài xin phép dùng thần thông lật mặt đất để chư Tăng có thức ăn.
Đức Phật hỏi:
“Thế còn các chúng sinh sống nương trên mặt đất, ông sẽ làm thế nào?”
Mahāmoggallāna thưa rằng Ngài có thể biến một bàn tay lớn như mặt đất, chuyển chúng sinh sang đó rồi dùng tay kia lật đất. Nhưng Đức Phật không cho phép, vì chúng sinh có thể bị kinh động. Mahāmoggallāna lại xin cho Tăng đoàn đi đến Uttarakuru khất thực, Đức Phật cũng không chấp thuận.
Chi tiết này rất đẹp: Đức Phật không dùng thần thông để biến một hoàn cảnh khó khăn thành tiện nghi cho Tăng đoàn; Ngài để các đệ tử sống bằng những gì có được một cách đúng pháp, thực hành thiểu dục, tri túc và kham nhẫn.

Một sự kiện rất quan trọng về Luật tạng cũng xảy ra tại Verañjā
Trong thời gian này, Tôn giả Sāriputta thưa hỏi Đức Phật về nguyên nhân khiến giáo pháp của một số vị Phật quá khứ tồn tại lâu dài, còn của một số vị không tồn tại lâu. Cuộc đối thoại liên quan đến việc chế định học giới và Pātimokkha trở thành một phần quan trọng của phần mở đầu Luật tạng. Vì vậy câu chuyện Verañjā được đặt ngay ở phần đầu Bhikkhu Vibhaṅga, Pārājika 1.

Sau khi mãn mùa an cư và làm Pavāraṇā – Tự tứ, Đức Phật bảo Ānanda rằng khi đã nhận lời an cư theo lời thỉnh của người khác, chư Phật không rời đi mà không báo cho người đã thỉnh. Vì thế Ngài đến gặp Bà-la-môn Verañja để báo rằng Tăng đoàn sắp lên đường.
Trong chính văn Luật, vị Bà-la-môn thú nhận rằng tuy chính mình đã mời Đức Phật an cư nhưng suốt mùa mưa lại không cúng dường được, viện lý do đời sống gia đình nhiều công việc. Sau đó ông thỉnh Đức Phật và Tăng đoàn dùng trai tăng vào ngày hôm sau và làm lễ cúng dường.

18/08/2026

Quân bình Ngũ quyền (pañcindriya) là làm cho năm năng lực Tín – Tấn – Niệm – Định – Tuệ hỗ trợ nhau, không để một quyền quá mạnh làm lệch việc tu tập.
Đặc biệt Niệm luôn luôn có mặt trong 4 quyền còn lại

17/08/2026

Sappurisasaṃsevo, saddhammassavanaṃ, yonisomanasikāro, dhammānudhammappaṭipatti — imāni kho, bhikkhave, cattāri sotāpattiyaṅgāni.

1. Sappurisasaṃseva — thân cận bậc chân nhân/thiện trí thức. Có thể hiểu thực tế là gần gũi một vị thầy tốt, bậc có giới–định–tuệ, người có khả năng hướng mình đi đúng Chánh pháp.
2. Saddhammassavana — nghe Diệu pháp, nghe Chánh pháp chân chánh.
3. Yoniso manasikāra — như lý tác ý: tác ý đúng đường lối, xem xét pháp đúng theo nhân duyên và thực tánh.
4. Dhammānudhammapaṭipatti — pháp tùy pháp hành, tức thực hành đúng theo Chánh pháp, đem điều đã nghe và hiểu vào sự tu tập thực tế.

Đức Phật gọi chúng cụ thể là “bốn chi phần của Dự lưu – cattāri sotāpattiyaṅgāni”, tức những yếu tố dẫn đến sự chứng ngộ Dự lưu

16/08/2026

Mục đích và nguyện vọng chân chánh của sự tu là Niết Bàn.

Niết-bàn giống như đô thị. Bát Thánh Đạo siêu thế giống như cổng thành. Thân, thọ, tâm và pháp giống như bốn hướng chính. Người đến từ hướng nào thì vào bằng cổng hướng ấy — nhưng tất cả đều vào cùng một đô thị.

14/08/2026

Theo truyền thống Pāḷi Theravāda, câu chuyện về cái chết của Đại Trưởng lão Mahā-Moggallāna (Đại Mục-kiền-liên) được kể chi tiết trong Dhammapada-aṭṭhakathā – Chú giải Pháp Cú, Daṇḍavagga, Mahāmoggallānattheravatthu, liên hệ các kệ Dhammapada 137–140. Đây là điểm quan trọng: chi tiết Ngài bị bọn cướp đánh chết thuộc Chú giải Pāḷi, không phải một bài kinh riêng trong Nikāya.

Diễn biến theo nguyên văn Pāḷi
Các ngoại đạo thấy sự cúng dường dành cho Đức Phật tăng lên, cho rằng một phần nguyên nhân là do Ngài Mahā-Moggallāna dùng thiên nhãn, thần thông kể cho mọi người biết nghiệp nào dẫn đến thiên giới, nghiệp nào dẫn đến khổ cảnh. Vì vậy họ thuê những kẻ sát nhân đến Kāḷasilā giết Ngài.

Ban đầu Ngài dùng thần thông thoát đi. Chú giải ghi rằng trong những lần trước chúng không bắt được Ngài. Nhưng đến lần cuối:
“Pacchimamāse pana sampatte thero attanā katakammassa ākaḍḍhanabhāvaṃ ñatvā na apagacchi.”
Nghĩa sát:
pacchimamāse – vào tháng/lần cuối thero – vị Trưởng lão attanā katakammassa – nghiệp do chính mình đã tạo
ākaḍḍhanabhāvaṃ ñatvā – biết rằng nghiệp ấy đang kéo đến/đến lúc cho quả
na apagacchi – Ngài không tránh đi nữa.

Bọn cướp bắt được Ngài:
“Corā gantvā theraṃ gahetvā taṇḍulakaṇamattānissa aṭṭhīni karontā bhindiṃsu.”
Có nghĩa: “Bọn cướp bắt vị Trưởng lão, đánh đập làm cho xương của Ngài vỡ vụn đến mức như những hạt gạo.” Sau đó chúng tưởng Ngài đã chết nên ném thân Ngài vào một bụi cây rồi bỏ đi.
Nhưng Ngài chưa Parinibbāna. Ngài khởi ý:
“Satthāraṃ passitvāva parinibbāyissāmī.”
“Ta sẽ chỉ Parinibbāna sau khi đã gặp Đức Đạo Sư.”
Ngài dùng sức thiền:
“attabhāvaṃ jhānaveṭhanena veṭhetvā thiraṃ katvā”
tức là dùng năng lực thiền định giữ thân thể lại, rồi bằng thần thông đi đến gặp Đức Phật. Ngài đảnh lễ Đức Phật và thưa:
“Bhante, parinibbāyissāmī.”
“Bạch Ngài, con sẽ Parinibbāna.”
Sau khi được Đức Phật yêu cầu thuyết Pháp lần cuối, Ngài biểu hiện nhiều loại thần thông, thuyết Pháp, đảnh lễ Đức Phật rồi trở về Kāḷasilāṭavi – khu rừng Kāḷasilā và parinibbāyi – Parinibbāna.

Vì sao một vị Arahant thần thông đệ nhất vẫn bị giết?
Đây chính là phần rất đáng chú ý trong Chú giải. Các Tỳ-kheo thắc mắc vì sao một vị như Mahā-Moggallāna lại có cái chết như vậy. Đức Phật được Chú giải thuật lại:
“Moggallāno imasseva attabhāvassa ananurūpaṃ maraṇaṃ patto, pubbe pana tena katassa kammassa anurūpameva maraṇaṃ patto.”
Ý nghĩa:
“Này các Tỳ-kheo, đối với thân hiện tại này, Moggallāna đã gặp một cái chết không tương xứng; nhưng xét theo nghiệp mà vị ấy đã làm trong quá khứ, vị ấy đã gặp một cái chết tương ứng với nghiệp ấy.”
Chú giải sau đó kể tiền kiếp Ngài từng bị người vợ xúi giục, đưa cha mẹ già vào rừng rồi đánh chết cha mẹ. Do nghiệp ấy, Ngài chịu quả khổ lâu dài; phần dư của nghiệp khiến trong nhiều đời Ngài bị đánh đập tương tự. Chú giải kết luận:
“Evaṃ moggallānena attano kammānurūpameva maraṇaṃ laddhaṃ.”
“Như vậy, Moggallāna đã nhận cái chết tương ứng với nghiệp của chính mình.”
Bậc Arahant đã đoạn tận phiền não và không tạo nghiệp mới dẫn đến tái sinh, nhưng quả của nghiệp quá khứ đã chín vẫn có thể trổ trong thân cuối cùng.
Nguồn video: Dhamma Vision

13/08/2026

Sư cả có đôi lời giáo giới cho hàng xuất gia đệ tử Phật.
“Xuất gia mình không lo Tu, không lo học thì….. rất hổ thẹn…..rất hổ thẹn”

13/08/2026

Con đường mà mình chỉ đi một mình bằng cái sự TU

"Ekāyano ayaṃ bhikkhave maggo sattānaṃ visuddhiyā sokaparidevānaṃ (Pariddavānaṃ - Sī, I) samatikkamāya dukkhadomanassānaṃ atthaṅgamāya ñāyassa adhigamāya Nibbānassa sacchikiriyāya, yadidaṃ cattāro satipaṭṭhānā.
Này các Tỷ-kheo, đây là con đường độc nhất đưa đến thanh tịnh cho chúng sanh, vượt khỏi sầu não, diệt trừ khổ ưu, thành tựu chánh trí, chứng ngộ Niết-bàn. Ðó là Bốn Niệm xứ."

12/08/2026

Tất cả phước báu không gì sánh bằng Tứ Niệm Xứ.

Address

Tri Tôn/An Giang/
Tri Tôn

Telephone

+84917293580

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Wat Tưk Phôs Sārārāma posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share