Nhện Đỏ

Nhện Đỏ “每 个 故 事 都 给 我 们 一 个 教 训, 每 个 教 训 都 改 变 一 个 人.”

Văn Xương Đế Quân - 文昌帝君 là vị chưởng quản phúc lộc, chủ tể công danh. Trong Đạo giáo, ngài được xưng là Tử Đồng Đế Quân...
15/04/2026

Văn Xương Đế Quân - 文昌帝君 là vị chưởng quản phúc lộc, chủ tể công danh. Trong Đạo giáo, ngài được xưng là Tử Đồng Đế Quân, cư tại Ngọc Chân Khánh Cung.

Trong “Nguyên Thủy Thiên Tôn Thuyết Tử Đồng Đế Quan Ứng Nghiệm Kinh” viết rằng: “Văn Xương Đế Quân cư Hỗn Nguyên nội phụ Tam Thanh nội tể Đại Đô đốc phủ, đô thống tam giới âm binh, hành tiện nghi sự, quản thiên-địa-thủy tam giới ngục sự, thu ngũ nhạc tứ độc chân hình hổ phù long khoán, tổng chư thiên tinh diệu, phán Quế - Lộc nhị tịch, Thượng Tiên Anh Hiển Nguyên Hoàng Chân Nhân, Ti Lộc Chức Cống Cử Chân Quân, dự biên tu phi tiên liệt tịch, chưởng hỗn thiên tạo hóa luân hồi, cứu khổ vô ngại.”

Theo tư liệu, Văn Xương vốn là tên của một chòm sao, là 6 ngôi sao nằm trên Đẩu Khôi. Người ta nhìn nhận đây là vị cát tinh, chuyên chủ đại quý, Đạo giáo tôn chủ Văn Xương phủ sự, chủ tể công danh lộc vị. Năm 1316, Nguyên Nhân Tông phong Tử Đồng thần là “Phụ Nguyên Hóa Văn Xương Ti Lộc Hoành Nhân Đế Quân”, vì vậy Tử Đồng cũng chính là Văn Xương Đế Quân. Trước đó, nhà Đường, nhà Tống cũng vong Ngài là Anh Hiển Vương, đến triều Nguyên mới gia phong Đế Quân. Hình ảnh xây dựng Văn Xương Đế Quân tay cầm bút lông, tượng trưng cho quyền chấp chưởng công danh, bổng lộc của cống sinh, nho sinh, đạo sinh khắp cõi. Mỗi ngày mồng 3 tháng Hai Nông lịch, người dân thường thỉnh đạo sĩ, thiết đàn tế tự, tịnh hiến tế phẩm, kỳ cầu Đế Quân bảo hựu, tứ ban phước lành.

Văn Xương Đế Quân còn những tên gọi khác như: Canh Sinh Vĩnh Mệnh Thiên Tôn, Thất Khúc Linh Ứng Thiên Tôn, Bảo Đức Hoành Nhân Đại Đế,...

LỊCH SỬ ĐẠO GIÁO (1)Đạo Giáo là một tổ chức tôn giáo được hình thành trên cơ sở lý luận Đạo gia Hoàng Lão thời Hán, hấp ...
12/04/2026

LỊCH SỬ ĐẠO GIÁO (1)

Đạo Giáo là một tổ chức tôn giáo được hình thành trên cơ sở lý luận Đạo gia Hoàng Lão thời Hán, hấp thụ phương thuật của thần tiên gia cổ đại và tín ngưỡng dân gian. "Đạo giáo" tức là sự giáo hóa hoặc thuyết giáo của "Đạo", hoặc là tôn thờ "Đạo", tôn giáo mưu cầu "thành tiên đắc đạo" thông qua tu luyện tinh thần và hình thể. Là một thực thể tôn giáo, Đạo giáo không chỉ có giáo nghĩa kinh điển độc đáo, tín ngưỡng thần tiên và hoạt động nghi lễ, mà còn có sự truyền thừa tông phái, tổ chức giáo đoàn, chế độ khoa giới, nơi hoạt động tôn giáo, v.v. Đạo giáo là tôn giáo bản địa của Trung Quốc, là bộ phận cấu thành quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Hoa.

I. NGUỒN GỐC VÀ SỰ HÌNH THÀNH CỦA ĐẠO GIÁO:
Đạo giáo hình thành thực thể tôn giáo, đại khái bắt đầu từ thời Đông Hán. Thời kỳ cuối Đông Hán, học thuyết Hoàng Lão lưu hành trong xã hội lúc bấy giờ kết hợp với phương thuật thần tiên, mê tín quỷ thần, v.v., tạo ra các tổ chức giáo đoàn Đạo giáo như Thái Bình Đạo và Ngũ Đấu Mễ Đạo, đây trở thành dấu hiệu hình thành chính thức của Đạo giáo.

Thời kỳ Hán Hoàn Đế, Hán Linh Đế, kinh điển quan trọng mà Đạo giáo sơ kỳ tôn thờ là "Thái Bình Kinh" lưu hành trên đời. Thời kỳ Hán Linh Đế, Trương Giác lợi dụng "Thái Bình Kinh" truyền bá tư tưởng Đạo giáo, thành lập tổ chức giáo đoàn gồm ba mươi sáu "Phương", được hậu thế gọi là "Thái Bình Đạo".

Ngũ Đấu Mễ Đạo là tổ chức Đạo giáo dân gian do Trương Lăng sáng lập tại khu vực Ba Thục Hán Trung phía tây nam (nay là Tứ Xuyên và phía nam Thiểm Tây) thời Đông Hán, Trương Lăng thiết lập "tế tửu" thống lĩnh dân hộ, còn quy định các đệ tử phải luân phiên nộp năm đấu gạo, vật dụng, giấy bút, củi đốt, v.v., nên gọi là "Ngũ Đấu Mễ Đạo". Trương Lăng tự xưng là Thiên Sư, con là Trương Hành xưng Tự Thiên Sư, con Hành là Trương Lỗ xưng Hệ Thiên Sư, nên hậu thế gọi là "Thiên Sư Đạo".

II. SỰ PHÁT TRIỂN CỦA ĐẠO GIÁO THỜI NGỤY TẤN NAM - BẮC TRIỀU:
Thời kỳ Ngụy Tấn Nam - Bắc triều, giáo nghĩa kinh điển, phương pháp tu trì, giới luật khoa nghi và hình thức tổ chức của Đạo giáo đều dần dần phát triển hoàn thiện, từ Đạo giáo dân gian sơ kỳ dần dần diễn biến thành Đạo giáo cung quán.

Đông Tấn Nam - Bắc triều là thời kỳ quan trọng trong việc tạo tác và truyền bá kinh điển mới của Đạo giáo. Hầu hết các đạo thư hiện tồn ra đời sau giữa thời Đông Tấn, chủ yếu có ba bộ kinh sách là "Tam Hoàng Kinh", "Linh Bảo Kinh" và "Thượng Thanh Kinh", tức là "Tam Động Chân Kinh" của Đạo giáo.
Trong thời kỳ này, Đạo giáo được truyền bá rộng rãi trong xã hội sĩ tộc tầng lớp trên. Sau khi số lượng lớn các môn phiệt sĩ tộc tin theo Đạo giáo, đã cải tạo Thiên Sư Đạo. Trong đó Khấu Khiêm Chi cải tạo giáo nghĩa của Ngũ Đấu Mễ Đạo, sáng lập Tân Thiên Sư Đạo. Sau đó Đạo giáo được sự công nhận chính thức của những người thống trị Bắc Ngụy, trở thành quốc giáo.

Lục Tu Tĩnh xuất thân từ sĩ tộc nổi tiếng ở Giang Nam sắp xếp kinh điển Đạo giáo, tổng quát tam động, soạn thảo "Tam Động Kinh Thư Mục Lục", xây dựng giáo nghĩa kinh điển và nghi lễ khoa giới hoàn thiện. Trong đó, Lục Tu Tĩnh khảo chứng phân biệt thật giả của "Linh Bảo Kinh", biên chế Linh Bảo kinh mục, soạn thảo số lượng lớn tác phẩm nghi phạm trai tiều, thúc đẩy to lớn sự phát triển của Linh Bảo phái. Cùng với sự ra đời và truyền bá của "Thượng Thanh Kinh", Đạo giáo hình thành một phái mới, tức là Thượng Thanh phái. Phái này tôn thờ Nguyên Thủy Thiên Vương (sau đổi xưng Nguyên Thủy Thiên Tôn), Thái Thượng Đại Đạo Quân và các vị thần linh khác, lấy Ngụy Phu Nhân hoặc Dương Hy làm tổ sư khai phái, chủ yếu truyền tập các kinh điển như "Thượng Thanh Đại Động Chân Kinh", "Hoàng Đình Kinh".

Thời kỳ Nam Triều Tề Lương, đạo sĩ Đào Hoằng Cảnh biên soạn các tác phẩm như "Chân Cáo", "Đăng Chân Ẩn Quyết", "Dưỡng Tính Diên Mệnh Lục", sắp xếp hoằng dương kinh pháp Thượng Thanh; lại soạn thảo sách "Chân Linh Vị Nghiệp Đồ", xếp đặt thứ tự cho đông đảo thần linh mà Đạo giáo tôn thờ, biên thành đồ phổ, làm cho hệ thống tín ngưỡng Đạo giáo càng thêm hoàn thiện. Đào Hoằng Cảnh ở Mao Sơn mấy chục năm, làm cho Mao Sơn trở thành trung tâm của Thượng Thanh phái Đạo giáo. Thời kỳ đầu Bắc Ngụy, Lâu Quan Đạo bắt đầu hưng thịnh.

Thời kỳ cuối Bắc Ngụy và Tây Ngụy Bắc Chu, Lâu Quan Đạo lấy Chung Nam Sơn làm trung tâm, truyền bá ở khu vực Quan Lũng bao gồm Trường An và Hoa Sơn. Phái này tôn Lão Quân và Quan Lệnh.
-----------------
道教历史 (1)

道教是在汉代黄老道家理论基础上,吸收古代神仙家的方术和民间信仰而形成的一种宗教实体。“道教”即“道”的教化或说教,或者是信奉“道”,企图通过精神形体的修炼而“成仙得道”的宗教。作为一种宗教实体,道教不仅有其独特的经典教义、神仙信仰和仪式活动,而且还有其宗派传承、教团组织、科戒制度、宗教活动场所等。道教是中国本土宗教,是中华传统文化的重要组成部分。

  一、道教的起源与形成

  道教形成宗教实体,大约始于东汉。东汉末年,当时社会上流行的黄老之学与神仙方术、鬼神迷信等思想进行结合,产生了太平道和五斗米道等道教教团组织,这成为道教正式形成的标志。东汉桓帝、灵帝时期,早期道教奉持的重要经典《太平经》流行于世。汉灵帝时期,张角利用《太平经》传播道教思想,建立三十六“方”的教团组织,被后世称作“太平道”。五斗米道是东汉时张陵在西南巴蜀汉中地区(今四川及陕西南部)创立的民间道教组织,张陵设立“祭酒”统领民户,还规定诸弟子须轮流交纳米绢、器物、纸笔、薪柴等物,故称“五斗米道”。张陵自称天师,其子张衡称嗣天师,衡子张鲁称系天师,故后世称“天师道”。

  二、魏晋南北朝道教的发展

  魏晋南北朝时期,道教的经典教义、修持方法、科仪戒规和组织形式都逐渐发展完备,从早期的民间道教逐渐演变为宫观道教。东晋南北朝是道教新经典的造作和传播的重要时期。现存的道书多数问世于东晋中期以后,主要有《三皇经》《灵宝经》和《上清经》等三组经书,即道教的“三洞真经”。

  在这一时期,道教在上层士族社会得到广泛的传播。大量的门阀士族信奉道教后,对天师道进行了改造。其中寇谦之改造五斗米道的教义,创立了新天师道。此后道教获得北魏统治者的正式承认,成为官方宗教。

  出身于江南著名士族的陆修静整理道教经典,总括三洞,撰写《三洞经书目录》,建立了完善的经典教义与科戒仪式。其中,陆修静考证鉴别《灵宝经》的真伪,编制灵宝经目,撰写了大量的斋醮仪范著作,极大地推进了灵宝派的发展。

  随着《上清经》的问世与传播,道教形成了一个新的派别,即上清派。该派信奉元始天王(后改称元始天尊)、太上大道君等神灵,以魏夫人或杨羲为开派祖师,主要传习《上清大洞真经》《黄庭经》等经典。南朝齐梁时期道士陶弘景编写《真诰》《登真隐诀》《养性延命录》等著作,整理弘扬了上清经法;又撰写《真灵位业图》一书,将道教信奉的众多神灵排定座次,编成图谱,使道教的信仰体系更加完备。陶弘景在茅山数十年,使得茅山成为道教上清派的中心。

  北魏初期,楼观道开始兴盛。北魏末年及西魏北周时期,楼观道以终南山为中心,在长安及华山在内的关陇地区传播。该派奉老君和关令尹喜为祖师,传习《道德》《西升》《妙真》等北方天师道经典,同时又传习南方的《上清》《灵宝》《三皇》等经文,其教义和方术具有融合南北、杂采诸家的特点。由于统治者的崇奉,楼观道在北朝后期成为北方新兴的大道派。

Nguồn: http://www.jiangmen.gov.cn/home/mindex.html bấm tìm kiếm cụm từ "道教历史"
*Lược dịch chỗ nào còn sai sót mong mọi người góp ý!

Address

Hanoi
Hà Đông

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Nhện Đỏ posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share