Dorje Shugden Vietnam

Dorje Shugden Vietnam Dorje Shugden là một vị Hộ Pháp Mật Tông đã giác ngộ, đầy từ bi, trí tuệ trong Phật giáo Tây Tạng.

Ngài bảo vệ giáo pháp, giúp đỡ hành giả vượt qua chướng ngại và gia trì để phát triển trí tuệ, công đức.

TẤM GƯƠNG DŨNG CẢM VÀ THANH TỊNH CỦA ĐỨC PHÁP VƯƠNG GARDEN TRISUR ĐỜI THỨ 101 Một con người đạt đến vĩ đại thường theo h...
18/10/2025

TẤM GƯƠNG DŨNG CẢM VÀ THANH TỊNH CỦA ĐỨC PHÁP VƯƠNG GARDEN TRISUR ĐỜI THỨ 101

Một con người đạt đến vĩ đại thường theo hai cách: hoặc là nhờ địa vị khi sinh ra, hoặc là nhờ công hạnh của chính mình. Những ai thuộc về trường hợp thứ hai thường được kính trọng hơn, bởi họ đã nỗ lực vượt qua hoàn cảnh để thành tựu. Điều này đặc biệt đúng trong truyền thống Phật giáo, nơi mà sự thăng tiến dựa phần nhiều vào công hạnh và học vấn. Dựa trên sức mạnh của tu tập và học pháp, tất cả chư Tăng đều có cơ hội như nhau để vươn lên các địa vị cao quý.

Tuy nhiên, để đạt đến tầm vóc được tôn kính rộng khắp thì rất ít người làm được. Đức Đạt Lai Lạt Ma, Nelson Mandela, Martin Luther King, Mẹ Teresa – những cái tên này vang vọng khắp nơi như biểu tượng của hòa bình, từ bi, hy sinh và xứng đáng được kính trọng.

Một tên tuổi ít được biết đến hơn, nhưng vĩ đại không kém, chính là Đức Pháp Vương Gaden Trisur đời thứ 101, Jetsun Lungrik Namgyal Rinpoche. Trong bốn truyền thống lớn của Phật giáo Tây Tạng – Gelug, Kagyu, Nyingma, Sakya – Ngài từng là bậc tối thượng (thủ trì ngai vàng) của truyền thống Gelug, cũng là trường phái lớn nhất, trong suốt gần một thập kỷ. Trong nhiệm kỳ bảy năm ấy, Ngài đã hướng dẫn và dẫn dắt đời sống tâm linh của hàng triệu Phật tử trên khắp thế giới.

Điều đáng kính hơn nữa, Ngài lãnh đạo truyền thống Gelug đúng vào thời kỳ chia rẽ dữ dội vì lệnh cấm Dorje Shugden. Trước nghịch cảnh ấy, Ngài đã khéo léo vượt qua thử thách chính trị, xã hội và tâm linh, trở thành tấm gương sáng về cách duy trì samaya và giới nguyện tâm linh với sự thanh tịnh, phẩm hạnh.

Thường ở những vị trí cao, nhiều người bị soi xét, phỉ báng hay bôi nhọ. Nhưng nơi Ngài, suốt nhiệm kỳ, thanh danh vẫn hoàn toàn trong sạch, không vết hoen ố. Ngay cả khi Ngài công khai lòng tịnh tín với Dorje Shugden, Ngài cũng không hề bị chỉ trích.

Gaden Tripa là ai?

Trong Phật giáo Tây Tạng, bốn truyền thống chính đều có ngôi vị đứng đầu (thượng thủ), chịu trách nhiệm duy trì sự thanh tịnh và truyền thừa của dòng phái mình.

Trái với nhiều người lầm tưởng, Đức Đạt Lai Lạt Ma không phải là giáo chủ của truyền thống Gelug, mà vị trí này thuộc về Gaden Tripa, được xem là đại diện của Đức Tsongkhapa nơi thế gian. “Gaden” là cõi tịnh độ của Ngài Tsongkhapa, còn “Tri” nghĩa là “ngai vàng”. Khi Gaden Tripa mãn nhiệm, Ngài mang danh hiệu Gaden Trisur (nghĩa là “nguyên Gaden Tripa”).

Khác với nhiều tông phái khác thường mang tính truyền thừa huyết thống, ngôi vị Gaden Tripa là kết tinh của tinh thần bình đẳng trong Gelug. Ngay cả một người bình thường, nếu tinh tấn tu tập và tích lũy công đức, cũng có thể bước lên ngôi vị tối cao.

Để trụ trì trên pháp tòa này, không chỉ cần trí tuệ và công hạnh mà còn phải có phước đức sâu dày. Vì vậy, việc Đức Gaden Trisur đời thứ 101, Jetsun Lungrik Namgyal Rinpoche, hoàn mãn trọn vẹn nhiệm kỳ của Ngài là minh chứng rõ ràng cho phẩm hạnh và thành tựu to lớn của Ngài.

Cuộc Bức Hại Shugden

Ngài là bậc đứng đầu Gelug trong giai đoạn đầy sóng gió, và dẫu vậy Ngài không bao giờ từ bỏ sự hành trì Dorje Shugden. Suốt bảy năm lãnh đạo, Ngài vẫn kiên định sự tín tâm của mình đối với vị Hộ Pháp này.

Từ năm 1996, những hành giả trung kiên không bỏ pháp tu Dorje Shugden mà các bậc Thầy đã trao truyền phải hứng chịu nhiều cuộc tấn công và vu khống, nhằm buộc họ phá bỏ lời thệ nguyện. Đến cao điểm năm 2008, cơn bão bức hại trở nên dữ dội. Chính lúc ấy, một hành động lặng lẽ nhưng thanh tịnh của Đức Gaden Trisur trở thành tiếng gọi của niềm tin và biểu tượng bất động giữa bão tố cuồng loạn.

Thành Trì của Chân Lý

Năm 2010, sau hơn 10 năm phong trào chống Shugden lan rộng, Đức Gaden Trisur quyết định rời tu viện Gaden Shartse để đến Shar Gaden Monastery, nơi nương tựa cho những tăng sĩ bị buộc phải rời tu viện cũ vì không chịu phá bỏ lời thệ nguyện với Thầy và Hộ Pháp.

Ngài rời đi không một lời tuyên bố, không diễn văn, không ồn ào. Chính sự im lặng và hành động từ bỏ tất cả, chọn sống trong một tu viện nghèo khó, đã làm sáng tỏ quan điểm của Ngài về sự thanh tịnh của truyền thống Je Tsongkhapa và giá trị của pháp tu Dorje Shugden.

Việc Ngài đợi đến sau khi mãn nhiệm mới công khai tín tâm Shugden là một quyết định trí tuệ. Nếu công khai khi còn tại vị, sẽ gây tổn hại lớn cho hàng triệu tín đồ. Ngài chọn lặng lẽ đứng về phía Shar Gaden, trở thành nguồn an ủi và niềm tin cho vô số hành giả Dorje Shugden trên khắp thế giới.

Một Vị Tăng Phi Thường
Dù bề ngoài khiêm cung giản dị, nhưng Ngài là bậc phi thường:
Giữ trọn vẹn giới luật Tỳ-kheo, Bồ-tát và Mật thừa suốt hơn 80 năm.
Đạt học vị Geshe Lharampa năm 1973 – học vị cao nhất trong Gelug.
Từng là Viện trưởng Học viện Mật điển Gyutö.
Năm 1986, được Đạt Lai Lạt Ma chọn đại diện Gelug tham dự hội nghị liên tôn giáo Assisi (Ý).
Năm 1992, làm Viện trưởng Tu viện Gaden Shartse.
Năm 1995, được ban tôn hiệu Sharpa Choje-la, địa vị cao thứ hai trong Gelug.
Năm 2003, được tấn phong Gaden Tripa, ngôi vị cao nhất của Gelug.

Không Gì Quý Hơn Đức Tin

Mặc dù địa vị Gaden Tripa mang đến danh dự và phước lợi lớn, Ngài vẫn buông bỏ tất cả để giữ trọn tín tâm. Trong bối cảnh chính quyền Tây Tạng xem bất đồng với Đức Đạt Lai Lạt Ma như phản bội, việc Ngài chọn Shar Gaden chính là hành động đầy dũng khí, khẳng định rằng những cáo buộc chống Dorje Shugden là sai lầm.

Điều đặc biệt là, dù công khai đứng về phía Dorje Shugden, Ngài chưa từng có lời nào chống lại Đức Đạt Lai Lạt Ma, mà chỉ âm thầm giữ trọn niềm tin, giới nguyện và sự thanh tịnh trong hành trì.

Động Cơ Thanh Tịnh

Ngày nay, Đức Pháp Vương Gaden Trisur đời thứ 101, Jetsun Lungrik Namgyal Rinpoche, vẫn là bậc cao Tăng thượng thủ nhất còn sống của truyền thống Gelug (Bài viết được viết năm 2022 khi Ngài còn sống). Trên thực tế, Ngài còn thâm niên hơn cả Gaden Tripa đương nhiệm.

Hiện Ngài sống khiêm hạ tại một căn nhà nhỏ ở Paris, trên bàn thờ có tôn tượng cả Dorje Shugden và Đức Đạt Lai Lạt Ma. Tương lai, khi lệnh cấm Dorje Shugden chỉ còn là một trang buồn trong lịch sử, người ta sẽ thấy rõ: Ngài đã góp phần gìn giữ sự thanh tịnh của truyền thống Je Tsongkhapa không bằng quyền lực, áp chế hay hùng biện, mà bằng dũng khí, chính trực và đức tin thanh tịnh.

Nguyện cho Đức Pháp Vương Gaden Trisur đời thứ 101, Jetsun Lungrik Namgyal Rinpoche, trường thọ và chứng kiến trong đời này sự chấm dứt lệnh cấm bất thiện, để ánh sáng phục hưng của truyền thống Je Tsongkhapa rạng tỏa khắp nơi.

Việt dịch từ: https://www.tsemrinpoche.com/tsem-tulku-rinpoche/great-lamas-masters/the-courage-and-purity-of-h-h-the-101st-gaden-trisur-rinpoche.html. Bài viết được viết vào 24/1/2022

PABONGKA RINPOCHE DECHEN NYINGPO - BẬC TINH THÔNG CẢ KINH VÀ MẬT THỪAĐức Pháp Vương Kyabje Pabongka Rinpoche Jetsun Jamp...
09/10/2025

PABONGKA RINPOCHE DECHEN NYINGPO - BẬC TINH THÔNG CẢ KINH VÀ MẬT THỪA

Đức Pháp Vương Kyabje Pabongka Rinpoche Jetsun Jampa Tenzin Trinley Gyatso Pel Sangpo là pháp hiệu đầy đủ của bậc thượng sư vĩ đại này, có nghĩa là: “Bậc Hộ Pháp, vị đến từ Pabongka, bậc tôn quý và hiển vinh, pháp danh là Người Từ Ái, Người Giữ Gìn Giáo Pháp của Đức Phật, Biển Công Đức Vĩ Đại của Đức Thế Tôn”. Ngài cũng thường được tôn xưng là “Dechen Nyingpo”, nghĩa là “Tinh Túy của Đại Lạc”, chỉ sự thành tựu của Ngài đối với các mật pháp thâm mật của Phật giáo.

Tại vùng Yeru Shang thuộc xứ Tsang, phía bắc Lhasa, có một thị trấn tên là Tsawa Li. Trong một gia đình quý tộc sở hữu trang viên nhỏ Chappel Gershi, vào năm 1878, một bậc hài đồng đặc biệt đã đản sinh. Khi Ngài chào đời, nhiều điềm lành xuất hiện, trong đó có việc người ta nhìn thấy hình bóng một vị Hộ Pháp hiện trên mái nhà vào đêm sinh nở.

Khi lên bảy tuổi, cậu bé được đưa đến trước ngài Sharpa Rinpoche Chuje Lobsang Dargye, bởi vì từ nhỏ đã biểu lộ những phẩm chất phi thường. Sharpa Rinpoche xác quyết rằng đây chính là một hóa thân của một vị Lama, và tiên tri rằng nếu được đưa vào nhà Gyalrong thuộc Học viện Sera Mey, trong tương lai sẽ xuất hiện những sự kiện vi diệu từ cậu bé này.

Cậu bé được xác nhận là hóa thân thuộc dòng truyền thừa Changkya, trong đó có đại học giả lừng danh Changkya Rolpai Dorje (1717–1786). Ngài Rolpai Dorje được nuôi dưỡng và giáo dục trong triều đình nhà Thanh, thân cận Hoàng đế Càn Long, được chuẩn bị từ thời niên thiếu để trở thành cầu nối giữa triều đình và Phật tử Tây Tạng, Mông Cổ. Ngài là thầy Phật pháp chính của Càn Long, bậc truyền giới, cố vấn về mọi vấn đề Phật giáo, và sau này cũng là Kim Cương Thượng Sư của Hoàng đế, ban quán đảnh Thắng Lạc Kim Cang (Chakrasamvara) cho vua. Ngài Rolpai Dorje còn giám sát và tham gia dịch toàn bộ Kinh tạng (Kangyur) sang tiếng Mãn, và Luận tạng (Tengyur) sang tiếng Mông Cổ.

Tuy nhiên, do tước hiệu “Changkya” mang hàm ý chính trị nhạy cảm gắn với Trung Hoa, nên cậu bé được ban danh hiệu “Pabongka” thay thế. Pabongka hay Parongka là một khối đá lớn, nổi tiếng, cách tu viện Sera chừng ba dặm. Người ta công bố rằng cậu bé chính là hóa thân của vị trụ trì tu viện nhỏ trên đỉnh khối đá ấy, và được gọi là “Pabongka Kentrul”, tức “Hóa thân Trụ trì Pabongka”.

Ngài Pabongka Rinpoche theo học với nhiều bậc thầy lỗi lạc tại Tu viện Sera. Năm 18 tuổi, Ngài đắc pháp vị Geshe ở cấp “Lingse”, nghĩa là chỉ được khảo thí trong nội viện của tu viện. Ngài không dự thi để đạt cấp cao nhất là “Lharampa”, vốn đòi hỏi phải trải qua nhiều vòng tranh luận công khai ở các tu viện, và vòng cuối cùng là luận đàm trước sự hiện diện của Đức Đạt Lai Lạt Ma cùng các vị thầy của Ngài tại cung điện mùa hè Norbulingka.

Năm 30 tuổi, Pabongka Rinpoche bắt đầu học Lamrim với bậc bổn sư gốc – Dagpo Lama Lobsang Jampel Lhundrub Gyatso (1845–1919). Từ ngài Dagpo Lama, Ngài đã thọ nhận vô số chú giải, khẩu truyền và quán đảnh. Phương pháp dạy của Dagpo Lama là: giảng cho Ngài một đề mục Lamrim, sau đó Pabongka Rinpoche nhập thất thiền quán, rồi trở lại trình bày sự chứng ngộ của mình. Dagpo Lama lại giảng tiếp, và quá trình này kéo dài suốt mười năm.

Để tiếp tục hoằng truyền giáo pháp đã thọ nhận, Pabongka Rinpoche đã du hóa khắp nhiều vùng của Tây Tạng như U-Tsang, Dagpo, Kongpo và Kham. Những chuyến hoằng pháp thành công tại thôn dã khiến danh tiếng của Ngài lan rộng. Tuy vậy, căn cơ đệ tử quan trọng và ảnh hưởng nhất của Ngài tập trung ở Lhasa, gồm nhiều quan chức chính quyền, quý tộc các cấp bậc và đông đảo tăng chúng của ba đại tu viện Sera, Ganden và Drepung.

Ngakpa College của Tu viện Sera Mey sau đó đã cúng dường Ngài một khu nhập thất rộng lớn trên sườn đồi phía trên Pabongka, mang tên Tashi Chuling, nghĩa là “Đảo Linh Thánh Cát Tường”. Ngài thường chia thời gian giữa nơi ở này và một thất nhỏ cạnh miệng hang Takden ở cao hơn trên núi. Ngài nhập thất dài ngày nơi đó để thực hành và thiền định. Hang Takden là thánh địa gắn với Bổn Tôn Thắng Lạc Kim Cang (Chakrasamvara). Nhiều lần thị kiến xuất hiện với Ngài trong quá trình nhập định tại đây.

Dù pháp tu hiển chính yếu của Ngài là Lamrim, nhưng pháp tu Mật tông chính yếu của Ngài là Heruka Chakrasamvara. Theo lời các đệ tử, Pabongka Rinpoche có hai phẩm tính tâm linh nổi bật: theo khía cạnh Kinh tạng là năng lực giảng dạy toàn bộ Lamrim, con đường tuần tự đến giác ngộ; theo khía cạnh Mật tạng là sự chứng ngộ thâm sâu và khả năng giảng giải Mật pháp một cách sáng tỏ.

Trong nhiều lần Ngài thuyết pháp, số người tham dự thường lên tới 3.000–4.000 người. Người ta kể rằng Ngài có giọng nói hùng mạnh đến mức dù ngồi ở tận cuối hội chúng, ai cũng nghe rõ mồn một. Ngài cũng nổi tiếng với sự hài hước, thường kể chuyện dí dỏm để giữ sự tập trung của thính chúng trong các buổi pháp thoại dài đến mười giờ hoặc hơn, không ngừng nghỉ.

Pabongka Rinpoche còn có khả năng kỳ diệu trong việc cảm ứng và dẫn dắt mọi căn cơ, từ người bình dân đến các vị tăng quen nghe những giáo pháp thâm sâu, phức tạp. Ảnh hưởng của Ngài thường lập tức hiển lộ. Chẳng hạn, câu chuyện về Dapon Tsago – một đại quý tộc nắm quyền như Bộ trưởng Quốc phòng. Ban đầu ông đến pháp hội trong trang phục oai vệ, tóc bện theo truyền thống võ tướng, gươm đao nghiêm chỉnh. Nhưng giữa pháp hội, ông đã giấu kiếm đi, cắt bỏ tóc võ sĩ và xin Ngài truyền giới cư sĩ. Từ đó, ông theo sát Ngài, không bỏ lỡ bất cứ buổi thuyết pháp nào.

Trong các chuyến du hóa và ở Lhasa, Pabongka Rinpoche giảng nhiều đề tài từ triết học đến Mật pháp, nhưng Lamrim dường như là chủ đề Ngài ưa thích nhất. Ở bất cứ nơi nào được thỉnh cầu, Ngài đều giảng Lamrim không hạn chế. Với những căn cơ cao hơn, Ngài ban thêm các quán đảnh Mật tông như Guhyasamaja, Vajrabhairava, Chakrasamvara, Vajrayogini cùng các chú giải. Là bậc thầy quan trọng của truyền thừa “Gaden Ear-Whispered”, Ngài còn giảng dạy các pháp chính yếu của dòng này, như Geluk-Kagyu Mahamudra và Nghi quỹ Lễ cúng Đạo Sư (Lama Chopa).

Trong nhiều pháp hội, Pabongka Rinpoche còn truyền dạy Lamrim phương Nam (Shargyu), vốn ít được phổ biến ở Tây Tạng lúc đó, do chính Ngài học từ bổn sư Dagpo Rinpoche. Vì điều này, Đức Đạt Lai Lạt Ma đời thứ 13 đã yêu cầu Ngài chứng minh tính xác thực của dòng Lamrim này. Pabongka Rinpoche đã hồi đáp với chi tiết chính xác về dòng, trang, quyển và cả vị trí trong các tạng kinh tại phòng riêng của Đạt Lai Lạt Ma. Khi kiểm chứng, mọi điều đều đúng, khiến Đức Đạt Lai Lạt Ma kinh ngạc và công nhận năng lực thấu triệt siêu việt của Ngài.

Năm 1921, tại Chuzang Hermitage gần Lhasa, Pabongka Rinpoche giảng pháp Lamrim nổi tiếng nhất. Pháp hội kéo dài 24 ngày, được ghi chép lại và sau này được Trijang Rinpoche đời thứ ba biên tập thành tác phẩm “Giải Thoát Trong Lòng Bàn Tay” (Liberation in the Palm of Your Hand), nay là một trong những bản giảng Lamrim phổ biến nhất, đã được dịch sang cả Anh ngữ và Hoa ngữ.

Trijang Rinpoche đã tán thán: “Mỗi phần giáo pháp đều thấm nhuần những chỉ dạy khẩu truyền bí mật, minh họa bằng thí dụ, lý luận xác quyết, câu chuyện nhiệm mầu và trích dẫn xác tín. Người sơ cơ cũng có thể hiểu, mà bậc trí tuệ cao cũng thọ ích. Có lúc làm chúng ta bật cười, tỉnh thức sinh khí. Có lúc khiến ta khóc không ngừng. Có khi khởi tâm sợ hãi hay phát khởi chí nguyện xả bỏ đời sống thế tục, chỉ chuyên tu hành.”

Do năng lực giáo pháp của Ngài, năm 1925, Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 13 đã thỉnh Ngài ban pháp hội Lamrim thường niên, thay vì truyền thống mời Ganden Tripa. Pháp hội vốn kéo dài bảy ngày, lần ấy được mở rộng thành mười một ngày.

Về Mật pháp, tiểu sử Ngài ghi lại nhiều thị kiến với Bổn Tôn Chakrasamvara. Năm 1908, tại Drangsong Sinpori, sau khi hành lễ Ganachakra trước pho tượng Chakrasamvara linh thiêng, Ngài thấy bổn tôn giáng nhập vào tượng, cam lồ từ miệng tuôn ra. Ngài còn có những thị kiến về Yamantaka và Vajrayogini, được dạy cách hợp nhất pháp tu Vajrayogini của Sakya và Gelug thành một hành trì duy nhất. Ngài cũng biên soạn nghi quỹ Vajrayogini dài tên “Dechen Nyur Lam” (Đường Ngắn Đến Đại Lạc), bao gồm toàn bộ pháp tu Vajrayogini.

Đối với Hộ Pháp, Pabongka Rinpoche có mối liên hệ sâu xa với Dorje Shugden từ nhỏ, vốn là hộ thần truyền thừa bên ngoại, được mẹ Ngài – bà Konchok Drolma – truyền dạy. Năm 1935, trong chuyến đi Kham, Ngài thăm viếng nhiều tu viện, ban pháp và quán đảnh, đồng thời gặp bổn sư Takpu Pemavajra. Vị này được ghi chép rằng đã du hành đến cõi Đâu Suất, thọ nhận toàn bộ pháp hệ của Dorje Shugden và truyền lại cho Pabongka Rinpoche. Nhờ vậy, pháp tu Dorje Shugden được truyền rộng khắp các vùng như Chamdo, Drayab, Chatreng.

Tác phẩm toàn tập của Ngài hiện có bản 11 quyển phổ biến rộng rãi, và bản đủ 12 quyển lưu tại Potala, trong đó có năm quyển riêng về Dorje Shugden. Trijang Rinpoche đã kế thừa trọn vẹn và quảng bá rộng hơn nữa pháp hệ này.

Pabongka Rinpoche là thầy của hầu hết các vị Gelugpa sau này mang Phật pháp đến phương Tây sau năm 1959. Bốn đại đệ tử của Ngài là Tathag Rinpoche, Trijang Rinpoche, Ling Rinpoche và Khangsar Rinpoche – đều trở thành những bậc thượng sư lớn. Trong đó, Tathag Rinpoche là thầy chính, ban giới sa di cho Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14 khi còn bé; Trijang và Ling Rinpoche sau này trở thành hai vị thầy dạy trực tiếp của Ngài; Ling Rinpoche còn là Ganden Tripa thứ 97; Khangsar Rinpoche có đệ tử Trung Hoa là ngài Năng Hải, khởi xướng một phong trào Phật giáo rộng khắp Trung Quốc, tồn tại cho đến nay với hàng chục ngàn đồ chúng và hơn trăm tự viện.

Ngài Pabongka Rinpoche viên tịch năm 1941, thọ 63 tuổi, khi đang trên đường ban pháp Lamrim. Nhục thân Ngài được an trí trong bảo tháp tại đại điện Tu viện Sera Mey, nhưng tháp này bị phá hủy trong Cách mạng Văn hóa. Về sau, Ribur Rinpoche cùng ngài Banchen thứ 10 đã thu thập và tái an trí xá lợi trong một bảo tháp mới tại chính đại điện ấy.

Ngài tái sinh đời thứ hai là Ngawang Lobsang Trinley Tenzin (1941–1969), viên tịch khi mới ngoài hai mươi tuổi. Đời hiện tại – tái sinh thứ ba – là Lobsang Thubten Trinley Kunkhyab, sinh năm 1969, được nhận diện từ thập niên 1970.

Tóm lại, như học giả Geshe Helmut Gassner đã viết: “Trong nửa đầu thế kỷ XX, đại sư Pabongka là bậc trụ trì then chốt của truyền thống Ganden khẩu truyền. Công đức đặc biệt của Ngài là tìm lại những phần truyền thừa rời rạc, học, chứng ngộ và gom tụ lại trong một đời để truyền trao trọn vẹn. Hầu như không có nhân vật quan trọng nào trong dòng Ganden mà không phải là đệ tử của Ngài. Kyabje Trijang Rinpoche đã kế thừa toàn bộ truyền thống ấy, và chu trình học-truyền tiếp tục không gián đoạn. Nhờ vậy, Phật pháp trường tồn.”

MANDALA CỦA ĐỨC DORJE SHUGDENMọi người thường tin rằng Dorje Shugden là một hóa thân của Văn Thù Sư Lợi (Manjushri), ngư...
06/04/2025

MANDALA CỦA ĐỨC DORJE SHUGDEN

Mọi người thường tin rằng Dorje Shugden là một hóa thân của Văn Thù Sư Lợi (Manjushri), người đã thị hiện dưới hình tướng của một hộ pháp thế gian. Tuy nhiên, điều này không hoàn toàn chính xác vì một hộ pháp thế gian sẽ không có khả năng thị hiện một hình tướng có thể hiển lộ toàn bộ con đường tu tập theo Kinh thừa và Mật thừa như Đức Dorje Shugden.

Thật ra, Đức Dorje Shugden vượt xa một chúng sinh thế gian thông thường, vì ngài có thể thị hiện các uẩn, đại, căn và chi thể của mình thành những vị thần riêng biệt để thực hiện nhiều chức năng và hoạt động khác nhau. Điều này có nghĩa là mỗi vị trong 32 vị thần của Mandala Dorje Shugden đều là sự hiện thân của những phẩm chất giác ngộ của ngài, tương tự như cách các vị thần trong mandala của Guhyasamaja là hiện thân của chính Guhyasamaja.

Ở trung tâm của mandala Dorje Shugden là năm gia đình của Dorje Shugden, tương ứng với ngũ uẩn của ngài. Vì đây là ngũ uẩn đã được thanh tịnh, nên chúng mang hình tướng của năm vị Phật Trí (Ngũ Trí Như Lai). Tóm lại, ngũ uẩn là năm khía cạnh mà qua đó chúng sinh hình thành hoặc gán ghép một bản ngã. Thật ra, mỗi uẩn đều không có sự tồn tại độc lập, mà chỉ tồn tại dựa vào việc ta chấp ngã là có thật.

Ngũ Bộ Dorje Shugden

1. Dulzin Dorje Shugden – trung tâm của Năm Gia Đình, hiện thân của uẩn thức (ý thức). Ngài là một vị tăng sĩ đầy đủ giới hạnh, đội mũ vòm, tay phải cầm kiếm, tay trái cầm móc câu và một con chồn nhả ngọc. Ngài cưỡi sư tử tuyết, đang giẫm lên một chúng sinh gây chướng ngại. Đây là hiện thân của Phật Bất Động Aksobhya, chủ yếu giúp tiêu trừ chướng ngại bên trong và bên ngoài.

2. Vairochana Shugden (Shize) hiện thân của uẩn sắc (hình thể). Ngài là một vương tử bán phẫn nộ, đội khăn vàng, mặc áo lụa trắng, tay phải cầm mũi tên buộc gương tiên tri, tay trái cầm dây, cưỡi voi. Ngài là hiện thân của Phật Tỳ Lô Giá Na Vairochana, giúp tiêu trừ bệnh tật và thiên tai.

3. Ratna Shugden (Gyenze) hiện thân của uẩn thọ (cảm thọ). Ngài là một vương tử trẻ, đội khăn vàng, tay phải nâng bảo bình trường thọ, tay trái cầm bát bảo châu, giữ móc câu và cờ chiến thắng, cưỡi ngựa vàng. Ngài là hiện thân của Phật Bảo Sanh Ratnasambhava giúp tăng thọ, phúc, tài và trí.

4. Pema Shugden (Wangze) hiện thân của uẩn tưởng (phân biệt). Ngài là vương tử nửa phẫn nộ với nụ cười quyến rũ, mặc áo đỏ, tay cầm móc câu và dây, cưỡi rồng màu lam ngọc. Ngài là hiện thân của Phật A Di Đà Amitabha giúp điều phục ý nghĩ tiêu cực và tình huống bất lợi.

5. Karma Shugden (Trakze) hiện thân của uẩn hành (hành vi tâm ý). Ngài là vương tử cực kỳ phẫn nộ, mặc áo đỏ, tay phải cầm kiếm, tay trái cầm trái tim đang chảy máu, cưỡi chim thần Garuda. Ngài là hiện thân của Phật Bất Không Thành Tựu Amoghasiddhi có năng lực tiêu diệt chướng ngại hiểm nghèo.

Chín Nữ Thần (Nine Mothers)

Bao quanh Năm Gia Đình là Chín Nữ Thần, hóa thân từ tứ đại và ngũ trần của Dorje Shugden. Họ là những dakini xinh đẹp, mặc trang phục thiên giới, cầm các vật biểu trưng cho đại và dục. Họ bảo hộ năm giác quan và giúp hành giả kiểm soát bốn đại – rất quan trọng trong thiền định mật tông.

Tứ Đại
Đất Lochana
Nước Mamaki
Lửa Pandaravarsini
Gió Samayatara

Ngũ Trần
Sắc Rupavajra
Thanh Shaptavajra
Hương Gändhavajra
Vị Rasavajra
Xúc Parshavajra

Tám Vị Tăng Hướng Đạo (Eight Guiding Monks)

Bao quanh Chín Nữ Thần là Tám Vị Tăng Hướng Đạo, phát xuất từ tám phần thân thể của Dorje Shugden. Họ là các tăng sĩ đầy đủ giới, mặc áo cà sa màu vàng nghệ tây, đội nhiều loại mũ, cầm pháp khí. Họ biểu trưng cho Tám Đại Bồ Tát, giúp phát triển Phật pháp qua Tăng đoàn và hành giả.

Mắt Địa Tạng (Ksitigarbha)
Tai Kim Cang Thủ (Vajrapani)
Mũi Hư Không Tạng (Akashagarbha)
Lưỡi Quán Âm (Avalokiteshvara)
Thân Trừ Chướng (Sarvanivaranaviskambini)
Ý Văn Thù (Manjushri)
Gân Di Lặc (Maitreya)
Khớp Phổ Hiền (Samantabhadra)

Mười Vị Thị Giả Trẻ và Phẫn Nộ (Ten Youthful and Wrathful Attendants)

Bao quanh Tám Vị Tăng là Mười Thị Giả, hóa thân từ mười phần khác của thân Dorje Shugden. Họ mang hình dạng các chiến binh đến từ Trung Quốc, Tây Tạng, Mông Cổ, Ấn Độ, Nepal, Kashmir… mặc trang phục đặc trưng và cầm nhiều loại vũ khí. Họ tượng trưng cho mười vị Hộ Pháp phẫn nộ, có khả năng du hành nhanh chóng qua tam giới để tiêu trừ chướng ngại.

Tay phải Yamantaka
Tay trái Aparajita
Miệng Hayagriva
Vai phải Achala
Vai trái Takkiraja
Gối phải Niladanda
Gối trái Mahabala
Đỉnh đầu Ushnishachakravarti
Gan bàn chân Sumbharaja
Cơ quan kín Amritakundalini

TIỀN KIẾP CỦA ĐỨC HỘ PHÁP DORJE SHUGDENPhần 5: Ra Lotsawa - Đại Hành Giả YamantakaVào đầu thế kỷ 11, Dorje Shugden cũng ...
07/03/2025

TIỀN KIẾP CỦA ĐỨC HỘ PHÁP DORJE SHUGDEN

Phần 5: Ra Lotsawa - Đại Hành Giả Yamantaka

Vào đầu thế kỷ 11, Dorje Shugden cũng chính là Ra Lotsawa, một nhân vật gây tranh cãi, người gần như một mình phổ biến các Mật điển Yamantaka ở Tây Tạng. Ông sống cùng thời với Đại Thành Tựu Giả Naropa và Lotsawa Loden Sherab, và cả ba đều là tiền thân của Dorje Shugden. Các vị Bồ Tát đã giác ngộ có thể phân chia ý thức của mình và tái sinh đồng thời để mang lại lợi ích cho một số lượng lớn hơn nhiều người.

Sinh năm 1016 tại Nyenam, Tây Tạng, Ra Lotsawa là người cùng thời với Lotsawa Loden Sherab, và họ đã cùng nhau du hành đến Ấn Độ trong một đoàn năm người để học tiếng Phạn.

Ông nhận được trao truyền Mật điển Yamantaka và Vajrayogini từ vị Thầy của mình, Bharo Chakdum, một chuyên gia về các Mật điển này. Ông cũng nhận được trao truyền Chakrasamvara và Namasamgiti từ Mahakaruna, một bậc thầy trong dòng truyền thừa đệ tử của Naropa, và các Mật điển Kalachakra từ bậc thầy Ấn Độ Samantashri.

Sau khi trở về Tây Tạng, Ra Lotsawa bắt đầu phổ biến các dòng truyền thừa này tại Xứ Tuyết. Vào thời điểm đó, ông phải đối mặt với nhiều chướng ngại vì hình tướng đáng sợ của Yamantaka bị cho là không mang tính Phật giáo. Trước sự phản đối và đe dọa, Ra Lotsawa không còn cách nào khác ngoài việc tham gia vào các cuộc chiến pháp thuật huyền bí với những kẻ buộc tội mình, và đã thành công trong việc đánh bại 13 vị Lama thuộc các truyền thống khác nhau. Mặc dù những hành động này có vẻ bình thường, nhưng thực chất các vị Lama đó là những “diễn viên thần thánh”đóng vai trò của mình để làm nổi bật sự ưu việt của các Mật điển Yamantaka, nhằm loại bỏ sự phản đối mà Ra Lotsawa đang phải đối mặt trong việc truyền bá chúng.

Ra Lotsawa cũng đã xây dựng lại nhiều tu viện, đặc biệt là ở khu vực Tsang phía nam, tham gia vào nhiều công trình dịch thuật và tài trợ in ấn kinh sách Phật giáo cũng như tôn tạo tượng Phật.

TIỀN KIẾP CỦA ĐỨC HỘ PHÁP DORJE SHUGDENPhần 4: Sakya Pandita - Bậc Thầy Thành Tựu của Truyền Thống SakyaVào cuối thế kỷ ...
05/03/2025

TIỀN KIẾP CỦA ĐỨC HỘ PHÁP DORJE SHUGDEN

Phần 4: Sakya Pandita - Bậc Thầy Thành Tựu của Truyền Thống Sakya

Vào cuối thế kỷ 12, Dorje Shugden tái sinh tại Tây Tạng dưới hình tướng của đạo sư Sakya vĩ đại, Sakya Pandita Kunga Gyaltsen. Ngài được học dưới sự hướng dẫn của Sakya Jetsun Drakpa Gyaltsen, và dưới sự chỉ dạy này, Sakya Pandita đã trở thành một học giả vĩ đại và một nhà biện luận vô song.

Ngay từ khi còn trẻ, ngài đã chiến thắng sáu học giả Hindu kiệt xuất, bao gồm cả Harinanda nổi tiếng. Là một nhà văn, ngài đã viết rất nhiều về triết học Phật giáo và đặc biệt được biết đến với luận giải về Pramana (Nhận thức luận) mang tên Rig Ter, trong đó ngài đã chỉnh sửa một số quan điểm sai lầm của thời đại mình.

Danh tiếng của Sakya Pandita lan rộng đến Trung Quốc, và ngài được Godan Khan, vị hoàng đế Mông Cổ của Trung Quốc, mời đến. Khi vừa đến nơi, ngài đã được thử thách mà không hề hay biết. Hoàng đế bí mật ra lệnh cho các pháp sư trong triều đình triệu hồi một ngôi chùa huyễn hóa để ngài ban phước.

Sau khi Sakya Pandita ban phước cho ngôi chùa huyễn hóa, hoàng đế hân hoan ra lệnh cho các pháp sư giải trừ ảo ảnh. Tuy nhiên, họ đã không thể làm được, vì sự gia trì của Sakya Pandita đã khiến ngôi chùa trở thành thật. Xấu hổ vì thất bại, hoàng đế đã cầu xin ngài tha thứ và thỉnh cầu được trở thành đệ tử của ngài.

Chính trong kiếp sống này, mối liên kết giữa Đức Dorje Shugden và truyền thống Sakya của Phật giáo Tây Tạng đã được thiết lập, và sau này đỉnh điểm là việc ngài được tôn phong làm một trong những Hộ Pháp của dòng truyền thừa Sakya.

Còn tiếp…

TIỀN KIẾP CỦA ĐỨC HỘ PHÁP DORJE SHUGDENPhần 3: Đại thành tựu giả Naropa - Người Đệ Tử Bất KhuấtVào đầu thế kỷ 11, Dorje ...
03/03/2025

TIỀN KIẾP CỦA ĐỨC HỘ PHÁP DORJE SHUGDEN

Phần 3: Đại thành tựu giả Naropa - Người Đệ Tử Bất Khuất

Vào đầu thế kỷ 11, Dorje Shugden đã tái sinh làm một hoàng tử Kashmir, người đã từ bỏ ngai vàng để trở thành một nhà sư tại tu viện Nalanda nổi tiếng ở Ấn Độ.

Vốn đã là một học giả uyên bác, một cuộc gặp gỡ tình cờ với một bà lão đã khiến ông nhận ra sự thiếu hiểu biết thực sự của mình. Theo lời khuyên của bà, Naropa quyết định tìm kiếm vị đại thành tựu giả Tilopa và trở thành một du sĩ lang thang để tìm kiếm vị Thầy của mình.

Sau một thời gian dài tìm kiếm, Naropa cuối cùng đã gặp được Tilopa, nhưng ngay trong lần gặp đầu tiên, Tilopa đã không chấp nhận Naropa làm đệ tử. Những gì diễn ra sau đó đã trở thành 12 thử thách lớn và 12 thử thách nhỏ mà Naropa phải trải qua.

Sau khi kiên trì và vượt qua thành công những thử thách và nhiệm vụ mà vị Thầy đặt ra, Naropa đã được truyền thụ toàn bộ giáo pháp, bao gồm cả lễ quán đảnh vào thực hành Mật tông Vajravarahi. Người ta nói rằng ông đã đạt được giác ngộ hoàn toàn chỉ trong vòng vài tháng thực hành nhờ sự thanh tịnh và công đức tích lũy được từ việc phụng sự vị Thầy của mình. Do đó, câu chuyện của Naropa thường được nhắc đến như một tấm gương lớn về sự tận tụy với một vị đạo sư tâm linh.

Naropa được biết đến với việc đạt được thị kiến về Vajrayogini, và một trong những hình tướng phổ biến nhất của bà được thực hành rộng rãi ngày nay được gọi là Naro Kacho, được đặt tên theo cách bà xuất hiện với Naropa. Ông cũng nổi tiếng với thực hành Mật tông Lục Du-già của Naropa. Naropa có nhiều đệ tử, trong số đó có vị đạo sư Tây Tạng Marpa, người sau này trở thành thầy của Milarepa.

Còn tiếp…

TIỀN KIẾP CỦA ĐỨC HỘ PHÁP DORJE SHUGDENPhần 2: Magadha Sangmo - Vị Thí Chủ của Đức PhậtMột trong những tiền kiếp đầu tiê...
02/03/2025

TIỀN KIẾP CỦA ĐỨC HỘ PHÁP DORJE SHUGDEN

Phần 2: Magadha Sangmo - Vị Thí Chủ của Đức Phật

Một trong những tiền kiếp đầu tiên được ghi nhận của Dorje Shugden là Magadha Sangmo, con gái của Suddatta, một đệ tử và cũng là vị thí chủ quan trọng nhất của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Chính Suddatta là người đã xây dựng và dâng cúng Tịnh xá Kỳ Viên (Jetavana), nơi cư trú đầu tiên của Đức Phật và tăng đoàn. Nhờ sự cúng dường rộng lớn và lòng thành kính đối với bậc Đạo Sư, Suddatta trở thành một hình mẫu thí chủ hoàn hảo trong việc hộ trì Phật pháp.

Tiếp bước cha mình, Magadha Sangmo cũng trở thành một vị hộ pháp gương mẫu của Tăng đoàn bằng cách cúng dường thực phẩm và hương liệu cho Đức Phật cùng các vị Tỳ-kheo. Bà được biết đến nhiều nhất qua câu chuyện một mình truyền bá Phật pháp đến hàng ngàn người tại thành phố Gokhara.

Magadha Sangmo đã cung thỉnh Đức Phật và tăng đoàn đến Gokhara thọ trai bằng cách đốt hương và thành tâm cầu nguyện từ mái nhà của mình. Ngày hôm sau, Đức Phật cùng chư tăng đã từ trên trời giáng xuống một cách kỳ diệu để tiếp nhận cúng dường.

Không chỉ vậy, Đức Phật còn ban giáo pháp cho những người có mặt, giúp họ khởi sinh niềm tin và hướng tâm đến con đường Phật giáo. Nhờ lòng tin kiên định, sự cống hiến và lòng vị tha trong việc phụng sự người khác, Magadha Sangmo đã chứng đắc quả vị A-la-hán ngay trong đời sống tại gia.

Câu chuyện của Magadha Sangmo là một minh chứng cho sự tận tâm thuần khiết đối với giáo pháp của Đức Phật, và chính nhờ đó mà Phật pháp đã được lan tỏa đến vô số người. Bà được ghi danh trong kinh điển của cả ba truyền thống Phật giáo – Nguyên thủy, Đại thừa và Kim Cương thừa.

Còn tiếp…

TIỀN KIẾP CỦA ĐỨC HỘ PHÁP DORJE SHUGDENPhần 1: Đức Văn Thù Sư Lợi - Hiện Thân của Trí TuệVới lòng đại từ bi dành cho tất...
01/03/2025

TIỀN KIẾP CỦA ĐỨC HỘ PHÁP DORJE SHUGDEN

Phần 1: Đức Văn Thù Sư Lợi - Hiện Thân của Trí Tuệ

Với lòng đại từ bi dành cho tất cả chúng sinh, Dorje Shugden đã tái sinh làm một Hộ Pháp để mang lại lợi ích. Ngài xuất thân từ một dòng tái sinh lâu dài, bắt nguồn từ Bồ Tát Trí Tuệ Văn Thù Sư Lợi (Manjushri).

Trong mỗi kiếp sống, Ngài đều thể hiện lòng từ bi và trí tuệ vĩ đại, điều này được thấy rõ qua những đóng góp to lớn của mỗi tiền kiếp trong việc bảo tồn và truyền bá giáo pháp của Đức Phật. Đặc biệt, những tiền kiếp trước đã thực hiện nhiều phép lạ kỳ diệu vì vào thời đó, con người dễ dàng có được đức tin thông qua những phép lạ. Các tiền kiếp sau này tập trung vào việc truyền bá và giảng dạy giáo pháp.

Những câu chuyện về tiền kiếp của Đức Dorje Shugden sẽ truyền cảm hứng cho hành giả và giúp phát triển niềm tin sâu sắc hơn vào khả năng phi thường của Ngài trong việc hỗ trợ hành trình tâm linh.

Văn Thù Sư Lợi (Manjushri) là vị Bồ Tát của Trí Tuệ, và tên của Ngài có nghĩa là "Ánh Sáng Dịu Dàng". Trong Kinh Hiển Bày Cõi Tịnh Độ của Văn Thù Sư Lợi, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni thuyết rằng Văn Thù Sư Lợi đã đạt được Giác Ngộ viên mãn trong cõi tịnh độ của Ngài với danh hiệu là "Như Lai Đăng Long Vương".

Trong kiếp này, Văn Thù Sư Lợi đã hóa thân làm một vị Bồ Tát để cứu độ chúng sinh. Ngài là một trong những đệ tử Bồ Tát của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Theo các bộ kinh, Văn Thù Sư Lợi thường đặt câu hỏi cho Đức Phật để Ngài ban những giáo pháp quan trọng. Ngài cũng được Đức Phật và các vị khác thỉnh cầu thuyết giảng. Đức Phật thường gửi một số đệ tử đến học hỏi với Văn Thù Sư Lợi vì Ngài có nhân duyên sâu sắc với họ.

Văn Thù Sư Lợi đã hóa thân trong nhiều hình tướng khác nhau, bao gồm Kalarupa, Tứ Diện Mahakala, Yamantaka, Đạo sư Tsongkhapa và Đức Dorje Shugden. Các bậc đạo sư dòng truyền thừa vĩ đại, bao gồm Đại Thành Tựu Giả Tagpu Pemavajra, Đức Kyabje Pabongka Rinpoche và Đức Kyabje Trijang Rinpoche, đã chính thức công nhận Đức Dorje Shugden là một hóa thân của Văn Thù Sư Lợi.

Còn nữa...

Address

Ho Chi Minh City

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Dorje Shugden Vietnam posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share